![]() |
Tên tiếng Trung: 盐城工学院
Tên tiếng Anh: Yancheng Institute of Technology (YCIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghiệp Diêm Thành Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Hơn 22.000 sinh viên hệ đại học toàn thời gian và hơn 1.000 học viên sau đại học. Số lượng giảng viên: Gần 1.700 cán bộ công nhân viên, trong đó có hơn 1.300 giảng viên cơ hữu. Cơ cấu đào tạo: 79 ngành bậc Đại học, 15 điểm đào tạo Thạc sĩ (bao gồm các chuyên ngành học thuật và chuyên nghiệp), hiện đang phối hợp đào tạo Tiến sĩ với các đại |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Diêm Thành (YCIT) là một trường đại học công lập đa ngành có lịch sử hình thành lâu đời, bắt đầu từ năm 1958 với tiền thân là Trường chuyên khoa Công nghiệp Diêm Thành. Trải qua nhiều giai đoạn sáp nhập và phát triển, đặc biệt là sự hợp nhất với Cao đẳng nghề Công nghiệp nhẹ Diêm Thành vào năm 1996, trường đã khẳng định vị thế là một cơ sở giáo dục trọng điểm của tỉnh Giang Tô. Trường tọa lạc tại thành phố Diêm Thành, một thành phố ven biển năng động và giàu tiềm năng thuộc tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Đây là nơi có môi trường sinh thái tuyệt vời với các khu bảo tồn thiên nhiên được UNESCO công nhận, mang lại không gian học tập trong lành và yên bình cho sinh viên.
YCIT sở hữu hai cơ sở đào tạo chính là cơ sở Đình Hồ và cơ sở Hy Vọng với tổng diện tích lên tới hơn 2.200 mẫu Anh (khoảng 150 héc-ta). Cơ sở hạ tầng của trường cực kỳ hiện đại với tổng giá trị thiết bị giảng dạy và nghiên cứu khoa học lên đến hàng trăm triệu Nhân dân tệ. Với đội ngũ giảng viên hùng hậu, trong đó có nhiều giáo sư, phó giáo sư và các chuyên gia nhận phụ cấp đặc biệt của Chính phủ, trường không chỉ tập trung vào đào tạo đại học mà còn đẩy mạnh nghiên cứu sau đại học. Trên bản đồ giáo dục Trung Quốc, Học viện Công nghệ Diêm Thành thường xuyên nằm trong top 300-350 các trường đại học hàng đầu cả nước, đặc biệt thế mạnh nằm ở các khối ngành kỹ thuật, vật liệu và môi trường.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | A | Trọng điểm |
| 3 | Kỹ thuật Hóa học và Quy trình (化学工程与工艺) | B+ | Thế mạnh |
| 4 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | B+ | Thế mạnh |
| 5 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B | Phổ biến |
| 6 | Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Phổ biến |
| 7 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B | Phổ biến |
| 8 | Kế toán (会计学) | B | Kinh tế |
| 9 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 10 | Logistics (物流管理) | B | Kinh tế |
| 11 | Marketing (市场营销) | C | Kinh tế |
| 12 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 13 | Tiếng Trung (Hán ngữ đối ngoại) (汉语国际教育) | B | Ngôn ngữ |
| 14 | Thiết kế Sản phẩm (产品设计) | B | Nghệ thuật |
| 15 | Thiết kế Môi trường (环境设计) | B | Nghệ thuật |
| 16 | Thiết kế Truyền thông Hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 17 | Công nghệ Sinh học (生物工程) | B | Kỹ thuật |
| 18 | Công nghệ Thực phẩm (食品科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 19 | Kỹ thuật Ô tô (车辆工程) | B+ | Thế mạnh |
| 20 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 21 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 22 | Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 23 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 24 | Kiến trúc (建筑学) | B | Kỹ thuật |
| 25 | Kỹ thuật Thông tin Điện tử (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 26 | Quản lý Du lịch (旅游管理) | C | Dịch vụ |
| 27 | Công nghệ Dệt may (纺织工程) | B | Kỹ thuật |
| 28 | Khoa học Dữ liệu & Công nghệ Big Data (数据科学与大数据技术) | B | Kỹ thuật |
| 29 | Robot và Hệ thống thông minh (机器人工程) | B | Kỹ thuật |
| 30 | Năng lượng mới (新能源科学与工程) | B+ | Thế mạnh |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (Jasmine) | Sinh viên xuất sắc (ĐH, ThS) | Miễn học phí, KTX và trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Trường YCIT (Loại A) | Sinh viên quốc tế hệ Đại học | Miễn 100% học phí và phí ký túc xá | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng Trường YCIT (Loại B) | Sinh viên quốc tế hệ Đại học | Miễn 50% học phí | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng hữu nghị “Vành đai và Con đường” | Sinh viên các nước thuộc dự án | Hỗ trợ sinh hoạt phí hàng tháng | Theo thông báo |
III.CUỘC SỐNG



_来自小红书网页版-225x300.jpg)

_来自小红书网页版-300x213.jpg)








