![]() |
Tên tiếng Trung: 江西中医药大学
Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Chinese Medicine Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y dược Giang Tây Năm thành lập: 1959 Số lượng sinh viên: Hơn 20.000 sinh viên hệ chính quy. Số lượng giảng viên: Hơn 1.500 cán bộ giảng dạy chuyên trách. Cơ cấu đào tạo: 33 ngành Đại học; có đầy đủ chương trình đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Trung y dược Giang Tây là một trong những cơ sở giáo dục đại học về y học cổ truyền uy tín và lâu đời nhất tại Trung Quốc, được thành lập chính thức vào năm 1959. Trải qua hơn 60 năm xây dựng, nhà trường đã khẳng định vị thế là một trung tâm đào tạo và nghiên cứu trọng điểm, kết hợp nhuần nhuyễn giữa tinh hoa y học cổ truyền và công nghệ hiện đại. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Xương, thủ phủ của tỉnh Giang Tây – vùng đất nổi tiếng với bề dày lịch sử văn hóa và phong cảnh hữu tình bên dòng sông Gan.
Nhà trường hiện có hai cơ sở chính là Vịnh Lý và Dương Minh với tổng diện tích khuôn viên lên tới hơn 113 hecta. Hệ thống hạ tầng của trường rất đồ sộ với các viện nghiên cứu chuyên sâu, trung tâm thực hành lâm sàng và các bệnh viện trực thuộc hạng A. Với đội ngũ hơn 1.500 giảng viên, trong đó có nhiều chuyên gia đầu ngành cấp quốc gia, trường hiện đang đào tạo cho khoảng 20.000 sinh viên ở các bậc Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ. Sự đa dạng trong đào tạo với 31 ngành học đã giúp trường đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho ngành y tế.
Đại học Trung y dược Giang Tây luôn duy trì vị trí cao trong nhóm các trường chuyên ngành y dược tại Trung Quốc. Trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc đánh giá là đơn vị xuất sắc trong công tác đào tạo đại học và là “Trường đại học trọng điểm” được chính quyền tỉnh Giang Tây ưu tiên đầu tư. Đặc biệt, năng lực nghiên cứu khoa học và chế biến dược liệu của trường thường xuyên nằm trong top đầu toàn quốc, thu hút đông đảo sinh viên quốc tế đến học tập mỗi năm.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Trung y dược (中药学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Trung y học (中医学) | A | Trọng điểm |
| 3 | Châm cứu và Xoa bóp (针灸推拿学) | A | Chuyên ngành đặc sắc |
| 4 | Y học lâm sàng (临床医学) | B+ | Phổ biến |
| 5 | Dược học (药学) | B+ | Chuyên ngành |
| 6 | Điều dưỡng (护理学) | B | Ứng dụng |
| 7 | Chế biến Trung dược (中药制药) | A | Đặc thù |
| 8 | Kỹ thuật dược (制药工程) | B | Kỹ thuật |
| 9 | Quản lý sức khỏe (健康服务与管理) | B | Quản lý |
| 10 | Phục hồi chức năng (康复治疗学) | B+ | Chuyên ngành |
| 11 | Kỹ thuật hình ảnh y học (医学影像技术) | B | Kỹ thuật |
| 12 | Kiểm nghiệm y học (医学检验技术) | B | Kỹ thuật |
| 13 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học |
| 14 | Khoa học Thực phẩm (食品科学) | B | Ứng dụng |
| 15 | Quản lý công cộng (公共事业管理) | B | Quản lý |
| 16 | Tiếp thị (Marketing dược) (市场营销) | B | Kinh tế |
| 17 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 18 | Tiếng Anh (Y khoa) (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 19 | Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) | B | Giao thoa |
| 20 | Khoa học máy tính (计算机科学) | B | Kỹ thuật |
| 21 | Bảo hiểm y tế (保险学) | B | Kinh tế |
| 22 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | B | Khoa học |
| 23 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | B | Khoa học |
| 24 | Quản lý Logistics (物流管理) | B | Quản lý |
| 25 | Y học dự phòng (预防医学) | B | Y khoa |
| 26 | Luật y tế (法学) | B | Pháp luật |
| 27 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 28 | Thông tin y tế (医学信息学) | B | Công nghệ |
| 29 | Hóa dược (药物化学) | B+ | Chuyên ngành |
| 30 | Tài chính y tế (金融学) | B | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT + Trợ cấp sinh hoạt | Tháng 1 – Tháng 4 |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tây | Sinh viên các bậc học | Trợ cấp một lần (20.000 – 25.000 RMB) | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Trường Trung y dược Giang Tây | Sinh viên tự túc xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí theo định mức | Theo thông báo kỳ học |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” | Sinh viên các nước thuộc khối và con đường | Hỗ trợ học phí và một phần sinh hoạt phí | Tháng 2 – Tháng 5 |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên tại Đại học Trung y dược Giang Tây được thiết kế để mang lại sự thoải mái và tiện nghi tối đa cho lưu học sinh. Hệ thống ký túc xá dành cho người nước ngoài được trang bị hiện đại với phòng đơn hoặc phòng đôi, có đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, nội thất cơ bản và đặc biệt là khu bếp chung giúp sinh viên có thể tự nấu ăn. Nhà trường cũng sở hữu chuỗi nhà ăn đa dạng, phục vụ từ các món ăn truyền thống Giang Tây đến các thực đơn quốc tế, đảm bảo đáp ứng được nhu cầu ăn uống của sinh viên đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Bên cạnh điều kiện ăn ở, nhà trường còn chú trọng đầu tư vào các không gian sinh hoạt chung như thư viện thông minh với nguồn tài liệu y khoa phong phú và phòng đọc hiện đại. Các hoạt động ngoại khóa, thể dục thể thao luôn diễn ra sôi nổi với hệ thống sân vận động, nhà thi đấu đa năng và các CLB võ















