![]() |
Tên tiếng Trung: 郑州科技学院
Tên tiếng Anh: Zhengzhou Institute of Technology (ZIT) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học Kỹ thuật Trịnh Châu Năm thành lập: 1988 Số lượng sinh viên: Khoảng35.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.900 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: 45 ngành bậc Đại học, cùng các chương trình Cao đẳng và liên kết đào tạo sau đại học. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Khoa học Kỹ thuật Trịnh Châu có lịch sử hình thành từ năm 1988, tiền thân là Trường Cao đẳng liên kết Trung Châu. Trải qua hơn 35 năm xây dựng và phát triển, đến năm 2008, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học chính quy hệ đào tạo 4 năm và đổi tên thành Học viện Khoa học Kỹ thuật Trịnh Châu. Đây là một trong những cơ sở giáo dục đại học tư thục có uy tín và quy mô lớn nhất tại khu vực miền Trung Trung Quốc, với định hướng đào tạo ứng dụng kỹ thuật và công nghệ làm trọng tâm, gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Về vị trí địa lý, nhà trường tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam – một trong những nút giao thông quan trọng và là trung tâm kinh tế, văn hóa của vùng Trung Nguyên, Trung Quốc. Trường sở hữu một cơ sở chính rộng lớn với diện tích lên đến hơn 1.500 mẫu (tương đương khoảng 100 héc-ta). Quy mô của trường vô cùng ấn tượng với hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại, phục vụ cho hơn 35.000 sinh viên đang theo học tại các cấp bậc khác nhau. Đội ngũ giảng viên của trường gồm hơn 1.900 người, trong đó có nhiều giáo sư, phó giáo sư và các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực kỹ thuật. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học tư thục uy tín tại Trung Quốc, Học viện Khoa học Kỹ thuật Trịnh Châu thường xuyên nằm trong nhóm những trường đại học ứng dụng hàng đầu của tỉnh Hà Nam và đạt thứ hạng cao trong top 50 – 100 các trường đại học tư thục toàn quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Cơ khí – 机械设计制造及其自动化 | A | Kỹ thuật |
| 2 | Khoa học máy tính & Công nghệ – 计算机科学与技术 | A | Kỹ thuật |
| 3 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa – 电气工程及其自动化 | B | Kỹ thuật |
| 4 | Công nghệ Phần mềm – 软件工程 | A | Kỹ thuật |
| 5 | Kỹ thuật Điện tử Thông tin – 电子信息工程 | B | Kỹ thuật |
| 6 | Kỹ thuật Xây dựng – 土木工程 | B | Kỹ thuật |
| 7 | Quản trị Kinh doanh – 工商管理 | B | Quản lý |
| 8 | Marketing – 市场营销 | B | Quản lý |
| 9 | Thương mại Điện tử – 电子商务 | A | Quản lý |
| 10 | Logistics – 物流管理 | B | Quản lý |
| 11 | Kế toán – 会计学 | B | Quản lý |
| 12 | Tài chính – 金融学 | C | Kinh tế |
| 13 | Tiếng Anh – 英语 | C | Văn học |
| 14 | Thiết kế Đồ họa – Visual Communication Design – 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 15 | Thiết kế Môi trường – 环境设计 | B | Nghệ thuật |
| 16 | Hoạt hình – 动画 | B | Nghệ thuật |
| 17 | Công nghệ phương tiện truyền thông mới – 网络与新媒体 | B | Văn học |
| 18 | Robot & Hệ thống thông minh – 机器人工程 | A | Kỹ thuật |
| 19 | Trí tuệ nhân tạo – 人工智能 | A | Kỹ thuật |
| 20 | Kỹ thuật xe năng lượng mới – 新能源汽车工程 | A | Kỹ thuật |
| 21 | Quản lý công trình – 工程管理 | B | Quản lý |
| 22 | Kỹ thuật truyền thông – 通信工程 | B | Kỹ thuật |
| 23 | Internet vạn vật (IoT) – 物联网工程 | B | Kỹ thuật |
| 24 | An toàn không gian mạng – 信息安全 | B | Kỹ thuật |
| 25 | Quản lý du lịch – 旅游管理 | C | Quản lý |
| 26 | Kinh tế quốc tế và Thương mại – 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
| 27 | Giáo dục mầm non – 学前教育 | B | Giáo dục |
| 28 | Phát thanh & Truyền hình – 广播电视编导 | C | Nghệ thuật |
| 29 | Kỹ thuật y sinh – 生物医学工程 | C | Kỹ thuật |
| 30 | Kỹ thuật giao thông vận tải – 交通运输 | B | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên Đại học xuất sắc | Miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Hiệu trưởng ZIT | Tân sinh viên quốc tế | Miễn 50% – 100% học phí năm đầu | Tháng 1 – Tháng 6 |
| Học bổng Hữu nghị quốc tế | Sinh viên các nước Đông Nam Á | Giảm học phí và phí ký túc xá | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng Thành tích xuất sắc | Sinh viên đang theo học tại trường | Thưởng tiền mặt từ 2000 – 5000 NDT | Cuối năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Khoa học Kỹ thuật Trịnh Châu mang đến cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập hiện đại và tiện nghi. Hệ thống thư viện của trường là một tòa nhà kiến trúc độc đáo với hàng triệu đầu sách và không gian đọc yên tĩnh, trang bị máy tính kết nối internet tốc độ cao giúp sinh viên dễ dàng tra cứu tài liệu nghiên cứu. Về ăn uống, nhà trường có các nhà ăn sinh viên quy mô lớn, phục vụ đa dạng các món ăn từ ẩm thực đặc trưng của vùng Hà Nam đến các món ăn phổ biến của Trung Quốc và quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý cho người học.
Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được thiết kế hiện đại, thường là các phòng đôi hoặc phòng đơn có đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, máy giặt và hệ thống wifi phủ sóng toàn diện. Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên. Khuôn viên trường có sân vận động tiêu chuẩn, nhà thi đấu đa năng, sân bóng rổ và tennis để sinh viên rèn luyện sức khỏe. Hàng năm, trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan di tích lịch sử như Thiếu Lâm Tự hay Long Môn Thạch Quyển, giúp sinh viên quốc tế không chỉ tiếp thu kiến thức chuyên môn mà còn được trải nghiệm sâu sắc văn hóa truyền thống Trung Hoa.












