ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHỤ DƯƠNG 阜阳师范大学

Tên tiếng Trung: 阜阳师范大学

Tên tiếng Anh: Fuyang Normal University (FYNU)

Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Phụ Dương

Năm thành lập:  1956

Số lượng sinh viên: hoảng 24.000 – 26.000 sinh viên hệ đại học và gần 1.000 học viên cao học.

Số lượng giảng viên: Khoảng 1.060 – 1.180 giảng viên toàn thời gian (phần lớn có trình độ Thạc sĩ trở lên, trong đó khoảng 27% là Tiến sĩ).

Cơ cấu đào tạo: 72 ngành bậc Đại học, 23 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ, 2 chương trình đào tạo Tiến sĩ và 1 trạm lưu động sau tiến sĩ.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Sư phạm Phụ Dương có bề dày lịch sử đáng tự hào, bắt đầu từ năm 1956 với tiền thân là Trường Sư phạm Phụ Dương. Trải qua nhiều giai đoạn chuyển mình quan trọng, năm 1977 trường trở thành phân hiệu Phụ Dương của Đại học An Huy và chính thức thành lập Học viện Sư phạm Phụ Dương vào năm 1978. Đây là một trong những cơ sở giáo dục đại học được thành lập sớm nhất tại tỉnh An Huy. Bước ngoặt lớn nhất diễn ra vào tháng 6 năm 2019, khi Bộ Giáo dục Trung Quốc chính thức phê duyệt đổi tên trường thành Đại học Sư phạm Phụ Dương, khẳng định vị thế mới trong hệ thống giáo dục quốc gia.

    Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Phụ Dương, tỉnh An Huy – một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và là đầu mối giao thông quan trọng vùng Hoa Đông. Hiện nay, trường vận hành trên ba cơ sở chính (cơ sở Thanh Hà, cơ sở Tây và cơ sở mới thuộc Trường Kỹ thuật Thông tin) với tổng diện tích hơn 1,14 triệu mét vuông. Khuôn viên trường được thiết kế hài hòa giữa không gian xanh và kiến trúc hiện đại, tạo môi trường học thuật lý tưởng. Xét về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng uy tín như Ruike (SoftChina), trường được đánh giá thuộc nhóm các đại học ở mức trung bình khá tại Trung Quốc và là một trong những cơ sở giáo dục đại học chủ lực, có tầm ảnh hưởng quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực của tỉnh An Huy

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Kỹ thuật Chi phí (工程造价) B+ 39
2 Giáo dục Mầm non (学前教育) B+ 60
3 Mỹ thuật học (美术学) B+ 76
4 Giáo dục Tư tưởng Chính trị (思想政治教育) B+ 90
5 Âm nhạc học (音乐学) B 95
6 Giáo dục Tiểu học (小学教育) B+ 96
7 Giáo dục Thể chất (体育教育) B+ 99
8 Mạng và Truyền thông mới (网络与新媒体) B+ 111
9 Quản lý Logistics (物流管理) B+ 112
10 Địa lý học (地理科学) B 115
11 Lịch sử học (历史学) B 120
12 Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (汉语言文学) A 128
13 Thiết kế môi trường (环境设计) B 140
14 Vật lý học (物理学) B+ 145
15 Toán học & Toán ứng dụng (数学与应用数学) A 156
16 Hóa học (化学) B+ 162
17 Khoa học Sinh học (生物科学) B 165
18 Tiếng Anh (英语) B 210
19 Khoa học máy tính & Công nghệ (计算机科学与技术) B 240
20 Quản trị Kinh doanh (工商管理) B 280

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B)
Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Đại học: khoảng 30.000 tệ/năm; Thạc sĩ: khoảng 40.000 tệ/năm. Ưu tiên ngành tiếng Trung, sư phạm, Hán ngữ quốc tế.
Học bổng Đại học Sư phạm Phụ Dương Đại học, Thạc sĩ Miễn giảm 50% – 100% học phí hoặc phí ký túc xá cho năm đầu tiên. Nhà trường trực tiếp xét duyệt dựa trên GPA và năng lực ngoại ngữ.
Trợ cấp làm việc và Nghiên cứu tại trường Sinh viên đang theo học Cung cấp các vị trí làm việc bán thời gian tại các phòng ban hoặc trợ lý nghiên cứu. Giúp sinh viên trang trải sinh hoạt phí và tích lũy kinh nghiệm thực tế.

III. CUỘC SỐNG 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger