![]() |
Tên tiếng Trung: 河南理工大学
Tên tiếng Anh: Henan Polytechnic University (HPU) Tên tiếng Việt: Đại học Bách Khoa Hà Nam Năm thành lập: 1909 Số lượng sinh viên: Hơn 49.000 người (bao gồm hơn 42.000 sinh viên đại học và gần 7.000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: 3.272 người (trong đó có hơn 1.200 cán bộ có học hàm cao cấp) Cơ cấu đào tạo: 75 ngành Đại học, 29 ngành Thạc sĩ cấp 1, 7 ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghệ Hà Nam (HPU) có lịch sử vô cùng lâu đời, khởi thân là Trường Đường học Tiêu Tác thành lập vào năm 1909. Đây là trường đại học khai thác mỏ đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc và là tổ chức giáo dục đại học sớm nhất của tỉnh Hà Nam. Qua hơn một thế kỷ thăng trầm với nhiều tên gọi khác nhau như Học viện Công nghệ Tiêu Tác, Học viện mỏ Tiêu Tác, đến năm 2004, trường chính thức đổi tên thành Đại học Công nghệ Hà Nam. Với bề dày 116 năm, HPU đã trở thành cơ sở đào tạo nhân tài quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng và an toàn công nghiệp.
Trường tọa lạc tại thành phố Tiêu Tác, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Địa chỉ cụ thể tại số 2001, đường Thế Kỷ . Tiêu Tác là một thành phố du lịch nổi tiếng với phong cảnh núi non hùng vĩ (như núi Vân Đài), tạo điều kiện cho sinh viên có một môi trường học tập yên tĩnh nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi hiện đại.
HPU là một trường đại học trọng điểm được xây dựng bởi Chính quyền nhân dân tỉnh Hà Nam và Bộ Quản lý Khẩn cấp quốc gia. Trường sở hữu 3 cơ sở với tổng diện tích khuôn viên rộng lớn, diện tích xanh lên đến 610.000 m2. Về xếp hạng, HPU nằm trong top các trường đại học hàng đầu tỉnh Hà Nam. Đặc biệt, ngành Kỹ thuật mỏ của trường xếp thứ 24 thế giới (theo xếp hạng của ShanghaiRanking). Có 7 ngành học của trường lọt vào top 1% ESI toàn cầu bao gồm: Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Hóa học, Toán học, Khoa học Trái đất, Môi trường/Sinh thái và Khoa học máy tính.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Phân loại | Xếp hạng |
| 1 | Kỹ thuật An toàn (安全工程) | Công lập | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Khai thác mỏ (采矿工程) | Công lập | Top 24 Thế giới |
| 3 | Đo đạc và Bản đồ (测绘工程) | Công lập | Trọng điểm tỉnh Hà Nam |
| 4 | Địa chất học (地质学) | Công lập | Top 1% ESI |
| 5 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | Công lập | Top 1% ESI |
| 6 | Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | Công lập | Trọng điểm quốc gia |
| 7 | Khoa học Vật liệu (材料科学与工程) | Công lập | Top 5‰ ESI |
| 8 | Hóa học (化学) | Công lập | Top 5‰ ESI |
| 9 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Công lập | Top 5‰ ESI |
| 10 | Kinh tế học (经济学) | Công lập | Phổ biến |
| 11 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Công lập | Phổ biến |
| 12 | Kế toán (会计学) | Công lập | Phổ biến |
| 13 | Tài chính (金融学) | Công lập | Phổ biến |
| 14 | Tiếng Trung Quốc (汉语言文学) | Công lập | Cơ bản |
| 15 | Tiếng Anh (英语) | Công lập | Cơ bản |
| 16 | Tự động hóa (自动化) | Công lập | Trọng điểm |
| 17 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Công lập | Trọng điểm |
| 18 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | Công lập | Ứng dụng cao |
| 19 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | Công lập | Top 1% ESI |
| 20 | Kiến trúc (建筑学) | Công lập | Kỹ thuật |
| 21 | Kỹ thuật Dân dụng (土木工程) | Công lập | Trọng điểm |
| 22 | Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | Công lập | Phổ biến |
| 23 | Logistics (物流管理) | Công lập | Ứng dụng |
| 24 | Marketing (市场营销) | Công lập | Phổ biến |
| 25 | Luật (法学) | Công lập | Cơ bản |
| 26 | Y học lâm sàng (临床医学) | Công lập | Đặc thù |
| 27 | Điều dưỡng (护理学) | Công lập | Đặc thù |
| 28 | Giáo dục thể chất (体育教育) | Công lập | Năng khiếu |
| 29 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | Công lập | Năng khiếu |
| 30 | Kỹ thuật Thông tin (信息工程) | Công lập | Công nghệ |
2.1 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên ngôn ngữ, Đại học, Sau đại học | 10.000 – 30.000 RMB/năm (tùy hệ) | Theo thời gian học |
| Học bổng Trường Đại học Công nghệ Hà Nam | Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc | Miễn/giảm học phí, phí ký túc xá (toàn phần hoặc một phần) | Xét duyệt hàng năm |
| Học bổng dành cho Sinh viên Ngôn ngữ | Học sinh học tiếng Trung | Trợ cấp phí đào tạo theo chỉ tiêu năm | 1 năm |
III. CUỘC SỐNG
Đời sống sinh viên quốc tế tại Hàn Sơn được nhà trường đặc biệt quan tâm với hệ thống cơ sở vật chất đầy đủ. Nhà ăn của trường cung cấp thực đơn đa dạng, bao gồm các món ăn đặc trưng vùng Triều Châu nổi tiếng cũng như các món ăn phổ thông phù hợp với khẩu vị sinh viên quốc tế; có các khu vực phục vụ đồ ăn nhanh và quán cà phê hiện đại. Ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị đầy đủ tiện nghi như máy lạnh, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung, tạo không gian sống thoải mái và an toàn. Thư viện của trường là một trong những trung tâm tài liệu lớn trong vùng với hàng triệu đầu sách và không gian tự học yên tĩnh, hiện đại.
Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế thường xuyên tham gia vào các hoạt động văn hóa như trải nghiệm trà đạo Triều Châu, nghệ thuật cắt giấy, các câu lạc bộ thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ và các hội thao do trường tổ chức, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường bản địa.











