![]() |
Tên tiếng Trung: 南昌航空大学
Tên tiếng Anh: Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương Năm thành lập: 1952 Số lượng sinh viên: Hơn 23.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 2.100 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 70 ngành đại học, 28 ngành thạc sĩ cấp 1, và có các chương trình đào tạo tiến sĩ phối hợp. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Hàng không Nam Xương (NCHU) là một trường đại học đa ngành với đặc trưng nổi bật trong lĩnh vực kỹ thuật hàng không và vũ trụ. Được thành lập vào năm 1952, ban đầu trường có tên là Trường Công nghiệp Hàng không Hankou, sau đó trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên thành Học viện Công nghiệp Hàng không Nam Xương trước khi chính thức trở thành Đại học Hàng không Nam Xương như hiện nay. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Xương, thủ phủ của tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Đây là một thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng, nơi giao thoa giữa truyền thống và sự phát triển công nghiệp hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận với các cơ sở nghiên cứu và sản xuất hàng không hàng đầu.
Về quy mô, trường hiện có hai cơ sở chính là cơ sở Tiền Hồ và cơ sở Đinh Công Lộ với tổng diện tích lên tới hơn 3.000 mẫu Anh. Hệ thống cơ sở vật chất của trường rất đồ sộ với hơn 2.100 giảng viên, trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành phục vụ cho hơn 23.000 sinh viên. Trường đào tạo đa dạng với 70 ngành bậc đại học và hệ thống 28 điểm ủy quyền học vị thạc sĩ cấp 1. Về xếp hạng, NCHU luôn nằm trong tốp các trường đại học hàng đầu tại tỉnh Giang Tây và có vị trí vững chắc trong bảng xếp hạng các trường đại học chuyên ngành hàng không tại Trung Quốc. Trường thường xuyên nằm trong top 200-250 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc tùy theo năm và tiêu chí đánh giá.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
|
STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật hàng không vũ trụ (飞行器设计) | A | Trọng điểm |
| 2 | Động cơ hàng không (飞行器动力工程) | A | Trọng điểm |
| 3 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | B+ | Trọng điểm |
| 4 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | B | Phổ biến |
| 5 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 6 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 7 | Khoa học và công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B+ | Công nghệ |
| 8 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Công nghệ |
| 9 | Kiểm tra không phá hủy (无损检测) | A+ | Đặc thù |
| 10 | Kỹ thuật cơ khí (机械设计制造及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 11 | Kỹ thuật điện và thiết bị (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 12 | Kỹ thuật đo lường và điều khiển (测控技术与仪器) | B | Kỹ thuật |
| 13 | Công nghệ hóa học và kỹ thuật (化学工程与工艺) | C | Khoa học |
| 14 | Kinh tế và thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | C | Kinh tế |
| 15 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | C | Quản lý |
| 16 | Kế toán (会计学) | C | Quản lý |
| 17 | Marketing (市场营销) | C | Quản lý |
| 18 | Ngôn ngữ Anh (英语) | C | Ngoại ngữ |
| 19 | Tiếng Trung (汉语言文学) | C | Ngôn ngữ |
| 20 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | B | Nghệ thuật |
| 21 | Hoạt hình (动画) | C | Nghệ thuật |
| 22 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Khoa học |
| 23 | Vật lý ứng dụng (应用物理学) | C | Khoa học |
| 24 | Toán ứng dụng (信息与计算科学) | C | Khoa học |
| 25 | Kỹ thuật quang điện (光电信息科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 26 | An toàn thông tin (信息安全) | B | Công nghệ |
| 27 | Hệ thống thông tin địa lý (地理信息科学) | C | Khoa học |
| 28 | Kỹ thuật sinh học (生物工程) | C | Khoa học |
| 29 | Luật (法学) | C | Xã hội |
| 30 | Quản lý nguồn nhân lực (人力资源管理) | C | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tây | Đại học, Thạc sĩ | Trợ cấp một phần học phí hoặc sinh hoạt phí theo năm | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Hàng không Nam Xương | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm 50-100% học phí | Theo thông báo của trường |
| Học bổng CIS (Hán ngữ quốc tế) | Ngôn ngữ, Thạc sĩ GD Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Hàng không Nam Xương mang lại cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập và sinh hoạt vô cùng tiện nghi và năng động. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn truyền thống Trung Hoa và các quầy thực phẩm Halal, đảm bảo phù hợp với khẩu vị và văn hóa của nhiều quốc gia khác nhau. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung, giúp sinh viên có cảm giác thoải mái như ở nhà.
Bên cạnh đó, thư viện của NCHU là một trong những niềm tự hào của trường với hàng triệu đầu sách và không gian yên tĩnh, hiện đại phục vụ cho việc nghiên cứu. Đối với các hoạt động ngoại khóa, trường thường xuyên tổ chức các giải thi đấu thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các lễ hội văn hóa quốc















