![]() |
Tên tiếng Trung: 三明学院
Tên tiếng Anh: Sanming University (SMU) Tên tiếng Việt: Học viện Tam Minh Năm thành lập: 1903 Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 1.100 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 800 giảng viên chuyên trách). Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 48 ngành bậc Đại học; hiện đang tích cực xây dựng và liên kết đào tạo các chương trình Thạc sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Tam Minh là một trường đại học công lập đa ngành có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ trường Sư phạm Toàn Chính được thành lập vào năm 1903. Trải qua hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, đến năm 2004, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học hệ chính quy bốn năm dưới sự quản lý của tỉnh Phúc Kiến. Trường tọa lạc tại thành phố Tam Minh, tỉnh Phúc Kiến – một thành phố được mệnh danh là “Thành phố văn minh quốc gia” và “Thành phố du lịch tốt nhất Trung Quốc” với độ che phủ rừng cao và môi trường sinh thái trong lành. Về quy mô, Học viện Tam Minh sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích hơn 1.300 mẫu Anh, bao gồm hệ thống giảng đường hiện đại, trung tâm thí nghiệm và các khu chức năng đồng bộ phục vụ cho việc học tập và nghiên cứu.
Theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc (như Alumni hay Rankings.cn), Học viện Tam Minh thường nằm trong nhóm các trường đại học ứng dụng tiêu biểu của tỉnh Phúc Kiến. Thứ hạng của trường trong nước thường dao động trong khoảng từ 400 đến 500, khẳng định vị thế là một cơ sở đào tạo trọng điểm khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Phúc Kiến.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Khá | Kỹ thuật |
| 2 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | Khá | Kỹ thuật |
| 3 | Quản trị du lịch (旅游管理) | Trọng điểm | Quản lý |
| 4 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | Ưu tú | Nghệ thuật |
| 5 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Truyền thống | Sư phạm/Xã hội |
| 6 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Khá | Kinh tế |
| 7 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Khá | Quản lý |
| 8 | Kế toán (会计学) | Phổ biến | Quản lý |
| 9 | Tiếng Anh (英语) | Khá | Ngoại ngữ |
| 10 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khá | Khoa học |
| 11 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | Khá | Khoa học |
| 12 | Kỹ thuật cơ khí (机械设计制造及其自动化) | Khá | Kỹ thuật |
| 13 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | Khá | Kỹ thuật |
| 14 | Kỹ thuật xây dựng (土木工程) | Khá | Kỹ thuật |
| 15 | Giáo dục mầm non (学前教育) | Ưu tú | Sư phạm |
| 16 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | Ưu tú | Sư phạm |
| 17 | Toán học và toán ứng dụng (数学与应用数学) | Khá | Sư phạm |
| 18 | Vật lý học (物理学) | Khá | Sư phạm |
| 19 | Mỹ thuật học (美术学) | Khá | Nghệ thuật |
| 20 | Âm nhạc học (音乐学) | Khá | Nghệ thuật |
| 21 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | Khá | Kỹ thuật |
| 22 | Thương mại điện tử (电子商务) | Khá | Kinh tế |
| 23 | Logistics (物流管理) | Khá | Quản lý |
| 24 | Marketing (市场营销) | Khá | Quản lý |
| 25 | Luật (法学) | Khá | Luật |
| 26 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | Khá | Nghệ thuật |
| 27 | Công nghệ thông tin (信息管理与信息系统) | Khá | Quản lý |
| 28 | Khoa học môi trường (环境工程) | Khá | Kỹ thuật |
| 29 | Thiết kế thời trang (服装与服饰设计) | Khá | Nghệ thuật |
| 30 | Hoạt hình (动画) | Khá | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng | Nội dung hỗ trợ | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên ĐH xuất sắc | Miễn/giảm học phí, cấp sinh hoạt phí theo định mức của tỉnh | Dành cho sinh viên quốc tế mới hoặc đang theo học |
| Học bổng trường Học viện Tam Minh | Sinh viên quốc tế | Miễn học phí, ký túc xá hoặc cấp học bổng theo loại A, B, C | Xét dựa trên kết quả học tập và rèn luyện hàng năm |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” (nếu có theo đợt) | Sinh viên các nước dọc BRI | Hỗ trợ học phí và phí lưu trú | Theo dự án hợp tác của trường |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên tại Học viện Tam Minh được đánh giá là rất tiện nghi và thân thiện. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế với các phòng ở sạch sẽ, đầy đủ thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, mạng internet và khu vực bếp chung để sinh viên có thể tự nấu nướng theo khẩu vị riêng. Hệ thống nhà ăn trong trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn truyền thống Trung Hoa và các món ăn đáp ứng nhu cầu văn hóa khác nhau, mức giá cả rất phải chăng. Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách giấy và tài liệu số, không gian yên tĩnh và hiện đại.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế còn được khuyến khích tham gia vào các câu lạc bộ thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các lễ hội văn hóa đặc sắc như ngày hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan tìm hiểu di sản văn hóa tại địa phương. Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên nâng cao sức khỏe mà còn là cơ hội tuyệt vời để giao lưu, kết bạn và nâng cao trình độ tiếng Trung trong môi trường thực tế.





















