ĐẠI HỌC KỸ THUẬT NGHỀ THỦY LỢI HOÀNG HÀ 黄河水利职业技术大学

Tên tiếng Trung: 黄河水利职业技术大学

Tên tiếng Anh: Yellow River Conservancy Technical University (YRCTU)

Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ thuật Nghề Thủy Lợi Hoàng Hà

Năm thành lập: 1929

Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên toàn thời gian.

Số lượng giảng viên: Hơn 850 giảng viên chuyên trách (trong đó có đội ngũ giáo sư và chuyên gia đầu ngành)

Cơ cấu đào tạo:  64 chuyên ngành; bao gồm bậc Đại học nghề (mới nâng cấp), Cao đẳng và các chương trình hợp tác quốc tế. Hiện tại trường tập trung mạnh vào bậc Đại học và Cao đẳng kỹ thuật, chưa trực tiếp đào tạo Thạc sĩ/Tiến sĩ độc lập nhưng có các chương trình liên kết nghiên cứu.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Trường được thành lập vào tháng 3 năm 1929 với tên gọi ban đầu là Trường Kỹ thuật Thủy lợi thuộc Sở Xây dựng tỉnh Hà Nam. Qua gần một thế kỷ hình thành và phát triển, trường đã trải qua nhiều giai đoạn quan trọng như trở thành Trường Chuyên khoa Thủy lợi Hoàng Hà và Học viện Thủy lợi Hoàng Hà. Năm 2000, trường chuyển về dưới sự quản lý chung của Bộ Thủy lợi và tỉnh Hà Nam. Với bề dày lịch sử trong ngành thủy lợi, năm 2025 trường chính thức được nâng cấp thành Đại học Kỹ thuật Nghề (Vocational University), đánh dấu bước ngoặt trở thành đơn vị đào tạo kỹ thuật trọng điểm của Trung Quốc.

    Trường tọa lạc tại thành phố Khai Phong, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Đây là một trong những đô thị lịch sử văn hóa nổi tiếng và là thành phố du lịch ưu tú của Trung Quốc, mang lại môi trường học tập đậm chất truyền thống nhưng không kém phần năng động. Nhà trường có quy mô khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 1.780 mẫu (hơn 118 héc-ta), cơ sở vật chất hiện đại gồm 193 trung tâm thực hành nội khu và 533 cơ sở thực tập ngoài trường. Thư viện sở hữu hơn 1,38 triệu đầu sách giấy và 900.000 sách điện tử. Về xếp hạng. Trường liên tục nằm trong Top 10 các trường kỹ thuật nghề nghiệp tốt nhất toàn quốc và đứng vị trí số 1 tại tỉnh Hà Nam về năng lực cạnh tranh của sinh viên sau tốt nghiệp

II.  NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1    Ngành học

STT Tên ngành (Việt _ Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Kỹ thuật xây dựng thủy lợi _ 水利水电建筑工程 A Trọng điểm quốc gia
2 Quản lý tài nguyên nước _ 水文与水资源 A Trọng điểm quốc gia
3 Kỹ thuật đo đạc bản đồ _ 工程测量技术 A Trọng điểm quốc gia
4 Công nghệ thông tin địa lý GIS _ 地理信息系统技术 B Kỹ thuật mũi nhọn
5 Kỹ thuật xây dựng công trình _ 建筑工程技术 B Công trình dân dụng
6 Kỹ thuật cầu đường _ 道路桥梁工程技术 B Giao thông vận tải
7 Dự toán kinh phí công trình _ 工程造价 B Quản lý kinh tế
8 Công nghệ tự động hóa điện _ 电气自动化技术 B Cơ điện tử
9 Công nghệ cơ điện tích hợp _ 机电一体化技术 B Cơ điện tử
10 Kiểm tra và bảo dưỡng ô tô _ 汽车检测与维修技术 C Kỹ thuật ô tô
11 Công nghệ phần mềm _ 软件技术 B Công nghệ thông tin
12 Mạng máy tính _ 计算机网络技术 C Công nghệ thông tin
13 Quản trị du lịch _ 旅游管理 B Dịch vụ & Du lịch
14 Quản trị khách sạn _ 酒店管理 C Dịch vụ & Du lịch
15 Kế toán _ 会计 B Tài chính
16 Thương mại điện tử _ 电子商务 B Kinh tế số
17 Thiết kế nghệ thuật môi trường _ 环境艺术设计 C Nghệ thuật
18 Công nghệ môi trường _ 环境监测与治理技术 B Tài nguyên môi trường
19 Tiếng Anh ứng dụng _ 应用英语 C Ngoại ngữ
20 Tiếng Anh thương mại _ 商务英语 C Ngoại ngữ
21 Kỹ thuật cơ khí _ 机械设计与制造 B Cơ khí
22 Quản trị Logistics _ 物流管理 B Kinh tế
23 Marketing _ 市场营销 C Kinh tế
24 Kỹ thuật hóa học ứng dụng _ 应用化工技术 C Hóa học
25 An toàn thực phẩm _ 食品质量安全 C Công nghệ sinh học
26 Kỹ thuật cấp thoát nước _ 给排水工程技术 B Xây dựng
27 Trắc địa ảnh và viễn thám _ 摄影测量与遥感技术 B Trắc địa
28 Vận hành máy móc công trình _ 工程机械运用与维护 B Cơ khí
29 Thiết kế khuôn mẫu _ 模具设计 với 制造 C Cơ khí
30 Điện tử thông tin _ 电子信息工程技术 B Điện tử

 

2.2   Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời gian nộp hồ sơ
Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam Sinh viên quốc tế (Đại học/Cao đẳng/Ngôn ngữ) 10.000 RMB/năm , 5.000-10.000 RMB (hệ ngôn ngữ) Tháng 2 đến hết 30/4 hàng năm
Học bổng Ưu tú YRCTU (Loại 1) Sinh viên có thành tích xuất sắc (Top 3%) Miễn 100% học phí và phí ký túc xá Trước ngày 31/10 hàng năm
Học bổng Ưu tú YRCTU (Loại 2) Sinh viên khá giỏi (Top 10%) Miễn 100% học phí Trước ngày 31/10 hàng năm

 

III.    CUỘC SỐNG

      Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Kỹ thuật Nghề Thủy lợi Hoàng Hà được tận hưởng một môi trường sống tiện nghi và hỗ trợ tối đa. Nhà trường có khu ký túc xá dành riêng cho lưu học sinh với trang thiết bị đầy đủ, an ninh đảm bảo và hệ thống mạng wifi phủ sóng toàn diện. Hệ thống nhà ăn của trường cực kỳ quy mô, có sức chứa lên đến 20.000 người, cung cấp thực đơn đa dạng từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các khu vực dành riêng cho sinh viên có chế độ ăn uống đặc biệt, mức chi phí sinh hoạt trung bình rất hợp lý (khoảng 12-15 RMB/ngày). 

     Thư viện hiện đại là không gian học tập lý tưởng với nhiều tài liệu chuyên ngành và phòng đọc yên tĩnh. Bên cạnh việc học, trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa như dạy hát Kinh kịch (Dự kịch Hà Nam), các câu lạc bộ thể dục thể thao, võ thuật và các chuyến đi thực tế tại hiện trường các công trình thủy lợi trên sông Hoàng Hà, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và hiểu sâu hơn về văn hóa, kỹ thuật của Trung Quốc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger