![]() |
Tên tiếng Trung: 河南工业大学
Tên tiếng Anh: Henan University of Technology (HAUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp Hà Nam Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Khoảng 37.500 (gồm 33.500+ sinh viên ĐH, 4.000+ nghiên cứu sinh) Số lượng giảng viên: 2.115 giảng viên chuyên trách (trong đó 1.302 người có học vị Tiến sĩ) Cơ cấu đào tạo: 74 ngành Đại học, 24 ngành Thạc sĩ (cấp 1), 5 ngành Tiến sĩ (cấp 1) |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghiệp Hà Nam tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Trường được thành lập vào năm 1956, có tiền thân là Trường Cán bộ Lương thực Trung ương (tại Bắc Kinh) và Trường Chế tạo Máy Trịnh Châu. Trải qua nhiều lần đổi tên và sáp nhập, đến năm 2004, trường chính thức mang tên Đại học Công nghiệp Hà Nam. Với bề dày lịch sử trong ngành lương thực, HAUT được mệnh danh là “Trường Hoàng Phố của ngành lương thực Trung Quốc”. Hiện tại, trường có 3 cơ sở gồm: Liên Hoa Nhai , Tung Sơn Lộ và Trung Nguyên Lộ với tổng diện tích lên đến 2.365 mẫu (khoảng 158 hecta).
HAUT là trường đại học trọng điểm do Chính quyền tỉnh Hà Nam và Cục Lương thực & Dự trữ Chiến lược Quốc gia cùng xây dựng. Trường có 23 học viện chuyên môn với hệ thống đào tạo đa ngành nhưng mũi nhọn là kỹ thuật. Về xếp hạng, HAUT nằm trong top 200-250 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc (tùy theo bảng xếp hạng như ARWU hay Alumni). Đặc biệt, 5 nhóm ngành gồm Khoa học Nông nghiệp, Kỹ thuật, Hóa học, Khoa học Vật liệu và Sinh học & Hóa sinh của trường nằm trong top 1% toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Tiếng Việt – Tiếng Trung) | Phân loại | Xếp hạng/Ghi chú |
| 1 | Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm (食品科学与工程) | Kỹ thuật | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Lương thực (粮食工程) | Kỹ thuật | Đặc sắc cấp quốc gia |
| 3 | Chế tạo máy và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 4 | Khoa học và Kỹ thuật Máy tính (计算机科学与技术) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 5 | Quản lý Logistics (物流管理) | Quản lý | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 6 | Thương mại điện tử (电子商务) | Quản lý | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 7 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 8 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | Khoa học | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 9 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 10 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 11 | Điện tử viễn thông (电子信息工程) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 12 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | Nghệ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 13 | Kinh tế học (经济学) | Kinh tế | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 14 | Tài chính (金融学) | Kinh tế | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 15 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Quản lý | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 16 | Kế toán (会计学) | Quản lý | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 17 | Ngôn ngữ Anh (英语) | Nhân văn | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khoa học | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 19 | Thiết kế truyền thông thị giác (视觉传达设计) | Nghệ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 20 | Kiến trúc (建筑学) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 21 | Quản lý dự án (工程管理) | Quản lý | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 22 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp quốc gia |
| 23 | Tự động hóa (自动化) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 24 | Luật (法学) | Luật học | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 25 | Quảng cáo (广告学) | Truyền thông | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 26 | Toán học ứng dụng (数学与应用数学) | Khoa học | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 27 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 28 | Phát thanh truyền hình (广播电视学) | Truyền thông | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 29 | Công nghệ Internet vạn vật (物联网工程) | Kỹ thuật | Hạng nhất cấp tỉnh |
| 30 | Tiếp thị (市场营销) | Quản lý | Hạng nhất cấp tỉnh |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và cấp sinh hoạt phí hàng tháng theo quy định | Theo thời gian tiêu chuẩn của chương trình đào tạo |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế ưu tú hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ học phí hoặc sinh hoạt phí tùy theo định mức xét duyệt hàng năm của tỉnh | Xét duyệt theo từng năm học |
| Học bổng Con đường Tơ lụa (Silk Road Scholarship) | Sinh viên quốc tế từ các quốc gia thuộc sáng kiến “Vành đai và Con đường” | Tương đương mức hỗ trợ của học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Theo thời gian tiêu chuẩn của chương trình đào tạo |
| Học bổng trường HAUT (University Scholarship) | Sinh viên quốc tế tự túc có thành tích học tập xuất sắc | Miễn hoặc giảm một phần học phí, phí ký túc xá | Xét duyệt dựa trên kết quả học tập hàng năm |
| Học bổng Giao lưu “Song Nhất Lưu” | Sinh viên tham gia các dự án trao đổi, nghiên cứu quốc tế ngắn hạn | Hỗ trợ chi phí đi lại và sinh hoạt phí trong thời gian trao đổi | Ngắn hạn (tùy theo dự án cụ thể) |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Công nghiệp Hà Nam mang đến trải nghiệm hiện đại và tiện nghi cho sinh viên quốc tế. Hệ thống ký túc xá được trang bị đầy đủ điều hòa, nước nóng, internet và khu vực sinh hoạt chung sạch sẽ. Nhà ăn của trường rất nổi tiếng với sự đa dạng về ẩm thực, từ các món đặc sản Hà Nam đến các món ăn phổ biến từ khắp các vùng miền Trung Quốc, có cả khu vực dành riêng cho sinh viên có chế độ ăn đặc biệt. Thư viện của trường là một công trình kiến trúc hiện đại với hơn 4,28 triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc thông minh, là không gian lý tưởng để nghiên cứu.
Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế thường xuyên tham gia vào các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao như thi đấu bóng đá, bóng rổ, võ thuật và các lễ hội giao lưu văn hóa quốc tế do Viện Giáo dục Quốc tế tổ chức. Môi trường học tập tại Trịnh Châu – một đầu mối giao thông lớn – cũng giúp sinh viên dễ dàng di chuyển và khám phá các di tích lịch sử như Thiếu Lâm Tự hay Long Môn Thạch Quyển.










