![]() |
Tên tiếng Trung: 新疆艺术学院
Tên tiếng Anh: Hubei University of Education (HUE) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Số 2 Hồ Bắc Năm thành lập: 1931 Số lượng sinh viên: Hơn 17.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: 1.062 giảng viên chuyên trách (trong đó có 442 người có học hàm cao cấp). Cơ cấu đào tạo: 60 ngành bậc Đại học. Trường tập trung mạnh vào đào tạo giáo viên và đang phát triển các chương trình hợp tác đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ với các đại học lớn.
|
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Tiền thân của trường là Học viện Giáo dục tỉnh Hồ Bắc được thành lập vào năm 1931. Qua nhiều giai đoạn phát triển, năm 1944 trường đổi tên thành Học viện Sư phạm Quốc lập Hồ Bắc. Sau nhiều lần sáp nhập các đơn vị như Trường Công nghiệp Hồ Bắc và Học viện Cán bộ Quản lý Kinh tế Hồ Bắc, đến năm 2007, trường chính thức mang tên Học viện Sư phạm Số 2 Hồ Bắc. Với lịch sử hơn 90 năm, đây là một trong những cái nôi đào tạo giáo viên quan trọng nhất của tỉnh Hồ Bắc.
Trường tọa lạc tại trung tâm của “Thung lũng Quang học Trung Quốc”, thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc. Đây là khu vực phát triển công nghệ cao năng động bậc nhất, mang lại lợi thế lớn cho sinh viên trong việc tiếp cận các nguồn lực thực tập và việc làm hiện đại.
Trường có khuôn viên rộng khoảng 1.723 mẫu Anh (tương đương hơn 115 ha) với diện tích xây dựng trên 537.600 m². Hiện tại trường có 1 cơ sở chính tích hợp đầy đủ hệ thống giảng đường, thư viện và khu nội trú. Trường có 18 học viện thứ cấp, đào tạo 60 ngành đại học. Đội ngũ giảng viên vô cùng chất lượng với hơn 325 người là hướng dẫn viên Thạc sĩ và Tiến sĩ liên kết với các đại học danh tiếng như Đại học Vũ Hán, Đại học Sư phạm Hoa Trung. Trường xếp hạng 354 toàn quốc, xếp hạng 456 trong số các trường đại học tại Trung Quốc. Đây là thứ hạng ổn định và uy tín đối với một trường đại học công lập trọng điểm về sư phạm cấp tỉnh.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Tiểu học _ 小学教育 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Giáo dục Mầm non _ 学前教育 | A | Nhóm ngành thế mạnh |
| 3 | Hán ngữ và Văn học _ 汉语言文学 | B+ | Nhóm ngành thế mạnh |
| 4 | Vật lý học _ 物理学 | B | Khoa học cơ bản |
| 5 | Khoa học và Công nghệ Máy tính _ 计算机科学与技术 | B | Công nghệ |
| 6 | Báo chí _ 新闻学 | B | Truyền thông |
| 7 | Toán học và Toán ứng dụng _ 数学与应用数学 | B | Khoa học cơ bản |
| 8 | Tiếng Anh _ 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 9 | Quản trị Kinh doanh _ 工商管理 | C | Quản lý |
| 10 | Kinh tế học _ 经济学 | C | Kinh tế |
| 11 | Mỹ thuật học _ 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 12 | Thiết kế Truyền thông Thị giác _ 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 13 | Giáo dục Thể chất _ 体育教育 | B | Sư phạm |
| 14 | Hóa học _ 化学 | C | Khoa học |
| 15 | Kỹ thuật Phần mềm _ 软件工程 | B | Công nghệ |
| 16 | Thương mại Điện tử _ 电子商务 | C | Kinh tế |
| 17 | Quản lý Du lịch _ 旅游管理 | C | Dịch vụ |
| 18 | Công nghệ Giáo dục _ 教育技术学 | B | Sư phạm |
| 19 | Kỹ thuật Điện tử Thông tin _ 电子信息工程 | B | Công nghệ |
| 20 | Khoa học Môi trường _ 环境科学 | C | Khoa học |
| 21 | Kỹ thuật Tài chính _ 金融工程 | C | Kinh tế |
| 22 | Phiên dịch _ 翻译 | B | Ngôn ngữ |
| 23 | Công nghệ Sinh học _ 生物技术 | C | Khoa học |
| 24 | Pháp luật _ 法学 | C | Khoa học xã hội |
| 25 | Quản lý Hành chính _ 行政管理 | C | Quản lý |
| 26 | Thiết kế Môi trường _ 环境设计 | B | Nghệ thuật |
| 27 | Âm nhạc học _ 音乐学 | B | Nghệ thuật |
| 28 | Tiếp thị _ 市场营销 | C | Kinh tế |
| 29 | Kế toán _ 会计学 | C | Kinh tế |
| 30 | Logistics _ 物流管理 | C | Dịch vụ |
2.1 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên/Giảng viên tiếng Trung (hệ 1 năm, 1 kỳ) | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp 2500 RMB/tháng | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | SV Đại học, Thạc sĩ xuất sắc | Đại học: 10.000 RMB/năm; Thạc sĩ: 15.000 RMB/năm | Tháng 2 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Tân sinh viên HUE | Sinh viên quốc tế mới nhập học | Miễn 100% học phí năm đầu hoặc trợ cấp một lần 2.000 RMB | Cùng kỳ nhập học (Tháng 3 – 6) |
| Học bổng Hữu nghị (Trường) | Sinh viên quốc tế đang theo học | Miễn/giảm học phí (mức 8.000 RMB/năm) | Xét duyệt vào tháng 10 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Sư phạm Số 2 Hồ Bắc mang đến trải nghiệm tiện nghi và sôi động cho sinh viên quốc tế. Nhà trường trang bị hệ thống nhà ăn (canteen) hiện đại với thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các quầy đồ ăn quốc tế, đảm bảo vệ sinh và giá cả phải chăng. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế thường là phòng đôi được trang bị đầy đủ máy lạnh, bình nóng lạnh, internet và khu giặt là dùng chung.
Thư viện của trường là không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách và hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử tiên tiến, có khu vực đọc sách yên tĩnh và hiện đại. Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế được khuyến khích tham gia các hoạt động thể dục thể thao tại khu phức hợp thể thao bao gồm sân bóng đá, sân bóng rổ và nhà thi đấu đa năng. Trường cũng thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa, các buổi trải nghiệm thư pháp, võ thuật và du lịch tìm hiểu văn hóa địa phương tại Vũ Hán, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống mới.










_来自小红书网页版-182x300.jpg)
_来自小红书网页版-244x300.jpg)

