![]() |
Tên tiếng Trung: 南昌大学
Tên tiếng Anh: Nanchang University (NCU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Xương Năm thành lập: 1921 Số lượng sinh viên: Khoảng 36.200 sinh viên đại học và hơn 20.590 học viên cao học/nghiên cứu sinh. Số lượng giảng viên: Hơn 4.240 cán bộ biên chế (bao gồm 5 Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học/Kỹ thuật Trung Quốc). Cơ cấu đào tạo: 96 ngành Đại học, 50 ngành Thạc sĩ (nhóm ngành cấp 1) và 27 ngành Tiến sĩ (nhóm ngành cấp 1). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Đại học Nam Xương có bề dày lịch sử hơn một thế kỷ, bắt nguồn từ Trường Chuyên khoa Y tế Công lập Giang Tây thành lập năm 1921. Qua nhiều giai đoạn lịch sử, trường đã trải qua các dấu mốc quan trọng như sự ra đời của Đại học Quốc lập Trung Chính (1940) và Đại học Giang Tây (1958). Năm 1993, Đại học Giang Tây và Đại học Công nghiệp Giang Tây hợp nhất thành Đại học Nam Xương. Đến năm 2005, trường tiếp tục sáp nhập với Học viện Y khoa Giang Tây để tạo nên một cơ sở đào tạo đa ngành quy mô lớn như hiện nay. Đây là ngôi trường luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các thế hệ lãnh đạo quốc gia Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Nam Xương, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Nam Xương được mệnh danh là “Anh hùng thành”, là thủ phủ của tỉnh Giang Tây với sự giao thoa giữa nét đẹp lịch sử và sự phát triển hiện đại. Đại học Nam Xương sở hữu 3 cơ sở chính bao gồm: Cơ sở Tiền Hồ , Cơ sở Thanh Sơn Hồ và Cơ sở Đông Hồ . Trong đó, cơ sở Tiền Hồ là khu học xá chính với không gian xanh và kiến trúc hiện đại bậc nhất.
Đại học Nam Xương có tổng diện tích khuôn viên lên tới hơn 5.460 mẫu (khoảng 364 héc-ta), trong đó cơ sở Tiền Hồ chiếm phần lớn diện tích với hạ tầng cơ sở vật chất khang trang. Về thứ hạng, NCU là trường đại học trọng điểm thuộc dự án “211” của quốc gia và nằm trong danh sách “Song nhất lưu” (World First-class Discipline University). Theo bảng xếp hạng ESI toàn cầu, trường có 18 ngành học lọt top 1% thế giới, đặc biệt ngành Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm đứng thứ 8 toàn cầu theo US News. Trong nước, trường luôn ổn định trong top 60-70 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
|
Tên ngành (Song ngữ Việt – Trung) |
Xếp hạng |
Phân loại |
| Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm (食品科学与工程) | Top 8 Thế giới | Trọng điểm quốc gia |
| Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | Top 1% ESI | Song nhất lưu |
| Y khoa lâm sàng (临床医学) | Top 1% ESI | Thế mạnh |
| Hóa học (化学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| Khoa học máy tính và công nghệ (计算机科学与技术) | Top 1% ESI | Phổ biến |
| Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | Quốc gia | Kỹ thuật |
| Công nghệ phần mềm (软件工程) | Tỉnh | Kỹ thuật |
| Quản trị kinh doanh (工商管理) | Tỉnh | Kinh tế |
| Tài chính học (金融学) | Tỉnh | Kinh tế |
| Kinh tế học (经济学) | Tỉnh | Kinh tế |
| Kế toán (会计学) | Tỉnh | Kinh tế |
| Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Tỉnh | Kinh tế |
| Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Tỉnh | Văn học |
| Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) | Tỉnh | Giáo dục |
| Báo chí và truyền thông (新闻传播学) | Tỉnh | Xã hội |
| Luật học (法学) | Tỉnh | Xã hội |
| Công nghệ sinh học (生物技术) | Top 1% ESI | Khoa học |
| Dược học (药学) | Top 1% ESI | Y dược |
| Điều dưỡng (护理学) | Tỉnh | Y dược |
| Kiến trúc học (建筑学) | Tỉnh | Kiến trúc |
| Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | Tỉnh | Kỹ thuật |
| Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | Tỉnh | Kỹ thuật |
| Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | Tỉnh | Kỹ thuật |
| Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | Tỉnh | Nghệ thuật |
| Quản lý du lịch (旅游管理) | Tỉnh | Dịch vụ |
| Khoa học môi trường (环境科学) | Top 1% ESI | Khoa học |
| Toán học và toán ứng dụng (数学与应用数学) | Tỉnh | Khoa học |
| Vật lý học (物理学) | Tỉnh | Khoa học |
| Nông nghiệp (农业科学) | Top 1% ESI | Nông nghiệp |
| Tiếng Anh (英语) | Tỉnh | Ngoại ngữ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, Ký túc xá, Bảo hiểm, Trợ cấp sinh hoạt phí (2.500 – 3.500 RMB/tháng) | Toàn khóa học |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Ngôn ngữ, Thạc sĩ | Miễn học phí, Ký túc xá, Bảo hiểm, Trợ cấp sinh hoạt phí (2.500 – 3.000 RMB/tháng) | 1 năm hoặc toàn khóa |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tây | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một lần theo năm (Từ 10.000 – 25.000 RMB tùy hệ) | Từng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng Đại học Nam Xương | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn/giảm học phí, phí ký túc xá cho sinh viên xuất sắc | Từng năm hoặc toàn khóa |
III.CUỘC SỐNG












