ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC NAM KINH 南京中医药大学

 

 

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Được thành lập vào năm 1954, Đại học Trung y dược Nam Kinh là một trong những cơ sở giáo dục đại học về y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) được thành lập sớm nhất tại Trung Quốc. Với lịch sử hơn 70 năm, trường được coi là “cái nôi của giáo dục Trung y hiện đại”, nơi đặt nền móng và xây dựng các tiêu chuẩn giảng dạy y học cổ truyền cho cả nước.

    Trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Nam Kinh là một thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng, đồng thời là trung tâm giáo dục và nghiên cứu quan trọng ở khu vực phía Đông Trung Quốc.

    NJUCM hiện có 3 cơ sở chính gồm Tiên Lâm, Hán Trung Môn và cơ sở Thái Châu . Tổng diện tích của trường vô cùng rộng lớn với hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm cấp quốc gia và các bệnh viện phụ thuộc đạt tiêu chuẩn hàng đầu. Về xếp hạng, trường liên tục đứng vị trí số 1 trong danh sách các trường đại học y học cổ truyền tốt nhất Trung Quốc theo các bảng xếp hạng uy tín và là một trong những trường thuộc dự án “Song nhất lưu” (Double First-Class) của chính phủ Trung Quốc.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành (Việt – Trung) Phân loại Xếp hạng/Ghi chú
1 Trung y nội khoa (中医内科学) Y học Trọng điểm quốc gia
2 Trung y ngoại khoa (中医外科学) Y học Trọng điểm
3 Châm cứu và Xoa bóp (针灸推拿学) Y học Thế mạnh của trường
4 Dược học cổ truyền (中药学) Dược học Song nhất lưu
5 Trung y nhi khoa (中医儿科学) Y học Trọng điểm
6 Trung y phụ khoa (中医妇科学) Y học Trọng điểm
7 Chẩn đoán y học cổ truyền (中医诊断学) Y học Cơ bản
8 Phương tễ học (方剂学) Y học Nghiên cứu thuốc
9 Dược lý học (药理学) Dược học Nghiên cứu
10 Điều dưỡng (护理学) Y tế Ngành phổ biến
11 Y học lâm sàng (临床医学) Y học hiện đại Tích hợp Đông Tây y
12 Phục hồi chức năng (康复治疗学) Y tế Ứng dụng cao
13 Quản lý y tế (公共事业管理) Quản lý Y tế công cộng
14 Khoa học thực phẩm (食品质量与安全) Ứng dụng Liên quan dinh dưỡng
15 Tâm lý học lâm sàng (应用心理学) Xã hội Tâm lý y học
16 Trung y cốt thương học (中医骨伤科学) Y học Ngoại khoa xương
17 Nhãn khoa Trung y (中医眼科学) Y học Chuyên khoa
18 Tai mũi họng Trung y (中医五官科学) Y học Chuyên khoa
19 Nội khoa kết hợp Đông Tây y (中西医结合临床) Y học Tích hợp
20 Dược phẩm sinh học (生物制药) Dược học Công nghệ mới
21 Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) Kỹ thuật Trang thiết bị y tế
22 Tin học y tế (医学信息学) Kỹ thuật Quản lý dữ liệu
23 Marketing y dược (市场营销) Quản lý Kinh tế dược
24 Tiếng Trung thương mại (汉语国际教育) Ngôn ngữ Dành cho SVQT
25 Dược liệu học (生药学) Dược học Nghiên cứu thảo dược
26 Dược tễ học (药剂学) Dược học Chế biến thuốc
27 Phân tích dược phẩm (药物分析学) Dược học Kiểm định
28 Y học cổ truyền cơ bản (中医基础理论) Y học Lý luận
29 Lịch sử y học (中医医史文献) Y học Văn hiến
30 Độc chất học (毒理学) Dược học Nghiên cứu độc tính

   2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp 2500-3500 tệ/tháng Theo thời gian học chính thức
Học bổng Khổng Tử (CIS) Sinh viên ngành Tiếng Trung Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt hàng tháng 1 học kỳ hoặc 1-4 năm
Học bổng Chính phủ Thành phố Nam Kinh Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Sau đại học: 20.000 tệ/năm; Đại học: 10.000 tệ/năm Xét theo từng năm học
Học bổng tỉnh Giang Tô Sinh viên quốc tế xuất sắc Miễn/giảm học phí và trợ cấp sinh hoạt phí Cấp từng năm hoặc trọn gói
Học bổng Trường NJUCM Sinh viên quốc tế tự túc Các mức thưởng dựa trên thành tích học tập Cuối mỗi năm học

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger