![]() |
Tên tiếng Trung: 长春师范大学
Tên tiếng Anh: Changchun Normal University (CNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Trường Xuân Năm thành lập: 1906 Số lượng sinh viên: Hơn 20.000 sinh viên (bao gồm sinh viên đại học và sau đại học). Số lượng giảng viên: Khoảng 1.500 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 74 ngành bậc Đại học, 12 ngành thạc sĩ cấp 1, 1 chương trình đào tạo tiến sĩ đặc biệt. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Trường Xuân có lịch sử hình thành lâu đời, tiền thân là Trường Sư phạm Quan lập Phụng Thiên được thành lập vào năm 1906. Trải qua hơn một thế kỷ phát triển với nhiều lần đổi tên và sáp nhập, nhà trường đã khẳng định vị thế là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên trọng điểm tại khu vực Đông Bắc Trung Quốc. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Trường Xuân, tỉnh Cát Lâm – nơi được mệnh danh là “Thành phố điện ảnh” và “Thành phố mùa xuân vĩnh cửu” của Trung Quốc. Vị trí địa lý này không chỉ mang lại môi trường học tập yên tĩnh mà còn giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với nền văn hóa đặc trưng của vùng Đông Bắc.
Về quy mô, Đại học Sư phạm Trường Xuân hiện sở hữu hai cơ sở chính (Cơ sở chính và Cơ sở phía Đông) với tổng diện tích khuôn viên rộng lớn, trang thiết bị hiện đại phục vụ tối ưu cho việc giảng dạy và nghiên cứu. Nhà trường đang đào tạo hơn 20.000 sinh viên hệ chính quy, dưới sự dẫn dắt của đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành. Trên bản đồ giáo dục Trung Quốc, trường thường xuyên nằm trong top 300-330 các trường đại học hàng đầu cả nước, đồng thời là đơn vị có thế mạnh vượt trội trong các ngành Khoa học giáo dục, Văn học và Nghệ thuật.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Nhân văn – 人文教育 | A+ | Trọng điểm |
| 2 | Giáo dục Khoa học – 科学教育 | B+ | Ưu tú |
| 3 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế – 汉语国际教育 | B+ | Ngôn ngữ |
| 4 | Ngôn ngữ và Văn học Hán – 汉语言文学 | B+ | Văn hóa |
| 5 | Giáo dục Tiểu học – 小学教育 | B+ | Sư phạm |
| 6 | Âm nhạc học – 音乐学 | B+ | Nghệ thuật |
| 7 | Đạo diễn Phát thanh và Truyền hình – 广播电视编导 | B+ | Truyền thông |
| 8 | Kinh tế và Tài chính – 经济与金融 | B+ | Kinh tế |
| 9 | Giáo dục Mầm non – 学前教育 | B | Sư phạm |
| 10 | Toán học và Toán ứng dụng – 数学与应用数学 | B | Khoa học |
| 11 | Vật lý học – 物理学 | B | Khoa học |
| 12 | Hóa học – 化学 | B | Khoa học |
| 13 | Khoa học Sinh học – 生物科学 | B | Khoa học |
| 14 | Tiếng Anh – 英语 | B | Ngoại ngữ |
| 15 | Tiếng Nga – 俄语 | B | Ngoại ngữ |
| 16 | Tiếng Pháp – 法语 | B | Ngoại ngữ |
| 17 | Tiếng Tây Ban Nha – 西班牙语 | B | Ngoại ngữ |
| 18 | Địa lý học – 地理科学 | B | Khoa học |
| 19 | Lịch sử học – 历史学 | B | Nhân văn |
| 20 | Khoa học và Công nghệ máy tính – 计算机科学与技术 | B | Công nghệ |
| 21 | Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 | B | Công nghệ |
| 22 | Mỹ thuật học – 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 23 | Thiết kế hình ảnh truyền thông – 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 24 | Thiết kế môi trường – 环境设计 | B | Nghệ thuật |
| 25 | Thể dục thể thao – 体育教育 | B | Thể thao |
| 26 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | B | Dịch vụ |
| 27 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | B | Ứng dụng |
| 28 | Hóa học ứng dụng – 应用化学 | B | Ứng dụng |
| 29 | Tâm lý học ứng dụng – 应用心理学 | B | Khoa học xã hội |
| 30 | Công tác xã hội – 社会工作 | B | Khoa học xã hội |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp (2500-3500 RMB/tháng) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Ngôn ngữ Hán, Thạc sĩ GD Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp (2500-3000 RMB/tháng) | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Cát Lâm | Sinh viên quốc tế xuất sắc (ĐH/Thạc sĩ) | Miễn học phí hoặc hỗ trợ một phần kinh phí sinh hoạt | Theo thông báo hàng năm (thường tháng 4-6) |
| Học bổng trường ĐH SP Trường Xuân | Sinh viên quốc tế mới và đang theo học | Miễn hoặc giảm học phí từ 50% – 100% | Trước mỗi kỳ nhập học mới |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Sư phạm Trường Xuân mang lại cho sinh viên quốc tế sự tiện nghi và gắn kết văn hóa sâu sắc. Nhà trường cung cấp hệ thống nhà ăn đa dạng với các món ăn mang hương vị vùng Đông Bắc đặc trưng cùng các khu vực ẩm thực dành riêng cho sinh viên quốc tế, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Ký túc xá sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như máy điều hòa, bình nước nóng, internet và khu vực bếp chung, tạo điều kiện sinh hoạt như ở nhà. Bên cạnh đó, thư viện của trường là một kho tàng tri thức đồ sộ với không gian tự học yên tĩnh và hiện đại, giúp sinh viên tập trung tối đa cho việc nghiên cứu.
Nhà trường cũng đặc biệt chú trọng đến sức khỏe và tinh thần của sinh viên thông qua các hoạt động vui chơi, thể dục thể thao. Sinh viên quốc tế có thể tham gia vào các câu lạc bộ bóng đá, bóng rổ, cầu lông hoặc sử dụng phòng tập gym ngay trong khuôn viên trường. Hàng năm, trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan thực tế tại tỉnh Cát Lâm và các cuộc thi tài năng, tạo sân chơi bổ ích để các bạn du học sinh giao lưu, kết bạn và tìm hiểu sâu hơn về con người và đất nước Trung Quốc.




















