![]() |
Tên tiếng Trung: 淮北师范大学
Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc Năm thành lập: 1974 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 20.000 sinh viên đại học chính quy Số lượng giảng viên: Khoảng hơn 1.100 cán bộ giảng dạy và nhân viên Cơ cấu đào tạo: Khoảng 65 chuyên ngành đại học, 9 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ cấp 1 và 66 điểm Thạc sĩ cấp 2. Hiện trường đang tập trung đầu tư các nguồn lực để hướng tới việc xây dựng các điểm đào tạo Tiến sĩ trong tương lai. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Hoài Bắc (HNU) được thành lập vào năm 1974, ban đầu là Phân hiệu Hoài Bắc của Đại học Sư phạm An Huy. Đến năm 1978, trường được đổi tên thành Học viện Sư phạm Than Đá Hoài Bắc và trực thuộc Bộ Công nghiệp Than, trở thành một cơ sở đào tạo quan trọng cho ngành công nghiệp này. Bước ngoặt lớn diễn ra vào năm 2010 khi trường chính thức được mang tên Đại học Sư phạm Hoài Bắc theo phê duyệt của Bộ Giáo dục Trung Quốc, đánh dấu sự chuyển mình thành một đại học sư phạm đa ngành chủ lực của tỉnh An Huy.
Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Hoài Bắc, tỉnh An Huy, một thành phố năng động với bề dày văn hóa. Trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với tổng diện tích khoảng 3.000 mẫu (~200 ha), bao gồm các khu vực học thuật chính thường được biết đến là cơ sở Tương Sơn và cơ sở Bình Hồ. Về xếp hạng, Đại học Sư phạm Hoài Bắc được đánh giá là một trường đại học có chất lượng đào tạo ổn định, thuộc nhóm các trường đại học quy mô trung bình có uy tín tại Trung Quốc theo các bảng xếp hạng nội địa. Trường luôn giữ vững vị trí là một trong những cơ sở đào tạo sư phạm trọng điểm tại khu vực miền Đông và tỉnh An Huy.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Giáo dục Thể chất (体育教育) | B+ | 76 |
| 2 | Mỹ thuật học (美术学) | B+ | 82 |
| 3 | Giáo dục mầm non (学前教育) | B+ | 88 |
| 4 | Âm nhạc học (音乐学) | B | 94 |
| 5 | Giáo dục Tư tưởng Chính trị (思想政治教育) | B+ | 95 |
| 6 | Giáo dục Tiểu học (小学教育) | B+ | 112 |
| 7 | Văn học Hán ngữ (汉语言文学 | A | 118 |
| 8 | Hóa học (化学) | B+ | 143 |
| 9 | Toán học & Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B+ | 152 |
| 10 | Vật lý học (物理学) | B+ | 155 |
| 11 | Thiết kế môi trường (环境设计) | B | 158 |
| 12 | Khoa học sinh học (生物科学) | A | 162 |
| 13 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | B | 170 |
| 14 | Quản trị nhân lực (人力资源管理) | B+ | 184 |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物工程) | B | 212 |
| 16 | Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | 295 |
| 17 | Tiếng Anh (英语) | B | 165 |
| 18 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | B | 210 |
| 19 | Kế toán (会计学) | B | 240 |
| 20 | Kinh tế học (经济学) | C+ | 280 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2.500 – 3.500 RMB). | Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B) |
| Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Đại học: ~20.000 RMB/năm; Thạc sĩ: ~30.000 RMB/năm; Tiến sĩ: ~50.000 RMB/năm. | Ưu tiên các ngành Sư phạm, Hán ngữ quốc tế và các ngành trọng điểm cấp tỉnh. |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Đại học, Thạc sĩ | Miễn giảm 50% – 100% học phí hoặc phí ký túc xá cho năm đầu tiên hoặc suốt khóa học. | Nhà trường trực tiếp xét duyệt dựa trên GPA, chứng chỉ HSK và năng lực ngoại ngữ. |
| Học bổng Đại học Sư phạm Hoài Bắc | Sinh viên đang theo học | Cung cấp các vị trí làm việc bán thời gian tại các phòng ban hoặc trợ lý nghiên cứu. | Giúp sinh viên trang trải sinh hoạt phí và tích lũy kinh nghiệm thực tế. |
| Trợ cấp làm việc và Nghiên cứu tại trường (Work-study) | Sinh viên đang theo học tại trường | Cung cấp các vị trí làm việc bán thời gian tại văn phòng, thư viện hoặc trợ lý nghiên cứu. | Giúp sinh viên trang trải sinh hoạt phí và tích lũy kinh nghiệm thực tế. |
III. CUỘC SỐNG







