![]() |
Tên tiếng Trung: 安阳师范学院
Tên tiếng Anh: Putian University (PTU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm An Dương Năm thành lập: 1908 Số lượng sinh viên: Khoảng 28,000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1,400 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: 65 ngành đại học, 02 ngành Thạc sĩ Học thuật, 11 ngành Thạc sĩ ứng dụng. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm An Dương là một ngôi trường có bề dày lịch sử lâu đời, bắt đầu từ chương trình huấn luyện sư phạm tại phủ Chương Đức vào năm 1908. Trải qua hơn một thế kỷ phát triển với nhiều lần đổi tên, đến năm 2000, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành Học viện Sư phạm An Dương. Trường tọa lạc tại thành phố An Dương, tỉnh Hà Nam – một trong “Bát đại cố đô” của Trung Quốc, nơi khởi nguồn của Giáp cốt văn (chữ viết trên mai rùa, xương thú). Với vị trí địa lý đắc địa tại vùng đất di sản, trường không chỉ là trung tâm đào tạo giáo viên uy tín mà còn là cơ sở nghiên cứu văn hóa truyền thống trọng điểm.
Về quy mô, trường hiện có 3 cơ sở đào tạo với tổng diện tích hơn 1.300 mẫu Anh, cung cấp một không gian học tập xanh và hiện đại. Đội ngũ giảng viên của trường rất hùng hậu với nhiều giáo sư, phó giáo sư và các chuyên gia có tầm ảnh hưởng quốc gia. Về mặt xếp hạng, Học viện Sư phạm An Dương thường nằm trong top 300-350 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc và đứng thứ hạng cao trong hệ thống các trường sư phạm tại tỉnh Hà Nam. Đặc biệt, trung tâm nghiên cứu Giáp cốt văn của trường đạt trình độ hàng đầu thế giới, góp phần nâng cao vị thế học thuật của nhà trường trên bản đồ giáo dục quốc tế.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | A | Trọng điểm |
| 2 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | A | Quốc tế |
| 3 | Lịch sử (历史学) | B+ | Trọng điểm |
| 4 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Cơ bản |
| 5 | Vật lý học (物理学) | B | Cơ bản |
| 6 | Hóa học (化学) | B+ | Trọng điểm |
| 7 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | B+ | Ứng dụng |
| 8 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 9 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 10 | Kinh tế học (经济学) | B | Kinh tế |
| 11 | Luật học (法学) | B | Xã hội |
| 12 | Giáo dục học (教育学) | A | Sư phạm |
| 13 | Tâm lý học (心理学) | B | Sư phạm |
| 14 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B+ | Công nghệ |
| 15 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | B | Công nghệ |
| 16 | Mỹ thuật học (美术学) | B | Nghệ thuật |
| 17 | Âm nhạc học (音乐学) | B | Nghệ thuật |
| 18 | Giáo dục Thể chất (体育教育) | B | Sư phạm |
| 19 | Quản trị du lịch (旅游管理) | B | Dịch vụ |
| 20 | Khoa học sinh học (生物科学) | B | Cơ bản |
| 21 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | B | Ứng dụng |
| 22 | Kỹ thuật điện tử và thông tin (电子信息工程) | B | Công nghệ |
| 23 | Quản lý thông tin và hệ thống (信息管理与信息系统) | B | Kinh tế |
| 24 | Marketing (市场营销) | B | Kinh tế |
| 25 | Tài chính học (金融学) | B | Kinh tế |
| 26 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 27 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视学) | B | Báo chí |
| 28 | Phát thanh và MC (播音与主持艺术) | B | Nghệ thuật |
| 29 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Ứng dụng |
| 30 | Thống kê học (统计学) | B | Cơ bản |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Type B) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2500-3000 tệ/tháng) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2500 tệ/tháng) | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Hỗ trợ một phần học phí hoặc sinh hoạt phí tùy năm | Tháng 4 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng trường (AYNU Scholarship) | Sinh viên quốc tế theo học tại trường | Miễn hoặc giảm học phí từ 50% – 100% | Theo thông báo của trường |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống du học sinh tại Học viện Sư phạm An Dương được đánh giá là rất tiện nghi và thân thiện. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế với đầy đủ các trang thiết bị hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, máy giặt công cộng và hệ thống internet tốc độ cao, đảm bảo không gian nghỉ ngơi và học tập thoải mái nhất. Hệ thống nhà ăn trong khuôn viên trường rất đa dạng với nhiều khu vực ẩm thực khác nhau, phục vụ các món ăn truyền thống Trung Hoa cùng các gian hàng dành riêng cho sinh viên theo đạo Hồi hoặc có nhu cầu ăn uống đặc biệt, mức chi phí sinh hoạt tại An Dương cũng rất hợp lý so với các thành phố lớn như Bắc Kinh hay Thượng Hải.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế còn được tận hưởng một môi trường văn hóa sôi động với thư viện hiện đại sở hữu hàng triệu đầu sách và không gian tự học lý tưởng. Nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, tham quan các di tích lịch sử như Bảo tàng chữ viết Trung Quốc, Ân Khư (Yinxu) để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về văn hóa bản địa. Các cơ sở vật chất dành cho thể dục thể thao như sân bóng đá, sân tennis, phòng tập gym và hồ bơi luôn sẵn sàng phục vụ sinh viên. Ngoài ra, các câu lạc bộ văn hóa, nghệ thuật và các cuộc thi thể thao giữa sinh viên Trung Quốc và quốc tế thường xuyên được tổ chức, tạo cơ hội để giao lưu, gắn kết và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường thực tế.










_3_神威难藏泪_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_5_神威难藏泪_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_6_神威难藏泪_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_7_神威难藏泪_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_8_神威难藏泪_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_10_神威难藏泪_来自小红书网页版-300x202.jpg)