![]() |
Tên tiếng Trung: 合肥工业大学
Tên tiếng Anh: Hefei University of Technology Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Hợp Phì Năm thành lập: 1945 Số lượng sinh viên: hơn 46.500 sinh viên tổng cộng. Số lượng giảng viên: hơn 2.400 giảng viên. Cơ cấu đào tạo: Trường hiện có hơn 100 chuyên ngành đại học, 21 ngành đào tạo thạc sĩ cấp 1, 19 ngành đào tạo tiến sĩ cấp 1 và 17 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ; với hơn 46.000 sinh viên đang theo học, trong đó có khoảng 2.400 cán bộ, giảng viên, bao gồm hơn 1.200 giảng viên cao cấp (giáo sư, phó giáo sư). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghiệp Hợp Phì tọa lạc tại thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy, là trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc. Trường thuộc các chương trình lớn như Dự án 211, Dự án 985 nền tảng đổi mới và Song Nhất Lưu, có thế mạnh về đào tạo và nghiên cứu khoa học.
Đại học Công nghiệp Hợp Phì có hơn 70 năm lịch sử phát triển, khởi nguồn từ các trường kỹ thuật được thành lập sau năm 1945. Trải qua nhiều lần đổi tên, sáp nhập và tái cơ cấu, đến năm 1960 trường được công nhận là đại học trọng điểm quốc gia. Từ năm 1997, HFUT chính thức hình thành mô hình đại học hiện đại, định hướng phát triển dựa trên đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ xã hội.
Đại học Công nghiệp Hợp Phì tọa lạc tại số 193 đường Tunxi, quận Bao Hà, thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy. Thành phố Hợp Phì có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa ẩm, với bốn mùa rõ rệt, thời tiết nhìn chung ôn hòa và lượng mưa dồi dào.
Tính đến tháng 12/2024, Đại học Công nghiệp Hợp Phì triển khai mạnh mẽ chiến lược “Củng cố trường bằng nhân tài”, không ngừng nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Hiện trường có hơn 2.400 giảng viên, trong đó có trên 110 chuyên gia cao cấp và hơn 300 nhân sự cấp tỉnh – bộ. Những nỗ lực này góp phần quan trọng vào việc phát triển nghiên cứu khoa học và nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa | A | 19 |
| 2 | Công nghệ chế tạo máy bay | B+ | 11 |
| 3 | Thiết kế môi trường | B+ | 99 |
| 4 | Kỹ thuật môi trường | B+ | 71 |
| 5 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | A | 33 |
| 6 | Công nghệ tạo hình và điều khiển vật liệu | A | 18 |
| 7 |
Kỹ thuật công nghiệp |
A | 13 |
| 8 |
Kỹ thuật đo vẽ bản đồ |
B+ | 22 |
| 9 | Công nghệ điều chế thuốc | A | 26 |
| 10 | Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện | B+ | 38 |
| 11 | Khoa học máy tính và Công nghệ | — | — |
| 12 | Kỹ thuật phần mềm | — | — |
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | — | — |
| 14 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa | — | — |
| 15 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — |
| 16 | Kỹ thuật giao thông vận tải | — | — |
| 17 | Kỹ thuật xây dựng | — | — |
| 18 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | — | — |
| 19 | Quản trị kinh doanh | — | — |
| 20 | Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện | — | — |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B) |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung (Học bổng Khổng Tử) | Sinh viên hệ ngôn ngữ, Thạc sĩ giảng dạy Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt (khoảng 2.500 – 3.000 tệ/tháng) | Đăng ký qua Viện Khổng Tử hoặc các điểm thi HSK |
| Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Đại học: khoảng 30.000 tệ/năm; Thạc sĩ: khoảng 40.000 tệ/năm | nếu học ngành tiếng Trung, sư phạm, Hán ngữ quốc tế |
| Học bổng Đại học Công nghiệp Hợp Phì | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn hoặc giảm học phí; một số suất có trợ cấp sinh hoạt | Nhà trường trực tiếp xét duyệt cho sinh viên quốc tế có thành tích tốt |
III. CUỘC SỐNG











