![]() |
Tên tiếng Trung: 洛阳师范学院
Tên tiếng Anh: Nanyang Normal University (NYNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Lạc Dương Năm thành lập: 1916 Số lượng sinh viên: Hơn 28.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.900 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 1.500 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 68 ngành cử nhân, đào tạo Thạc sĩ ở nhiều chuyên ngành (đơn vị cấp bằng Thạc sĩ từ năm 2011). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Lạc Dương là một cơ sở giáo dục đại học công lập có bề dày lịch sử lâu đời, tọa lạc tại thành phố Lạc Dương, tỉnh Hà Nam – một trong những kinh đô cổ kính và là trung tâm văn hóa lớn của Trung Quốc. Tiền thân của trường là Trường Sư phạm Hà Nam được thành lập vào năm 1916, trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, đến năm 2000 chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học hệ chính quy bốn năm. Với hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, trường đã xây dựng được danh tiếng vững chắc trong lĩnh vực đào tạo sư phạm và nghiên cứu khoa học, trở thành một trong những cái nôi đào tạo giáo viên trọng điểm của tỉnh Hà Nam.
Trường nằm tại thành phố Lạc Dương, nơi được mệnh danh là “Kinh đô hoa mẫu đơn”. Hiện nay, trường vận hành trên một khuôn viên hiện đại với diện tích vô cùng rộng lớn lên đến hơn 2.800 mẫu (khoảng 186 héc-ta), bao gồm các khu giảng đường, phòng thí nghiệm và thư viện được đầu tư đồng bộ. Quy mô đào tạo của trường rất ấn tượng với hơn 28.000 sinh viên đang theo học tại 23 học viện chuyên môn. Đội ngũ giảng viên của trường có trình độ cao với hàng trăm giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ, đảm nhiệm đào tạo 68 ngành học bậc đại học và các chương trình thạc sĩ chuyên nghiệp. Theo các bảng xếp hạng uy tín tại Trung Quốc .Học viện Sư phạm Lạc Dương thường xuyên nằm trong top 350-400 các trường đại học tốt nhất toàn quốc và đứng vị trí cao trong nhóm các trường sư phạm khu vực miền Trung.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | A | Sư phạm |
| 2 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B+ | Sư phạm |
| 3 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 4 | Vật lý học (物理学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 5 | Hóa học (化学) | B+ | Khoa học tự nhiên |
| 6 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngoại ngữ |
| 7 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 8 | Quản trị du lịch (旅游管理) | A | Kinh tế – Quản lý |
| 9 | Mỹ thuật học (美术学) | B+ | Nghệ thuật |
| 10 | Âm nhạc học (音乐学) | B+ | Nghệ thuật |
| 11 | Giáo dục thể chất (体育教育) | B | Thể dục thể thao |
| 12 | Lịch sử học (历史学) | B | Nhân văn |
| 13 | Báo chí (新闻学) | B | Truyền thông |
| 14 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视学) | B | Truyền thông |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học tự nhiên |
| 16 | Kinh tế học (经济学) | B | Kinh tế |
| 17 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 18 | Pháp luật (法学) | B | Xã hội |
| 19 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | A | Sư phạm |
| 20 | Giáo dục mầm non (学前教育) | A | Sư phạm |
| 21 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | B | Sư phạm |
| 22 | Khoa học thông tin và Công nghệ điện tử (电子信息科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 23 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 24 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 25 | Thiết kế môi trường (环境设计) | B | Nghệ thuật |
| 26 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 27 | Quản lý tài chính (财务管理) | B | Quản lý |
| 28 | Số liệu lớn và Kế toán (大数据与会计) | B | Quản lý |
| 29 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Kinh tế |
| 30 | Biểu diễn vũ đạo (舞蹈表演) | B | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế (Đại học, Thạc sĩ) | Miễn học phí, ký túc xá, cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, sinh hoạt phí 2500-3000 tệ | Theo quy định của CLEC |
| Học bổng Học viện Sư phạm Lạc Dương | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí và phí ký túc xá | Theo thông báo hàng năm của trường |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Sư phạm Lạc Dương được chăm sóc chu đáo với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và môi trường giao lưu văn hóa năng động. Nhà trường cung cấp khu ký túc xá dành riêng cho lưu học sinh với các phòng ở đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và bếp chung, giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với cuộc sống mới. Hệ thống nhà ăn trong trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn đặc trưng của Trung Hoa cũng như các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và giá cả hợp lý. Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách và hệ thống tài liệu số phong phú, giúp sinh viên có thể tự học và nghiên cứu hiệu quả.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế còn được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, thể dục thể thao phong phú. Trường có các sân vận động, nhà thi đấu đa năng, sân tennis và cầu lông phục vụ nhu cầu rèn luyện thân thể hàng ngày. Các lễ hội văn hóa quốc tế, cuộc thi hùng biện tiếng Trung và các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa lịch sử tại các địa danh nổi tiếng như Long Môn Thạch Quyển hay Chùa Thiếu Lâm thường xuyên được tổ chức. Điều này không chỉ giúp sinh viên nâng cao trình độ ngoại ngữ mà còn tạo cơ hội để kết nối bạn bè từ khắp nơi trên thế giới, xây dựng một kỷ niệm du học đáng nhớ tại thành phố Lạc Dương cổ kính.















