![]() |
Tên tiếng Trung: 南京大学
Tên tiếng Anh: Nanjing University (NJU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Kinh Năm thành lập: 1902 Số lượng sinh viên: Khoảng 43,643 sinh viên (bao gồm 14,714 đại học, 18,103 thạc sĩ, 9,430 tiến sĩ và 1,396 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 2,214 giảng viên (trong đó có 33 viện sĩ CAS và 3 viện sĩ CAE) Cơ cấu đào tạo: 91 ngành đại học, 45 ngành bậc Tiến sĩ cấp 1, 11 điểm Tiến sĩ chuyên nghiệp, 2 ngành bậc Thạc sĩ cấp 1 và 20 điểm Thạc sĩ chuyên nghiệp. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Lịch sử hình thành và Vị trí địa lý Đại học Nam Kinh là một biểu tượng giáo dục có lịch sử hào hùng, bắt nguồn từ Học đường Sư phạm Tam Giang được thành lập năm 1902. Qua nhiều giai đoạn thăng trầm với các tên gọi như Đại học Trung ương Quốc gia hay Đại học Đông Nam Quốc gia, trường chính thức lấy tên Đại học Nam Kinh từ năm 1950. Trụ sở chính của trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, thủ phủ tỉnh Giang Tô – một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và là trung tâm kinh tế năng động. Hiện nay, nhà trường đã mở rộng tầm ảnh hưởng sang cả thành phố Tô Châu, tạo nên một hệ sinh thái giáo dục kết nối các cực tăng trưởng quan trọng của vùng Hoa Đông.
Quy mô và Xếp hạng Về quy mô, Đại học Nam Kinh vận hành trên 4 cơ sở chính gồm Tiên Lâm, Cổ Lâu, Phố Khẩu và Tô Châu với tổng diện tích lên tới hàng nghìn mẫu, cung cấp môi trường học thuật chuyên sâu cho hơn 43,000 sinh viên. Đội ngũ giảng viên của trường vô cùng tinh hoa với hơn 2,214 chuyên gia, nổi bật là sự hiện diện của 36 viện sĩ thuộc các viện hàn lâm khoa học và kỹ thuật hàng đầu. Trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, nhà trường luôn duy trì vị thế vững chắc trong nhóm Liên minh C9 (Ivy League của Trung Quốc), thuộc các dự án trọng điểm 985, 211 và là trường đại học hạng Song nhất lưu loại A. Trên các bảng xếp hạng quốc tế, trường thường xuyên nằm trong top 5-7 đại học tốt nhất Trung Quốc và thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới nhờ năng lực nghiên cứu khoa học vượt trội.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
|
STT |
Tên ngành |
Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Thiên văn học (天文学) | A | 1 |
| 2 | Địa chất học (地质学) | A+ | 1 |
| 3 | Khoa học Khí quyển (大气科学) | A+ | 1 |
| 4 | Quản lý thông tin & Lưu trữ (图书情报与档案管理) | A+ | 1 |
| 5 | Vật lý học (物理学) | A | 2 |
| 6 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (中国语言文学) | A | 2 |
| 7 | Triết học (哲学) | A | 3 |
| 8 | Hóa học (化学) | A | 3 |
| 9 | Khoa học & Kỹ thuật Môi trường (环境科学与工程) | A | 3 |
| 10 | Ngoại ngữ & Văn học (外国语言文学) | A | 4 |
| 11 | Khoa học & Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | A | 4 |
| 12 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | A | 4 |
| 13 | Xã hội học (社会学) | A- | 3 |
| 14 | Chính trị học (政治学) | A- | 4 |
| 15 | Khảo cổ học (考古学) | A- | 4 |
| 16 | Sinh học (生物学) | A | 5 |
| 17 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | A | 5 |
| 18 | Kỹ thuật năng lượng và động lựcBáo chí và Truyền thông (新闻传播学) | A- | 5 |
| 19 | Kinh tế học (经济学) | A- | 6 |
| 20 | Toán học (数学) | A- | 7 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500 – 3500 tệ/tháng). | Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B) |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên học tiếng, Thạc sĩ giảng dạy Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt. | Đăng ký qua Viện Khổng Tử hoặc các điểm thi HSK. |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (Jasmine) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ các mức học bổng toàn phần hoặc bán phần. | Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc học tập tại tỉnh Giang Tô. |
| Học bổng Hiệu trưởng Đại học Nam Kinh | Sinh viên các hệ đào tạo chính quy | Miễn hoặc giảm học phí; trợ cấp sinh hoạt cho các ứng viên xuất sắc. | Nhà trường trực tiếp xét duyệt dựa trên thành tích học tập vượt trội. |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” | Sinh viên từ các quốc gia thuộc dự án | Hỗ trợ theo các chương trình hợp tác đào tạo đặc biệt. | Áp dụng cho một số chuyên ngành và quốc gia cụ thể theo từng năm. |
III.CUỘC SỐNG






