![]() |
Tên tiếng Trung: 河南农业大学
Tên tiếng Anh: Henan Agricultural University (HAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Hà Nam Năm thành lập: 1902 Số lượng sinh viên: Khoảng 32.000 sinh viên (bao gồm cả hệ đại học và sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 2.300 cán bộ, giáo viên Cơ cấu đào tạo: 85 ngành đại học, 105 điểm đào tạo Thạc sĩ, 42 điểm đào tạo Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Nông nghiệp Hà Nam có lịch sử hình thành lâu đời, bắt nguồn từ Trường Huấn luyện Nông nghiệp Hà Nam thành lập năm 1902. Trải qua hơn một thế kỷ phát triển với nhiều tên gọi khác nhau, đến năm 1984, trường chính thức mang tên gọi hiện tại. Đây là trường đại học trọng điểm của tỉnh Hà Nam và là một trong những cơ sở giáo dục nông lâm nghiệp hàng đầu tại khu vực Trung Nguyên Trung Quốc. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu, thủ phủ của tỉnh Hà Nam – một đầu mối giao thông quan trọng và là trung tâm kinh tế, văn hóa lớn. Về quy mô, nhà trường sở hữu 3 cơ sở gồm: cơ sở Văn hóa, cơ sở Long Tử Hồ và cơ sở Hứa Xương với tổng diện tích lên tới hơn 4.800 mẫu, tạo không gian học tập và nghiên cứu vô cùng rộng lớn.
Đại học Nông nghiệp Hà Nam nằm trong nhóm các trường đại học hàng đầu của tỉnh và có vị thế cao trong bảng xếp hạng các trường nông nghiệp toàn quốc. Theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc, trường thường xuyên giữ vị trí trong Top 150-180 các trường đại học tốt nhất cả nước và Top 20 trong khối ngành Nông – Lâm nghiệp. Đội ngũ giảng viên của trường vô cùng hùng hậu với nhiều chuyên gia đầu ngành, viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, đảm bảo chất lượng đào tạo xuất sắc cho cả sinh viên trong nước và quốc tế.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học cây trồng (作物学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Chăn nuôi (畜牧学) | B+ | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Thú y (兽医学) | B | Trọng điểm tỉnh |
| 4 | Lâm học (林学) | B- | Trọng điểm tỉnh |
| 5 | Công nghệ sinh học (生物技术) | A | Khoa học cơ bản |
| 6 | Nông nghiệp thông minh (智慧农业) | B | Công nghệ mới |
| 7 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | B+ | Ứng dụng |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 9 | Kinh tế nông nghiệp (农林经济管理) | A | Kinh tế |
| 10 | Kiến trúc cảnh quan (风景园林) | B | Nghệ thuật kỹ thuật |
| 11 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Tài nguyên |
| 12 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | B+ | Nông nghiệp |
| 13 | Cơ khí và tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 14 | Khoa học và kỹ thuật năng lượng (能源与动力工程) | B | Kỹ thuật |
| 15 | Công nghệ thông tin (计算机科学与技术) | B | Công nghệ |
| 16 | Tài chính (金融学) | C | Kinh tế |
| 17 | Thương mại quốc tế (国际经济与 trade) | C | Kinh tế |
| 18 | Tiếng Trung (汉语言文学) | C | Ngôn ngữ |
| 19 | Tiếng Anh (英语) | C | Ngôn ngữ |
| 20 | Khoa học đất và dinh dưỡng thực vật (土壤学) | B | Nông nghiệp |
| 21 | Quy hoạch đô thị và nông thôn (城乡规划) | B | Kỹ thuật |
| 22 | Quản lý tài nguyên đất (土地资源管理) | B | Quản lý |
| 23 | Công trình thủy lợi (水利水电工程) | C | Kỹ thuật |
| 24 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | C | Khoa học |
| 25 | Luật (法学) | C | Xã hội |
| 26 | Quản lý hậu cần (物流管理) | C | Kinh tế |
| 27 | Trồng trọt (园艺) | A | Nông nghiệp |
| 28 | Kỹ thuật sinh học (生物工程) | B | Công nghệ |
| 29 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Kinh tế |
| 30 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | B | Công nghệ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên hệ Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp hàng tháng (3000-3500 tệ) | Toàn khóa học |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một phần học phí hoặc sinh hoạt phí tùy theo hệ đào tạo | Hàng năm |
| Học bổng trường ĐH Nông nghiệp Hà Nam | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn/Giảm học phí hoặc ký túc xá | Hàng năm |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” | Sinh viên các nước thuộc dự án Belt and Road | Theo quy định của từng chương trình cụ thể | Toàn khóa học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Nông nghiệp Hà Nam mang đến cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập và sinh hoạt tiện nghi, hiện đại. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn đặc trưng của Trung Hoa đảm bảo vệ sinh và giá cả phải chăng. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung, giúp các bạn dễ dàng thích nghi với cuộc sống xa nhà. Thư viện của trường là một trong những trung tâm tài liệu lớn nhất tỉnh với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc kỹ thuật số hiện đại, là không gian lý tưởng cho việc tự học và nghiên cứu chuyên sâu.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên. Hệ thống sân vận động, nhà thi đấu đa năng, sân bóng rổ và hồ bơi luôn mở cửa để sinh viên rèn luyện sức khỏe. Hàng năm, văn phòng quản lý sinh viên quốc tế thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa như lễ hội văn hóa quốc tế, các cuộc thi hùng biện tiếng Trung, tham quan các di tích lịch sử nổi tiếng tại Hà Nam như Thiếu Lâm Tự hay Long Môn Thạch Quyển. Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng sau giờ học mà còn là cơ hội tuyệt vời để giao lưu kết bạn và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa truyền thống đặc sắc của Trung Quốc.




_来自小红书网页版-300x194.jpg)
_来自小红书网页版-300x190.jpg)
_来自小红书网页版-300x187.jpg)
_来自小红书网页版-300x191.jpg)
_来自小红书网页版-300x195.jpg)
_来自小红书网页版-300x198.jpg)