HỌC VIỆN VŨ DI 武夷学院

Tên tiếng Trung: 武夷学院 

Tên tiếng Anh: Wuyi University (WYU)

Tên tiếng Việt: Học viện Vũ Di

Năm thành lập: 1958

Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên hệ toàn thời gian.

Số lượng giảng viên: Hơn 1.100 cán bộ công nhân viên (trong đó hơn 50% có học hàm cao cấp, hơn 94% có trình độ Thạc sĩ/Tiến sĩ).

Cơ cấu đào tạo: 42 ngành bậc Đại học, 03 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp (Quản trị Du lịch, Nông nghiệp và Chủng loại cây trồng, Tài nguyên và Môi trường). Hiện tại trường đang tích cực phát triển các chương trình đào tạo sau đại học.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

     Học viện Vũ Di có tiền thân là Trường Cao đẳng Sư phạm Nam Bình, được thành lập vào năm 1958. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, đến năm 2007, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường Đại học công lập hệ chính quy với tên gọi Học viện Vũ Di. Đây là đơn vị đào tạo trọng điểm của tỉnh Phúc Kiến với bề dày truyền thống trong việc nuôi dưỡng nhân tài phục vụ phát triển kinh tế vùng.

     Trường tọa lạc tại thành phố Vũ Di Sơn, thuộc địa cấp thị Nam Bình, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Đây là một vị trí vô cùng đặc biệt, nằm ngay tại chân núi Vũ Di – nơi được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới, đồng thời cũng là một trong những Công viên Quốc gia đầu tiên của Trung Quốc. Với khuôn viên tựa sơn hướng thủy, sinh viên tại đây được tận hưởng không gian học tập trong lành và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.

     Học viện Vũ Di sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 3.000 mẫu Anh (tương đương hơn 200 héc-ta). Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại bao gồm thư viện với hơn 2,82 triệu đầu sách, giá trị thiết bị giảng dạy và nghiên cứu lên tới gần 400 triệu Nhân dân tệ. Trường hiện có 15.000 sinh viên đang theo học tại hơn 40 chuyên ngành đại học, cùng các học viên cao học. Đội ngũ giảng viên hơn 1.100 người bao gồm nhiều chuyên gia, giáo sư đầu ngành và các nhóm tài năng có trình độ Tiến sĩ. Học viện Vũ Di là trường đại học công lập hạng nhất trong khu vực, được xếp vào danh sách các trường đại học xây dựng ứng dụng tiêu biểu của tỉnh Phúc Kiến. Theo các bảng xếp hạng uy tín như Soft Science và Alumni Association, trường thường nằm trong nhóm các trường đại học có tốc độ phát triển nhanh và chất lượng đào tạo ứng dụng thực tiễn cao tại Trung Quốc (vị trí dao động trong khoảng 360-430 toàn quốc tùy theo năm và tiêu chí đánh giá).

II.  NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1    Ngành học

STT Tên ngành (Trung – Việt) Phân loại Xếp hạng/Ghi chú
1 茶学 (Trà học) Nông học Ngành trọng điểm quốc gia
2 旅游管理 (Quản trị Du lịch) Quản lý Ngành thế mạnh lâu đời
3 酒店管理 (Quản trị Khách sạn) Quản lý Ứng dụng cao
4 电子信息工程 (Kỹ thuật thông tin điện tử) Kỹ thuật Ngành trọng điểm tỉnh
5 计算机科学与技术 (Khoa học và Công nghệ Máy tính) Kỹ thuật Phổ biến nhất
6 建筑学 (Kiến trúc) Kỹ thuật Hệ 5 năm
7 汉语言文学 (Hán ngữ và Văn học) Văn học Thế mạnh văn hóa
8 国际经济与贸易 (Kinh tế và Thương mại Quốc tế) Kinh tế Hội nhập quốc tế
9 美术学 (Mỹ thuật) Nghệ thuật Xếp hạng cao
10 化学工程与工艺 (Kỹ thuật và Công nghệ Hóa học) Kỹ thuật Trọng điểm ứng dụng
11 人工智能 (Trí tuệ nhân tạo) Kỹ thuật Ngành mới mũi nhọn
12 物流管理 (Quản trị Logistics) Quản lý Thực tế
13 广播电视编导 (Biên đạo Phát thanh và Truyền hình) Nghệ thuật Được yêu thích
14 土木工程 (Kỹ thuật Dân dụng) Kỹ thuật Ngành truyền thống
15 电气工程及其自动化 (Kỹ thuật Điện và Tự động hóa) Kỹ thuật Chỉ số đề xuất cao
16 英语 (Tiếng Anh) Văn học Ngôn ngữ quốc tế
17 小学教育 (Giáo dục Tiểu học) Giáo dục Sư phạm truyền thống
18 食品科学与工程 (Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm) Kỹ thuật An toàn thực phẩm
19 生物工程 (Kỹ thuật Sinh học) Kỹ thuật Nghiên cứu cao
20 环境工程 (Kỹ thuật Môi trường) Kỹ thuật Bảo vệ sinh thái
21 视觉传达设计 (Thiết kế Truyền thông Thị giác) Nghệ thuật Nghệ thuật ứng dụng
22 动画 (Hoạt hình) Nghệ thuật Sáng tạo số
23 园艺 (Làm vườn) Nông học Sinh thái
24 数学与应用数学 (Toán học và Toán ứng dụng) Khoa học Cơ bản
25 通信工程 (Kỹ thuật Thông tin) Kỹ thuật Kết nối
26 物联网工程 (Kỹ thuật Internet vạn vật) Kỹ thuật Công nghệ 4.0
27 康复治疗学 (Phục hồi chức năng) Y học Chăm sóc sức khỏe
28 产品设计 (Thiết kế sản phẩm) Nghệ thuật Công nghiệp
29 文化产业管理 (Quản trị công nghiệp văn hóa) Quản lý Văn hóa & Du lịch
30 智慧农业 (Nông nghiệp thông minh) Nông học Công nghệ cao

 

2.2   Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) – Hệ A Sinh viên đăng ký qua Đại sứ quán Trung Quốc tại nước sở tại. Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Theo thời gian thực tế của chương trình học.
Học bổng Chính quyền tỉnh Phúc Kiến Sinh viên quốc tế xuất sắc đăng ký hệ Đại học hoặc Thạc sĩ. Trợ cấp một phần học phí hoặc chi phí sinh hoạt (tùy theo hạn ngạch hàng năm). Xét duyệt hàng năm.
Học bổng trường Học viện Vũ Di Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt và hạnh kiểm ưu tú. Miễn giảm một phần học phí hoặc phí ký túc xá. Theo từng năm học.

 

III.   CUỘC SỐNG

     Sinh viên quốc tế tại Học viện Vũ Di được hưởng thụ một môi trường sống tiện nghi và hiện đại. Trường trang bị Ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế với đầy đủ máy lạnh, bình nóng lạnh, nội thất và internet. Hệ thống Nhà ăn đa dạng cung cấp các món ăn địa phương và phổ thông với mức chi phí khoảng 1000-1500 tệ/tháng. Thư viện của trường là một kho tàng tri thức lớn với hơn 2,8 triệu đầu sách và cơ sở dữ liệu số phong phú phục vụ việc nghiên cứu. 

     Ngoài ra, trường thường xuyên tổ chức các Hoạt động vui chơi, thể dục thể thao và trải nghiệm văn hóa như Trà đạo, Thư pháp, tham quan danh thắng Vũ Di Sơn, giúp lưu học sinh từ hơn 50 quốc gia dễ dàng hòa nhập và phát triển toàn diện.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger