![]() |
Tên tiếng Trung: 郑州轻工业大学
Tên tiếng Anh: Zhengzhou Light Industry University (ZZULI) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp nhẹ Trịnh Châu Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Hơn 36.000 người (bao gồm cả hệ đại học và sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 2.600 người (trong đó có hơn 940 giáo sư/phó giáo sư và 1.100 tiến sĩ) Cơ cấu đào tạo: 72 ngành Đại học, 34 điểm cấp bằng Thạc sĩ, 5 điểm cấp bằng Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghiệp Nhẹ Trịnh Châu có bề dày lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Trường Điện lực Trịnh Châu do Bộ Công nghiệp Nhẹ quốc gia thành lập vào năm 1956. Đến năm 1977, trường chính thức được thành lập với tên gọi Học viện Công nghiệp Nhẹ Trịnh Châu và trực thuộc Bộ Công nghiệp Nhẹ. Từ năm 1998, trường được chuyển giao cho chính quyền tỉnh Hà Nam quản lý. Với tinh thần “Vi chi tắc dị, bất vi tắc nan” (Làm thì dễ, không làm thì khó), trường đã phát triển vượt bậc và chính thức đổi tên thành Đại học vào năm 2018. Trường tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu , thủ phủ của tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Đây là một đầu mối giao thông quan trọng và là trung tâm kinh tế, văn hóa lớn của vùng Trung Nguyên.
Hiện nay, trường vận hành với 3 cơ sở chính bao gồm: Cơ sở Khoa học (Kexue), Cơ sở Đông Phong và Cơ sở Vũ Châu với tổng diện tích lên tới hơn 2.200 mẫu (khoảng 150 héc ta). Hệ thống thư viện của trường sở hữu kho tài liệu khổng lồ với hơn 2,5 triệu cuốn sách giấy và hơn 8,7 triệu sách điện tử. Trường có đội ngũ giảng viên hùng hậu với 5 học sĩ quốc tế và hơn 300 chuyên gia cấp quốc gia và cấp tỉnh.
ZZULI là trường đại học trọng điểm của tỉnh Hà Nam và được đánh giá rất cao trong lĩnh vực công nghiệp nhẹ. Trong giai đoạn 2019-2023, trường xếp hạng thứ 73 toàn quốc và thứ 2 toàn tỉnh Hà Nam về thành tích trong các cuộc thi học thuật dành cho sinh viên đại học. Các ngành như Kỹ thuật, Hóa học, Khoa học Nông nghiệp, Khoa học Vật liệu và Khoa học Máy tính đều nằm trong top 1% bảng xếp hạng ESI toàn cầu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Thực phẩm & Kỹ thuật (食品科学与工程) | Top ESI toàn cầu | Công nghiệp nhẹ |
| 2 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Trọng điểm quốc gia | Kỹ thuật |
| 3 | Khoa học & Kỹ thuật Máy tính (计算机科学与技术) | Top 1% ESI | CNTT |
| 4 | Kỹ thuật Hóa học & Công nghệ (化学工程与工艺) | Top 1% ESI | Hóa học |
| 5 | Khoa học Vật liệu & Kỹ thuật (材料科学与工程) | Top 1% ESI | Vật liệu |
| 6 | Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | Chuẩn kỹ sư xuất sắc | Cơ khí |
| 7 | Thiết kế Công nghiệp (工业设计) | Ngành mũi nhọn | Nghệ thuật/CN |
| 8 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | Phổ biến | Kinh tế |
| 9 | Marketing (市场营销) | Phổ biến | Kinh tế |
| 10 | Tài chính (金融学) | Chất lượng cao | Kinh tế |
| 11 | Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | Phổ biến | Kinh tế |
| 12 | Ngôn ngữ Anh (英语) | Năng lực ứng dụng | Văn học |
| 13 | Thiết kế Nghệ thuật (艺术设计学) | Sáng tạo cao | Nghệ thuật |
| 14 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | Nhu cầu lớn | CNTT |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Nghiên cứu cao | Khoa học |
| 16 | Năng lượng mới & Kỹ thuật (新能源科学与工程) | Ngành trọng điểm tỉnh | Năng lượng |
| 17 | Công nghệ thông tin điện tử (电子信息工程) | Hiện đại | Kỹ thuật |
| 18 | Kế toán (会计学) | Phổ biến | Kinh tế |
| 19 | Quản lý Hậu cần – Logistics (物流管理) | Xu hướng | Quản lý |
| 20 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | Trọng điểm | Khoa học |
| 21 | Kiến trúc (建筑学) | Thực tiễn | Kỹ thuật |
| 22 | Tự động hóa (自动化) | Công nghệ cao | Kỹ thuật |
| 23 | Công nghệ Internet vạn vật (物联网工程) | Xu hướng | CNTT |
| 24 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | Mới nổi | CNTT |
| 25 | Luật (法学) | Phổ biến | Luật |
| 26 | Thiết kế Thời trang (服装设计与工程) | Đặc sắc ngành nhẹ | Nghệ thuật |
| 27 | Kỹ thuật truyền thông (通信工程) | Hiện đại | Kỹ thuật |
| 28 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Mũi nhọn mới | CNTT |
| 29 | Quản lý du lịch (旅游管理) | Ứng dụng | Quản lý |
| 30 | Quảng cáo (广告学) | Sáng tạo | Văn học |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Hiệu trưởng dành cho Sinh viên quốc tế | Sinh viên quốc tế xuất sắc hệ Đại học/Thạc sĩ | Miễn 100% học phí hoặc hỗ trợ phí sinh hoạt | Theo năm học (xét lại hàng năm) |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế xuất sắc hệ Đại học/Thạc sĩ | 10.000 – 30.000 NDT/năm (tùy hệ) | Theo năm học |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên quốc tế (thông qua các dự án liên kết) | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt | Toàn thời gian khóa học |
| Giải thưởng Sinh viên ưu tú (Thưởng thêm) | Sinh viên chính quy có thành tích xuất sắc | Thưởng tiền mặt (300 – 8.000 NDT tùy hạng) | Xét hàng năm |
| Học bổng Tân sinh viên ưu tú | Sinh viên mới nhập học có kết quả cao | Thưởng tiền mặt theo chính sách từng năm | Một lần khi nhập học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Công nghiệp Nhẹ Trịnh Châu được thiết kế để mang lại sự tiện nghi và trải nghiệm văn hóa đa dạng cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với các món ăn đặc trưng của vùng Trung Nguyên và cả khu vực dành riêng cho sinh viên quốc tế với các món ăn phù hợp khẩu vị đa dạng, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Ký túc xá dành cho sinh viên nước ngoài được trang bị hiện đại với đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ, an toàn.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên có thể tận dụng hệ thống thư viện thông minh – nơi đạt danh hiệu “Phòng lưu trữ kỹ thuật số kiểu mẫu quốc gia” để tra cứu tài liệu. Nhà trường cũng đặc biệt chú trọng đến hoạt động thể dục thể thao và vui chơi giải trí. Có nhiều sân bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các câu lạc bộ nghệ thuật giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập. Hàng năm, trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan di tích lịch sử tại Hà Nam như Thiếu Lâm Tự hay Long Môn Thạch Quyển, giúp sinh viên hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Hoa.









