![]() |
Tên tiếng Trung:南京信息工程大学
Tên tiếng Anh: Nanjing University of Information Science and Technology (NUIST) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa học và Công nghệ Thông tin Nam Kinh Năm thành lập: 1960 Số lượng sinh viên: Khoảng 39.700 sinh viên (trong đó có 29.500 sinh viên đại học, 8.400 học viên sau đại học và 1.800 sinh viên quốc tế). Số lượng giảng viên: Hơn 2.400 giảng viên cơ hữu và 800 giảng viên thỉnh giảng. Cơ cấu đào tạo: 86 ngành Đại học, 28 ngành Thạc sĩ cấp 1, 11 ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Thông tin và Công trình Nam Kinh (NUIST) có tiền thân là Học viện Khí tượng Nam Kinh, được thành lập vào năm 1960. Đây là ngôi trường khí tượng đầu tiên của Trung Quốc mới, được mệnh danh là “Cái nôi của nhân tài khí tượng”. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, đến năm 2004 trường chính thức đổi tên thành Đại học Thông tin và Công trình Nam Kinh. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô – một trong những cố đô văn hiến và trung tâm giáo dục lớn nhất Trung Quốc. Cơ sở chính của trường nằm tại Khu mới Giang Bắc (Jiangbei New Area) với diện tích rộng lớn hơn 2.000 mẫu Anh, ngoài ra trường còn có các phân khu chức năng tại Vô Tích và Thiên Trường.
NUIST sở hữu hệ thống đào tạo đồ sộ với 25 học viện chuyên môn. Trường hiện là đại học trọng điểm quốc gia thuộc dự án “Song nhất lưu” (Double First-Class) và từng nằm trong danh sách các trường đại học trọng điểm đợt đầu của Trung Quốc năm 1978. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng uy tín như CWUR và EduRank năm 2025, NUIST đứng trong khoảng Top 70 – 110 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc. Đặc biệt, ngành Khoa học Khí quyển (Atmospheric Science) của trường liên tục giữ vị trí số 1 toàn quốc trong nhiều năm và lọt vào danh sách xây dựng đẳng cấp thế giới. Ngoài ra, trường có 10 ngành học lọt vào Top 1% ESI toàn cầu như Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Môi trường và Sinh thái.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
|
STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học khí quyển (大气科学) | Đẳng cấp thế giới | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Khí tượng học ứng dụng (应用气象学) | Top đầu quốc gia | Trọng điểm |
| 3 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | Top 1‰ ESI | Kỹ thuật công nghệ |
| 4 | Khoa học và Kỹ thuật môi trường (环境科学与工程) | Top 1‰ ESI | Khoa học môi trường |
| 5 | Kỹ thuật (工程学) | Top 1‰ ESI | Kỹ thuật |
| 6 | Khoa học Trái đất (地球科学) | Top 1‰ ESI | Khoa học tự nhiên |
| 7 | Nông nghiệp (农业科学) | Top 1% ESI | Nông nghiệp |
| 8 | Khoa học vật liệu (材料科学) | Top 1% ESI | Kỹ thuật vật liệu |
| 9 | Hóa học (化学) | Top 1% ESI | Khoa học tự nhiên |
| 10 | Toán học (数学) | Top 1% ESI | Khoa học tự nhiên |
| 11 | Thực vật học và Động vật học (植物学与动物学) | Top 1% ESI | Khoa học sự sống |
| 12 | Tổng luận Khoa học xã hội (社会科学总论) | Top 1% ESI | Khoa học xã hội |
| 13 | Quản lý khoa học và kỹ thuật (管理科学与工程) | Cấp độ Tiến sĩ | Quản lý |
| 14 | Khoa học và Công nghệ viễn thám (遥感科学与技术) | Cấp độ Tiến sĩ | Công nghệ |
| 15 | An ninh mạng (网络空间安全) | Cấp độ Tiến sĩ | Công nghệ thông tin |
| 16 | Kỹ thuật quang học (光学工程) | Cấp độ Tiến sĩ | Kỹ thuật |
| 17 | Thông tin điện tử (电子信息) | Cấp độ Tiến sĩ | Công nghệ |
| 18 | Tài nguyên và Môi trường (资源与环境) | Cấp độ Tiến sĩ | Môi trường |
| 19 | Khí tượng (气象) | Cấp độ Tiến sĩ | Khoa học khí quyển |
| 20 | Lịch sử Khoa học và Công nghệ (科学技术史) | Cấp độ Thạc sĩ | Khoa học xã hội |
| 21 | Sinh thái học (生态学) | Cấp độ Thạc sĩ | Khoa học tự nhiên |
| 22 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Thương hiệu tỉnh | Kỹ thuật |
| 23 | Internet vạn vật (物联网工程) | Ngành đặc sắc | Công nghệ |
| 24 | Tự động hóa (自动化) | Ngành cấp quốc gia | Kỹ thuật |
| 25 | Tài chính (金融学) | Top ngành quốc gia | Kinh tế |
| 26 | Luật (法学) | Top ngành cấp tỉnh | Xã hội |
| 27 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Ngành tiềm năng | Quản lý |
| 28 | Ngôn ngữ và Văn học Hán ngữ (汉语言文学) | Đào tạo quốc tế | Ngôn ngữ |
| 29 | Nghệ thuật (艺) | Ngành đặc sắc | Nghệ thuật |
| 30 | Giáo dục (教) | Ngành đặc sắc | Giáo dục |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên ĐH, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, bảo hiểm, trợ cấp 2500-3500 tệ/tháng | Hàng năm (Tháng 1-4) |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Sinh viên hệ ngôn ngữ, ĐH, ThS | Miễn học phí, KTX, bảo hiểm, trợ cấp 2500-3000 tệ/tháng | Hàng năm (Tháng 3-5) |
| Học bổng Jasmine tỉnh Giang Tô | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Trợ cấp 30.000 – 50.000 tệ/năm | Theo kỳ tuyển sinh |
| Học bổng Chính quyền Nam Kinh | SV quốc tế theo học tại Nam Kinh | Trợ cấp 10.000 – 20.000 tệ/năm | Theo kỳ tuyển sinh |
| Học bổng Trường NUIST | SV quốc tế đang theo học tại trường | Miễn giảm học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt | Xét hàng năm |
III.CUỘC SỐNG

6-e1775033455467-1024x457.jpg)









