![]() |
Tên tiếng Trung: 湖北工程学院
Tên tiếng Anh: Hubei Engineering University (HBEU) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Hồ Bắc Năm thành lập: 1943 Số lượng sinh viên: Khoảng 20.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.300 người (trong đó có hơn 1.000 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 63 ngành bậc Đại học (ĐH), có đào tạo Thạc sĩ (ThS) chuyên nghiệp, hiện đang tích cực xây dựng các điểm đào tạo Tiến sĩ (TS).
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công trình Hồ Bắc có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Trường Sư phạm thực nghiệp được thành lập vào năm 1943. Qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, trường từng mang tên Học viện Sư phạm Hiếu Cảm. Đến năm 2011, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt đổi tên thành Học viện Công trình Hồ Bắc, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ từ một trường sư phạm sang trường đại học đa ngành, lấy khối ngành kỹ thuật làm trọng tâm.
Trường tọa lạc tại thành phố Hiếu Cảm, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Đây là thành phố nằm trong vòng tròn kinh tế Vũ Hán, chỉ cách trung tâm thành phố Vũ Hán khoảng 50km, rất thuận tiện về giao thông (có tàu cao tốc kết nối chỉ mất khoảng 20-30 phút). Hiếu Cảm còn nổi tiếng là “thành phố của lòng hiếu thảo” với bề dày văn hóa đặc sắc.
Trường có diện tích khuôn viên rộng lớn hơn 1.700 mẫu (khoảng 115 ha), với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại bao gồm các khu giảng đường, phòng thí nghiệm trọng điểm cấp tỉnh và thư viện quy mô. Hiện nay, trường đào tạo hơn 20.000 sinh viên đến từ khắp cả nước và quốc tế. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học Trung Quốc trường thường nằm trong nhóm các trường đại học công lập top đầu của tỉnh Hồ Bắc và xếp hạng khoảng từ 300 – 450 trên toàn quốc tùy theo năm và tiêu chí đánh giá.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật điện và tự động hóa _ 电气工程及其自动化 | A | Kỹ thuật |
| 2 | Kỹ thuật thông tin điện tử _ 电子信息工程 | A | Kỹ thuật |
| 3 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu _ 材料科学与工程 | B | Kỹ thuật |
| 4 | Khoa học sinh học _ 生物科学 | B | Khoa học |
| 5 | Kỹ thuật thực phẩm _ 食品科学与工程 | B | Kỹ thuật |
| 6 | Dược học _ 药学 | B | Y dược |
| 7 | Chế tạo máy và tự động hóa _ 机械设计制造及其自动化 | A | Kỹ thuật |
| 8 | Kỹ thuật cơ điện tử _ 机械电子工程 | B | Kỹ thuật |
| 9 | Khoa học và công nghệ máy tính _ 计算机科学与技术 | A | Kỹ thuật |
| 10 | Kỹ thuật phần mềm _ 软件工程 | A | Kỹ thuật |
| 11 | Trí tuệ nhân tạo _ 人工智能 | B | Kỹ thuật |
| 12 | An toàn không gian mạng _ 网络空间安全 | B | Kỹ thuật |
| 13 | Kỹ thuật xây dựng _ 土木工程 | A | Kỹ thuật |
| 14 | Quản lý dự án (Kỹ thuật giá) _ 工程造价 | B | Quản lý |
| 15 | Kiến trúc _ 建筑学 | B | Kiến trúc |
| 16 | Cảnh quan _ 风景园林 | B | Kiến trúc |
| 17 | Khoa học dữ liệu và công nghệ Big Data _ 数据科学与大数据技术 | B | Kỹ thuật |
| 18 | Toán học và toán ứng dụng _ 数学与应用数学 | C | Khoa học |
| 19 | Ngôn ngữ Anh _ 英语 | B | Nhân văn |
| 20 | Kỹ thuật tài chính _ 金融工程 | B | Kinh tế |
| 21 | Kinh tế học _ 经济学 | C | Kinh tế |
| 22 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | B | Quản lý |
| 23 | Giáo dục tiểu học _ 小学教育 | B | Giáo dục |
| 24 | Pháp luật _ 法学 | C | Luật |
| 25 | Công tác xã hội _ 社会工作 | C | Luật |
| 26 | Hán ngữ văn học _ 汉语言文学 | B | Nhân văn |
| 27 | Quảng cáo _ 广告学 | C | Nhân văn |
| 28 | Thiết kế môi trường _ 环境设计 | B | Nghệ thuật |
| 29 | Mỹ thuật _ 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 30 | Giáo dục thể chất _ 体育教育 | C | Thể thao |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên ĐH và ThS quốc tế xuất sắc | 10.000 – 20.000 NDT/năm | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng HBEU | Toàn bộ sinh viên quốc tế hệ chính quy | Miễn/giảm học phí hoặc phí ký túc xá | Cùng kỳ nhập học (Tháng 3/Tháng 9) |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên trao đổi, học tiếng Hán | Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Theo thông báo từng đợt |
| Học bổng doanh nghiệp liên kết | Sinh viên các ngành kỹ thuật mũi nhọn | Thưởng tiền mặt dựa trên thành tích | Cuối mỗi học kỳ |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Công trình Hồ Bắc mang lại trải nghiệm tiện nghi và đầy màu sắc cho sinh viên quốc tế. Nhà trường trang bị hệ thống nhà ăn (canteen) hiện đại với thực đơn đa dạng, bao gồm cả các khu vực phục vụ đồ ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế và các món ăn đặc trưng của vùng Hồ Bắc với mức giá rất hợp lý. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế thường là các phòng đôi hoặc phòng đơn được trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung giúp sinh viên có thể tự nấu nướng.
Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc điện tử hiện đại. Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế được khuyến khích tham gia vào các hoạt động vui chơi, thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông tại các sân vận động tiêu chuẩn. Nhà trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan tìm hiểu văn hóa địa phương tại thành phố Hiếu Cảm và Vũ Hán, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập và phát triển kỹ năng giao tiếp trong môi trường đa văn hóa.

















