![]() |
Tên tiếng Trung: 安徽建筑大学
Tên tiếng Anh: Anhui Jianzhu University (AHJZU) Tên tiếng Việt: Đại học Kiến trúc An Huy Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 22.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Khoảng 1.400 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 61 chuyên ngành bậc Đại học, 12 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ (cấp 1) và đã chính thức có điểm đào tạo Tiến sĩ (ngành Thổ mẫu Công trình). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Kiến trúc An Huy có tiền thân là Trường Công nghiệp Kiến trúc An Huy, được thành lập vào năm 1958. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, đến năm 2013, trường chính thức mang tên Đại học Kiến trúc An Huy theo phê chuẩn của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Đây là ngôi trường đại học công lập duy nhất tại tỉnh An Huy có thế mạnh chuyên sâu về các ngành kiến trúc, xây dựng và kỹ thuật đô thị, đồng thời là đơn vị cùng xây dựng của Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị – Nông thôn Trung Quốc.
Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy – một trong những trung tâm khoa học và giáo dục lớn nhất Trung Quốc. Hiện nay, trường vận hành trên hai cơ sở chính: cơ sở Phía Bắc (đường Kim Trại) và cơ sở Phía Nam (đường Tử Vân) với tổng diện tích khuôn viên rộng lớn hơn 1 triệu mét vuông. Xét về thứ hạng, theo bảng xếp hạng SoftScience (Ruike) 2025, trường xếp hạng 275 trên toàn quốc. Trong khu vực tỉnh An Huy, đây là cơ sở giáo dục đại học chủ lực, đứng thứ 13 toàn tỉnh về chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Phát triển & Quản lý Bất động sản (房地产开发与管理) | A | 4 |
| 2 | Kiến trúc Điện khí & Thông minh (建筑电气与智能化) | B++ | 8 |
| 3 | Công trình Cầu đường (道路桥梁与渡河工程) | B++ | 8 |
| 4 | Quy hoạch Đô thị & Nông thôn (城乡规划) | A | 10 |
| 5 | Vật liệu Vô cơ Phi kim loại (无机非金属材料工程) | B++ | 24 |
| 6 | Công trình Không gian Ngầm (城市地下空间工程) | B+ | 25 |
| 7 | Hoạt họa (动画) | B++ | 27 |
| 8 | Cấp thoát nước (给排水科学与工程) | B++ | 45 |
| 9 | Quản lý Công trình (工程管理) | B++ | 52 |
| 10 | Kiến trúc học (建筑学) | B++ | 58 |
| 11 | Môi trường Kiến trúc & Công trình Năng lượng (建筑环境与能源应用工程) | B++ | 62 |
| 12 | Thổ mẫu Công trình (土木工程) | A | 68 |
| 13 | Thiết kế Môi trường (环境设计) | B+ | 115 |
| 14 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | B+++ | 120 |
| 15 | Khoa học Máy tính & Công nghệ (计算机科学 với 技术) | B++ | 135 |
| 16 | Công trình Địa chất (地质工程) | B+ | 142 |
| 17 | Quản trị Nhân lực (人力资源管理) | B++ | 148 |
| 18 | Tự động hóa (自动化) | B+ | 155 |
| 19 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | B | 178 |
| 20 | Công trình Tài chính (金融工程) | B | 185 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2.500 – 3.500 RMB). | Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B) |
| Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Đại học: khoảng 22.000 RMB/năm; Thạc sĩ: khoảng 27.000 RMB/năm. | Ưu tiên các ngành thế mạnh và sinh viên có thành tích học tập xuất sắc. |
| Học bổng “Một vành đai, một con đường” | Sinh viên các nước trong khu vực hợp tác | Hỗ trợ tài chính tương đương mức học phí và phí sinh hoạt tại trường. | Nhằm thúc đẩy hợp tác giáo dục giữa Trung Quốc và các quốc gia liên quan. |
| Học bổng Đại học Kiến trúc An Huy (AHJZU Scholarship) | Đại học, Thạc sĩ | Mức hỗ trợ được xét duyệt dựa trên năng lực hồ sơ (GPA và HSK). | Yêu cầu GPA từ 3.3/4.0 trở lên. Nhà trường trực tiếp xét duyệt hàng năm. |
| Trợ cấp làm việc và Nghiên cứu tại trường (Work-study) | Sinh viên đang theo học tại trường | Cung cấp các vị trí làm việc bán thời gian tại văn phòng, thư viện hoặc trợ lý nghiên cứu. | Giúp sinh viên trang trải sinh hoạt phí và tích lũy kinh nghiệm thực tế. |
III. CUỘC SỐNG







