![]() |
Tên tiếng Trung: 中国药科大学
Tên tiếng Anh: China Pharmaceutical University (CPU) Tên tiếng Việt: Đại học Dược Trung Quốc Năm thành lập: 1936 Số lượng sinh viên: 20,756 người (bao gồm 11,363 sinh viên đại học, 8,931 học viên cao học và 462 lưu học sinh) Số lượng giảng viên: 2,056 cán bộ công nhân viên (trong đó có 1,279 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 30 ngành Đại học, 8 ngành Thạc sĩ cấp 1, 4 ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Dược Trung Quốc (CPU) tọa lạc tại cố đô Nam Kinh, được thành lập vào năm 1936 với tên gọi ban đầu là Trường Cao đẳng Dược Chính Quốc gia. Đây là học viện dược phẩm cấp cao đầu tiên do nhà nước Trung Quốc sáng lập trong lịch sử. Qua nhiều thập kỷ phát triển, trường đã khẳng định vị thế là “Cái nôi của nhân tài dược phẩm Trung Quốc”. CPU hiện là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, nằm trong dự án “211” và “Nền tảng đổi mới các ngành ưu thế 985”. Năm 2017, trường chính thức được chọn vào danh sách xây dựng các trường đại học “Song nhất lưu” của quốc gia.
Trường đặt trụ sở chính tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Đây là một trong những thành phố có bề dày lịch sử và văn hóa lâu đời, đồng thời là trung tâm giáo dục và nghiên cứu khoa học lớn tại Hoa Đông. CPU hiện có 2 cơ sở chính là Cơ sở Huyền Vũ Môn (Quận Cổ Lâu) và Cơ sở Giang Ninh (Quận Giang Ninh) với tổng diện tích hơn 2.100 mẫu Anh (khoảng 140 ha). Về mặt học thuật, trường có 17 khoa và bộ môn, đào tạo đa dạng các cấp bậc từ Đại học, Thạc sĩ đến Tiến sĩ với các thế mạnh tuyệt đối về Dược học và Dược học cổ truyền Trung Quốc (Trung dược học).
Trong bảng xếp hạng học thuật thế giới, CPU luôn giữ vị trí dẫn đầu tại Trung Quốc trong lĩnh vực Dược phẩm. Theo ESI (Essential Science Indicators), ngành Dược lý và Độc chất học của trường nằm trong top 1/10.000 toàn cầu (xếp thứ 13 thế giới). Theo US News 2025-2026, ngành Dược lý và Độc chất học của trường xếp hạng 6 thế giới. Tại Trung Quốc, theo bảng xếp hạng Soft Science (Ranking) 2025, ngành Dược học của CPU giữ vị trí Quán quân toàn quốc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Dược học (药学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Trung dược học (中药学) | Song nhất lưu | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Dược lâm sàng (临床药学) | Top đầu | Chuyên nghiệp |
| 4 | Chế tạo thuốc (制药工程) | Top đầu | Kỹ thuật dược |
| 5 | Dược mỹ phẩm (化妆品科学与技术) | Đánh giá cao | Ngành đặc sắc |
| 6 | Hóa dược (药物化学) | Top 3 Thế giới | Nghiên cứu chuyên sâu |
| 7 | Phân tích dược phẩm (药物分析) | Xuất sắc | Kỹ thuật phân tích |
| 8 | Bào chế học (药剂学) | A | Công nghệ bào chế |
| 9 | Dược lý học (药理学) | Top 1/10.000 ESI | Nghiên cứu y dược |
| 10 | Độc chất học (毒理学) | Top đầu | Nghiên cứu an toàn |
| 11 | Công nghệ sinh học dược phẩm (生物技术) | Xuất sắc | Sinh học dược |
| 12 | Hải dương dược phẩm (海洋药学) | Tiềm năng | Ngành mới nổi |
| 13 | Quản lý dược phẩm (药事管理) | Uy tín | Quản lý & Pháp quy |
| 14 | Quản trị kinh doanh dược (医药工商管理) | Đặc thù | Kinh tế dược |
| 15 | Kinh tế quốc tế và thương mại (国际经济与贸易) | Song ngữ | Kinh tế |
| 16 | Khoa học và công nghệ thực phẩm (食品质量与安全) | Ứng dụng cao | An toàn thực phẩm |
| 17 | Quản lý sức khỏe (健康服务与管理) | Xu hướng | Dịch vụ y tế |
| 18 | Thông tin dược phẩm (医药信息工程) | Hiện đại | Liên ngành |
| 19 | Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) | Nghiên cứu | Kỹ thuật y tế |
| 20 | Vi sinh vật và hóa sinh dược phẩm (微生物与生化药学) | Chuyên sâu | Nghiên cứu vi sinh |
| 21 | Hóa học tự nhiên (天然药物化学) | Top đầu | Dược liệu tự nhiên |
| 22 | Sinh học phân tử (分子生物学) | Top 1% ESI | Nghiên cứu cơ bản |
| 23 | Miễn dịch học (免疫学) | Top 1% ESI | Y sinh hiện đại |
| 24 | Khoa học môi trường (环境科学) | Top 1% ESI | Môi trường dược |
| 25 | Nông nghiệp dược (农业科学) | Top 1% ESI | Dược liệu nông nghiệp |
| 26 | Thần kinh học (神经科学) | Top 1% ESI | Nghiên cứu não bộ |
| 27 | Y học lâm sàng (临床医学) | Top 1% ESI | Y khoa |
| 28 | Thực vật học (植物学) | Top 1% ESI | Dược liệu học |
| 29 | Di truyền học (遗传学) | Top 1% ESI | Công nghệ gen |
| 30 | Hóa học (化学) | Top 1% ESI | Khoa học cơ bản |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng | Chế độ đãi ngộ | Thời hạn nộp (dự kiến) |
| Học bổng Chính phủ (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | Ngôn ngữ/Giáo dục Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí. | Theo quy định của Center for Language Education and Cooperation |
| Học bổng Tỉnh Giang Tô | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một phần học phí và sinh hoạt phí (khoảng 30,000 – 50,000 RMB/năm). | Tháng 5 – Tháng 6 |
| Học bổng Hiệu trưởng CPU | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí (Toàn phần hoặc Bán phần tùy năng lực). | Trước 15/06 hàng năm |
| Học bổng Guobang (Quốc Bang) | Sinh viên đang theo học | 5,000 – 10,000 RMB cho sinh viên có thành tích xuất sắc. | Tháng 11 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG





_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)



