![]() |
Tên tiếng Trung: 华东交通大学
Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa Đông Năm thành lập: 1949 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 26.000 sinh viên (bao gồm cả sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Hơn 2.000 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 53 ngành Đại học, 19 chương trình Thạc sĩ cấp 1, 3 chương trình Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Giao thông Hoa Đông (ECJTU) được thành lập vào năm 1971, ban đầu là kết quả của việc sáp nhập Khoa Đầu máy toa xe của Đại học Giao thông Thượng Hải và Khoa Xây dựng đường sắt của Đại học Giao thông Đường sắt Đường bộ Đường thủy Bắc Kinh. Trải qua hơn 50 năm phát triển, trường đã khẳng định vị thế là một trong những cơ sở đào tạo trọng điểm của tỉnh Giang Tây và Bộ Giao thông vận tải Trung Quốc. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Xương, tỉnh Giang Tây – một thành phố có bề dày lịch sử và văn hóa, đồng thời là trung tâm chính trị, kinh tế của khu vực Đông Nam Trung Quốc.
Khuôn viên trường trải rộng trên diện tích hơn 2.800 mẫu (khoảng 187 héc-ta) với hai cơ sở chính là cơ sở phía Bắc và phía Nam. ECJTU sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại với 18 học viện chuyên môn. Về quy mô đào tạo, trường cung cấp đa dạng các cấp bậc từ Đại học, Thạc sĩ đến Tiến sĩ, tập trung mạnh vào các ngành kỹ thuật, đặc biệt là đường sắt và giao thông vận tải. Theo bảng xếp hạng các trường đại học tại Trung Quốc. Đại học Giao thông Hoa Đông thường xuyên nằm trong top 200 trường hàng đầu cả nước và là đơn vị dẫn đầu về ngành giao thông vận tải tại tỉnh Giang Tây.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật thông tin và truyền thông (信息与通信工程) | B+ | Trọng điểm |
| 3 | Kỹ thuật giao thông vận tải (交通运输工程) | A+ | Thế mạnh |
| 4 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | B | Phổ biến |
| 5 | Khoa học máy tính và kỹ thuật (计算机科学与技术) | B | Phổ biến |
| 6 | Kỹ thuật điện (电气工程) | B+ | Trọng điểm |
| 7 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Phổ biến |
| 8 | Quản lý dự án (工程管理) | B | Thế mạnh |
| 9 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (物流管理) | B+ | Thế mạnh |
| 10 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Phổ biến |
| 11 | Kiến trúc (建筑学) | B | Phổ biến |
| 12 | Tự động hóa (自动化) | B+ | Trọng điểm |
| 13 | Tài chính (金融学) | B | Phổ biến |
| 14 | Kế toán (会计学) | B | Phổ biến |
| 15 | Ngôn ngữ Anh (英语) | C | Phổ biến |
| 16 | Ngôn ngữ Trung Quốc (汉语言文学) | C | Phổ biến |
| 17 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | C | Phổ biến |
| 18 | Khoa học và kỹ thuật môi trường (环境科学与工程) | B | Phổ biến |
| 19 | Thống kê (统计学) | C | Phổ biến |
| 20 | Luật (法学) | C | Phổ biến |
| 21 | Kinh tế học (经济学) | B | Phổ biến |
| 22 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Phổ biến |
| 23 | Quản trị du lịch (旅游管理) | C | Phổ biến |
| 24 | Marketing (市场营销) | B | Phổ biến |
| 25 | Khoa học vật liệu (材料科学与工程) | B | Phổ biến |
| 26 | Kỹ thuật xe cộ (车辆工程) | A | Thế mạnh |
| 27 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | B | Xu hướng |
| 28 | An toàn giao thông (交通运输安全) | A | Đặc thù |
| 29 | Quản lý nguồn nhân lực (人力资源管理) | B | Phổ biến |
| 30 | Cơ khí và điện tử (机电一体化) | B+ | Trọng điểm |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tây | Sinh viên quốc tế xuất sắc (ĐH, ThS, TS) | Mức 20.000 – 25.000 RMB/năm tùy hệ đào tạo | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Giao thông Hoa Đông | Sinh viên quốc tế mới và đang theo học | Miễn hoặc giảm học phí từ 50% – 100% | Theo thông báo của văn phòng quốc tế |












