![]() |
Tên tiếng Trung: 东华理工大学
Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Đông Hoa Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 30.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 2.800 cán bộ công nhân viên (với hơn 1.600 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 68 ngành đại học, 19 ngành thạc sĩ cấp 1, 3 ngành tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghệ Đông Hoa được thành lập vào năm 1956, tiền thân là Trường Kỹ thuật Địa chất Thái Cốc, là cơ sở đào tạo đầu tiên của ngành công nghiệp hạt nhân Trung Quốc. Trải qua nhiều thập kỷ phát triển với các tên gọi như Học viện Địa chất Phủ Châu và Học viện Công nghệ Đông Hoa, đến năm 2007 trường chính thức đổi tên thành Đại học Công nghệ Đông Hoa. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại tỉnh Giang Tây, Trung Quốc với hai cơ sở chính đặt tại thành phố Nam Xương (thủ phủ của tỉnh) và thành phố Phủ Châu. Đây là khu vực có bề dày văn hóa và giao thông thuận tiện, tạo điều kiện lý tưởng cho việc học tập và nghiên cứu.
Trường sở hữu quy mô rộng lớn với tổng diện tích các cơ sở lên tới hơn 2.500 mẫu Anh. Hệ thống đào tạo của trường rất đa dạng, bao quát nhiều lĩnh vực từ khoa học tự nhiên, kỹ thuật đến quản lý và nhân văn. Đặc biệt, ECUT nổi tiếng toàn quốc trong lĩnh vực kỹ thuật hạt nhân và địa chất. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc, trường thường nằm trong top 200-300 các trường đại học tốt nhất toàn quốc và đứng vị trí cao trong khối các trường chuyên về công nghệ, địa chất và năng lượng nguyên tử.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật hạt nhân và Công nghệ hạt nhân (核工程与核技术) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Địa chất học (地质学) | A | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Thăm dò địa chất và Kỹ thuật thông tin (勘查技术与工程) | A | Kỹ thuật |
| 4 | Thủy văn và Tài nguyên nước (水文与水资源工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 5 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 6 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | Công nghệ |
| 7 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Công nghệ |
| 8 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | B | Xây dựng |
| 9 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | C | Quản lý |
| 10 | Kinh tế học (经济学) | C | Kinh tế |
| 11 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 12 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | B+ | Môi trường |
| 13 | Khoa học vật liệu và Kỹ thuật (材料科学与工程) | B | Vật liệu |
| 14 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | C | Khoa học cơ bản |
| 15 | Vật lý học (物理学) | C | Khoa học cơ bản |
| 16 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Nhân văn |
| 17 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngoại ngữ |
| 18 | Tiếng Nhật (日语) | C | Ngoại ngữ |
| 19 | Kế toán (会计学) | B | Quản lý |
| 20 | Tiếp thị (市场营销) | C | Quản lý |
| 21 | Quản lý du lịch (旅游管理) | C | Dịch vụ |
| 22 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | C | Nghệ thuật |
| 23 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | B | Điện tử |
| 24 | Cơ khí chế tạo và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | B | Cơ khí |
| 25 | Trắc địa và Bản đồ (测绘工程) | A | Kỹ thuật |
| 26 | Luật học (法学) | C | Xã hội |
| 27 | Công nghệ sinh học (生物技术) | C | Khoa học |
| 28 | Tài chính học (金融学) | C | Kinh tế |
| 29 | Thống kê học (统计学) | C | Khoa học |
| 30 | Quản lý hành chính (行政管理) | C | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng (2500-3500 RMB) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tây | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Trợ cấp một lần theo năm (Đại học: 20.000 RMB, Thạc sĩ: 25.000 RMB) | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng trường ECUT | Sinh viên mới và sinh viên đang theo học | Miễn hoặc giảm học phí, phí ký túc xá (Loại A, B, C) | Theo thông báo của trường |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | Ngành giáo dục Hán ngữ quốc tế | Học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Công nghệ Đông Hoa được chăm sóc toàn diện với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và tiện nghi. Nhà ăn của trường cung cấp thực đơn đa dạng từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng với mức giá hợp lý. Về chỗ ở, ký túc xá dành cho sinh viên nước ngoài thường là các phòng đôi hoặc phòng đơn được trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung. Thư viện của ECUT là một trong những trung tâm tài liệu lớn của tỉnh Giang Tây, với hàng triệu đầu sách và không gian yên tĩnh phục vụ tối đa cho việc tự học và nghiên cứu.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên. Các hoạt động vui chơi, thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và bơi lội luôn thu hút đông đảo sinh viên tham gia tại các khu liên hợp thể thao của trường. Hàng năm, trường tổ chức các buổi giao lưu văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan tìm hiểu văn hóa bản địa tại Giang Tây, giúp du học sinh nhanh chóng
















