![]() |
Tên tiếng Trung: 许昌学院
Tên tiếng Anh: Xuchang University (XCU) Tên tiếng Việt: Học viện Hứa Xương Năm thành lập: 1907 Số lượng sinh viên: Khoảng 27.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 1.700 cán bộ công nhân viên, trong đó có hơn 1.400 giảng viên cơ hữu. Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 68 ngành bậc Đại học, bắt đầu triển khai đào tạo Thạc sĩ liên kết và định hướng phát triển lên các bậc học cao hơn. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Hứa Xương là một trường đại học công lập đa ngành có lịch sử lâu đời, tiền thân là Trường Sư phạm Hứa Xương được thành lập vào năm 1907. Trải qua hơn một thế kỷ thăng trầm và phát triển, đến năm 2002, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học hệ chính quy bốn năm. Trường tọa lạc tại thành phố Hứa Xương, tỉnh Hà Nam – một thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc, từng là kinh đô của triều đại nhà Ngụy thời Tam Quốc. Vị trí địa lý của trường vô cùng thuận lợi khi nằm ở trung tâm đồng bằng Trung Nguyên, kết nối giao thông dễ dàng với các thành phố lớn như Trịnh Châu, tạo điều kiện tốt cho sinh viên trong việc học tập và tìm kiếm cơ hội thực tập.
Học viện Hứa Xương hiện có hai cơ sở đào tạo là cơ sở chính (Bắc) và cơ sở mới (Nam) với tổng diện tích lên tới gần 1.700 mẫu Anh, không gian học thuật xanh mát và hiện đại. Trường hiện có đội ngũ giảng viên hùng hậu với nhiều giáo sư, phó giáo sư và các chuyên gia có học hàm Tiến sĩ chiếm tỷ lệ cao. Về năng lực đào tạo, trường cung cấp 68 ngành học đại học bao gồm nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, khoa học tự nhiên, văn học, kinh tế, quản lý, luật, giáo dục và nghệ thuật. Theo các bảng xếp hạng uy tín tại Trung Quốc. Học viện Hứa Xương thường nằm trong nhóm các trường đại học ứng dụng tiêu biểu của tỉnh Hà Nam, xếp vị trí khoảng từ 350 đến 450 trên toàn quốc tùy theo năm và tiêu chí đánh giá, khẳng định vị thế là một cơ sở đào tạo trọng điểm của khu vực.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học máy tính & Công nghệ (计算机科学与技术) | A | Trọng điểm quốc gia/tỉnh |
| 2 | Kỹ thuật Điện tử Thông tin (电子信息工程) | A | Kỹ thuật mũi nhọn |
| 3 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | A | Thế mạnh truyền thống |
| 4 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | A | Công nghệ cao |
| 5 | Thương mại điện tử (电子商务) | A | Ứng dụng số |
| 6 | Giáo dục mầm non (学前教育) | B | Sư phạm cốt lõi |
| 7 | Kế toán (会计学) | B | Kinh tế ứng dụng |
| 8 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý tổng hợp |
| 9 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ quốc tế |
| 10 | Thiết kế Nghệ thuật (艺术设计学) | B | Nghệ thuật sáng tạo |
| 11 | Kỹ thuật Hóa học và Quy trình (化学工程与工艺) | B | Kỹ thuật ứng dụng |
| 12 | Kỹ thuật cơ khí & Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | B | Cơ khí chế tạo |
| 13 | Khoa học dữ liệu & Big Data (数据科学与大数据技术) | B | Công nghệ mới |
| 14 | Quản lý tài chính (财务管理) | B | Tài chính doanh nghiệp |
| 15 | Mỹ thuật (美术学) | B | Nghệ thuật chuyên nghiệp |
| 16 | Marketing (市场营销) | C | Kinh doanh |
| 17 | Quản trị Du lịch (旅游管理) | C | Dịch vụ du lịch |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | C | Khoa học cơ bản |
| 19 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | C | Khoa học cơ bản |
| 20 | Vật lý học (物理学) | C | Khoa học cơ bản |
| 21 | Khoa học môi trường (环境科学) | C | Khoa học ứng dụng |
| 22 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | C | Sư phạm cơ sở |
| 23 | Luật học (法学) | C | Khoa học xã hội |
| 24 | Âm nhạc học (音乐学) | C | Nghệ thuật biểu diễn |
| 25 | Phát thanh & Nghệ thuật dẫn chương trình (播音与主持艺术) | C | Truyền thông |
| 26 | Xây dựng dân dụng (土木工程) | C | Kỹ thuật công trình |
| 27 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | D | Chế biến thực phẩm |
| 28 | Kỹ thuật mạng (网络工程) | D | Hạ tầng số |
| 29 | Kiến trúc (建筑学) | D | Quy hoạch & Thiết kế |
| 30 | Kinh tế học (经济学) | D | Lý thuyết kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế hệ Đại học | Miễn học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí (tùy năm) | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng trường Học viện Hứa Xương | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Giảm 50% – 100% học phí hoặc ký túc xá | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên các nước đối tác | Trợ cấp một phần phí sinh hoạt và học tập | Trước tháng 6 |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Hứa Xương được chăm sóc chu đáo với cơ sở hạ tầng đồng bộ và hiện đại. Hệ thống ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung, tạo cảm giác thoải mái như ở nhà. Nhà ăn trong trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản địa phương Hà Nam đến các món ăn phổ thông của Trung Quốc, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý cho sinh viên. Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc kỹ thuật số hiện đại, nơi sinh viên có thể tự học và nghiên cứu tài liệu dễ dàng.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao để giúp sinh viên quốc tế hòa nhập. Các câu lạc bộ bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các phòng tập gym luôn mở cửa chào đón sinh viên tham gia rèn luyện sức khỏe. Đặc biệt, trường thường xuyên tổ chức các chuyến tham quan di tích lịch sử tại Hứa Xương và các lễ hội văn hóa truyền thống như viết thư pháp, học võ thuật hoặc nấu món ăn Trung Hoa, giúp du học sinh hiểu sâu hơn về bản sắc văn hóa của vùng đất Trung Nguyên.












_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)