![]() |
Tên tiếng Trung: 上饶师范学院
Tên tiếng Anh: Shangrao Normal University (SRU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Thượng Nhiêu Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.100 người (trong đó có hơn 300 tiến sĩ và phó giáo sư) Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 61 chuyên ngành đại học, đang trong lộ trình xây dựng và liên kết để cấp bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Thượng Nhiêu có tiền thân là đào tạo sư phạm cấp cao của khu vực Thượng Nhiêu, được thành lập vào năm 1958. Trải qua hơn 60 năm xây dựng và phát triển, trường đã thay đổi tên gọi nhiều lần như Cao đẳng Sư phạm Thượng Nhiêu trước khi chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành hệ đào tạo đại học 4 năm với tên gọi Học viện Sư phạm Thượng Nhiêu vào năm 2000. Đây là một trong những trung tâm đào tạo giáo viên và nhân lực chất lượng cao trọng điểm của khu vực Đông Giang Tây.
Trường tọa lạc tại thành phố Thượng Nhiêu, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Thượng Nhiêu được mệnh danh là “Cửa ngõ của tám tỉnh” và là một thành phố du lịch nổi tiếng với các địa danh như núi Tam Thanh và làng cổ Vụ Nguyên. Khuôn viên chính của trường nằm tại quận Tín Châu, nơi có mạng lưới giao thông thuận tiện, kết nối trực tiếp với các thành phố lớn như Thượng Hải, Hàng Châu thông qua hệ thống đường sắt cao tốc.
Hiện nay, nhà trường có 1 cơ sở chính với diện tích khuôn viên rộng hơn 1.100 mẫu Anh. Về đội ngũ, trường sở hữu hơn 1.100 cán bộ giảng viên, trong đó nhiều giáo sư và tiến sĩ đầu ngành. Về quy mô sinh viên, trường đang đào tạo khoảng 16.000 sinh viên hệ đại học chính quy đến từ khắp các tỉnh thành Trung Quốc và sinh viên quốc tế. Hiện tại, trường tập trung mạnh vào bậc đại học với hơn 60 ngành học và đang trong lộ trình nâng cấp, liên kết đào tạo các bậc học cao hơn như Thạc sĩ.
Học viện Sư phạm Thượng Nhiêu thường nằm trong nhóm các trường đại học sư phạm top đầu của tỉnh Giang Tây và xếp hạng khoảng từ 400 đến 500 trên toàn quốc. Đây là thứ hạng ổn định đối với một trường đại học công lập chuyên ngành sư phạm cấp tỉnh.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Hán ngữ văn học – 汉语言文学 | Trọng điểm tỉnh | Sư phạm |
| 2 | Toán học và Toán ứng dụng – 数学与应用数学 | B+ | Sư phạm |
| 3 | Tiếng Anh – 英语 | B | Ngoại ngữ |
| 4 | Vật lý học – 物理学 | B | Khoa học |
| 5 | Hóa học – 化学 | B+ | Khoa học |
| 6 | Giáo dục tiểu học – 小学教育 | Trọng điểm | Sư phạm |
| 7 | Giáo dục mầm non – 学前教育 | B | Sư phạm |
| 8 | Tin học và Công nghệ – 计算机科学与技术 | B | Kỹ thuật |
| 9 | Kinh tế học – 经济学 | C | Kinh tế |
| 10 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | C | Quản lý |
| 11 | Mỹ thuật học – 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 12 | Âm nhạc học – 音乐学 | B | Nghệ thuật |
| 13 | Thể dục thể thao – 体育教育 | B | Thể thao |
| 14 | Lịch sử học – 历史学 | C | Nhân văn |
| 15 | Địa lý học – 地理科学 | B | Khoa học |
| 16 | Sinh học – 生物科学 | B | Khoa học |
| 17 | Quản lý du lịch – 旅游管理 | B | Dịch vụ |
| 18 | Công nghệ phần mềm – 软件工程 | B | Kỹ thuật |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện – 网络与新媒体 | C | Báo chí |
| 20 | Luật học – 法学 | C | Pháp luật |
| 21 | Phát thanh truyền hình – 广播电视学 | C | Báo chí |
| 22 | Phiên dịch – 翻译 | B | Ngoại ngữ |
| 23 | Công nghệ điện tử – 电子信息工程 | B | Kỹ thuật |
| 24 | Khoa học môi trường – 环境科学 | C | Khoa học |
| 25 | Thống kê học – 统计学 | C | Khoa học |
| 26 | Tâm lý học – 心理学 | B | Giáo dục |
| 27 | Quản lý tài chính – 财务管理 | B | Quản lý |
| 28 | Thiết kế nghệ thuật – 艺术设计学 | B | Nghệ thuật |
| 29 | Trí tuệ nhân tạo – 人工智能 | Mới | Kỹ thuật |
| 30 | Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
2.1 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tây | Sinh viên đại học quốc tế xuất sắc | 20.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Trường SRU | Sinh viên mới và sinh viên đang theo học | Miễn 50-100% học phí/Ký túc xá | Tháng 4 – Tháng 7 |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên các nước ký kết hợp tác | Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Theo từng thỏa thuận |
| Học bổng tiếng Hán ngắn hạn | Học sinh học tiếng 6 tháng – 1 năm | Miễn học phí | Hằng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên quốc tế tại Học viện Sư phạm Thượng Nhiêu được tận hưởng một môi trường học tập yên bình và hiện đại. Nhà ăn của trường cung cấp thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống Giang Tây đến các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo vệ sinh và giá cả phải chăng. Ký túc xá dành cho sinh viên nước ngoài được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu giặt là riêng biệt.
Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc kỹ thuật số hiện đại. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, lễ hội văn hóa quốc tế và các giải thi đấu thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông để tăng cường sự gắn kết giữa sinh viên bản địa và quốc tế.












_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)