ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽工业大学

Tên tiếng Trung: 安徽工业大学

Tên tiếng Anh: Anhui University of Technology (AHUT)

Tên tiếng Việt: Đại học Công nghiệp An Huy

Năm thành lập:  1958

Số lượng sinh viên: Khoảng 27.302 sinh viên toàn thời gian (bao gồm gần 23.500 sinh viên đại học, gần 3.400 nghiên cứu sinh thạc sĩ & tiến sĩ và gần 402 sinh viên quốc tế)

Số lượng giảng viên: Khoảng 1.700 – 2.000 cán bộ (trong đó có khoảng 1.100 – 1.200 giảng viên và cán bộ khoa học trực tiếp).

Cơ cấu đào tạo: 62 chương trình Cử nhân, 17 chuyên ngành Thạc sĩ cấp 1, 21 hệ Thạc sĩ chuyên nghiệp và 6 chương trình Tiến sĩ.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Công nghiệp An Huy (AHUT) là một trường đại học công lập trọng điểm với định hướng chuyên sâu về khối ngành kỹ thuật, đặc biệt là các lĩnh vực then chốt như luyện kim, vật liệu, kỹ thuật cơ khí và kỹ thuật hóa học. Lịch sử của trường bắt đầu từ năm 1958 với tiền thân là Trường Công nghiệp Sắt Thép Ma’anshan, trải qua nhiều giai đoạn nâng cấp và sáp nhập để trở thành một cơ sở đào tạo đa ngành như hiện nay.

     Trường tọa lạc tại thành phố Ma’anshan (Mã Yên Sơn) xinh đẹp ven sông Trường Giang. Đây là vị trí địa lý vô cùng thuận lợi khi chỉ cách thành phố Nam Kinh khoảng 30–60 phút lái xe, tạo điều kiện lý tưởng cho việc đi lại, sinh hoạt và kết nối cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên.

    Về quy mô và cơ sở vật chất, AHUT sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 1,87 triệu mét vuông, mang đến không gian học tập xanh và hiện đại. Hệ thống thư viện của trường là một kho tàng tri thức phong phú với hơn 1,65 triệu đến gần 2 triệu đầu sách vật lý và tài liệu điện tử, hỗ trợ tối đa cho nhu cầu tra cứu và nghiên cứu chuyên sâu của sinh viên cũng như giảng viên.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程)
2 Kỹ thuật luyện kim (冶金工程)
3 Hóa học (化学)
4 Kỹ thuật (工程学)
5 Khoa học máy tính (计算机科学)
6 Điện & Kỹ thuật điện (电气工程)
7 Cơ khí (机械工程)
8 Thương mại quốc tế (国际经济与贸易)
9 Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ (化学工程与工艺)
10 Tự động hóa (自动化)
11 Kỹ thuật Xây dựng (土木工程)
12 Kỹ thuật Thông tin Điện tử (电子信息工程)
13 Kỹ thuật Môi trường (环境工程)
14 Quản trị Kinh doanh (工商管理)
15 Kế toán (会计学)
16 Tài chính (金融学)
17 Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng (物流管理)
18 Thiết kế Công nghiệp (工业设计)
19 Luật (法学)
20 Trí tuệ nhân tạo (人工智能)

 

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B)
Học bổng Giáo viên tiếng Trung (Học bổng Khổng Tử) Sinh viên hệ ngôn ngữ, Thạc sĩ giảng dạy Hán ngữ Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt (khoảng 2.500 – 3.000 tệ/tháng) Đăng ký qua Viện Khổng Tử hoặc các điểm thi HSK
Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Đại học: khoảng 30.000 tệ/năm; Thạc sĩ: khoảng 40.000 tệ/năm nếu học ngành tiếng Trung, sư phạm, Hán ngữ quốc tế
Học bổng trường Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn/giảm học phí + Một số suất có trợ cấp sinh hoạt phí. Trường trực tiếp xét duyệt dựa trên thành tích học tập
Học bổng ANSO Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần dành cho các nhà khoa học trẻ xuất sắc. Qua Liên minh các tổ chức khoa học quốc tế.

III. CUỘC SỐNG

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger