![]() |
Tên tiếng Trung: 吉林建筑大学
Tên tiếng Anh: Jilin Jianzhu University (JLJU) Tên tiếng Việt: Đại học Kiến trúc Cát Lâm Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.100 cán bộ, giáo viên Cơ cấu đào tạo: 52 ngành bậc Đại học, 10 ngành bậc Thạc sĩ cấp 1, 2 ngành bậc Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Kiến trúc Cát Lâm (JLJU) có bề dày lịch sử lâu đời, được thành lập từ năm 1956 với tên gọi ban đầu là Trường Kỹ thuật Công nghiệp Xây dựng Trường Xuân. Đây là ngôi trường đại học chuyên ngành kiến trúc và xây dựng đầu tiên được thành lập tại khu vực Đông Bắc Trung Quốc. Qua nhiều thập kỷ phát triển và đổi tên, đến năm 2013, trường chính thức mang tên Đại học Kiến trúc Cát Lâm. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Trường Xuân, thủ phủ của tỉnh Cát Lâm – một trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục quan trọng của vùng Đông Bắc. Trường sở hữu khuôn viên hiện đại với diện tích lên đến 948.000 mét vuông, tạo nên một không gian học tập xanh và tiện nghi.
Nhà trường hiện là nơi học tập của hơn 16.000 sinh viên chính quy, bao gồm cả sinh viên đại học và sau đại học. Đội ngũ giảng viên của trường rất hùng hậu với hơn 1.100 người, trong đó có nhiều chuyên gia, giáo sư đầu ngành và các học giả có tầm ảnh hưởng quốc gia. Về năng lực học thuật, JLJU tự hào có hệ thống đào tạo đa dạng từ bậc Đại học với 52 chuyên ngành, 10 ngành đào tạo Thạc sĩ cấp 1 và bắt đầu mở rộng quy mô với các chương trình Tiến sĩ. Theo các bảng xếp hạng uy tín tại Trung Quốc, Đại học Kiến trúc Cát Lâm thường nằm trong nhóm các trường đại học chuyên ngành kiến trúc hàng đầu khu vực phía Bắc và giữ vị trí ổn định trong top 300-400 các trường đại học tốt nhất toàn quốc tùy theo tiêu chí xếp hạng hàng năm.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kiến trúc – 建筑学 | A | Trọng điểm |
| 2 | Quy hoạch vùng và đô thị – 城乡规划 | A | Trọng điểm |
| 3 | Thiết kế cảnh quan – 风景园林 | B | Trọng điểm |
| 4 | Kỹ thuật dân dụng – 土木工程 | A | Trọng điểm |
| 5 | Quản lý công trình – 工程管理 | B | Phổ biến |
| 6 | Kỹ thuật cấp thoát nước – 给排水科学与工程 | B | Trọng điểm |
| 7 | Kỹ thuật môi trường – 环境工程 | B | Phổ biến |
| 8 | Thiết kế nội thất – 环境设计 | B | Nghệ thuật |
| 9 | Kiến trúc cổ – 建筑 history | C | Đặc thù |
| 10 | Kỹ thuật năng lượng và tòa nhà – 建筑环境与能源应用工程 | B | Phổ biến |
| 11 | Khoa học máy tính và công nghệ – 计算机科学与技术 | C | Công nghệ |
| 12 | Trí tuệ nhân tạo – 人工智能 | C | Công nghệ |
| 13 | Kỹ thuật thông tin điện tử – 电子信息工程 | C | Công nghệ |
| 14 | Kỹ thuật cơ khí – 机械工程 | C | Kỹ thuật |
| 15 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu – 材料科学与工程 | B | Kỹ thuật |
| 16 | Kinh tế học – 经济学 | C | Kinh tế |
| 17 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | C | Quản lý |
| 18 | Kế toán – 会计学 | C | Quản lý |
| 19 | Tài chính – 金融学 | C | Kinh tế |
| 20 | Luật – 法学 | D | Xã hội |
| 21 | Thiết kế truyền thông hình ảnh – 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 22 | Thiết kế sản phẩm – 产品设计 | B | Nghệ thuật |
| 23 | Công nghệ thông báo địa lý – 地理信息科学 | C | Khoa học |
| 24 | Khảo sát và bản đồ – 测绘工程 | B | Kỹ thuật |
| 25 | Kỹ thuật giao thông – 交通工程 | C | Kỹ thuật |
| 26 | Tự động hóa – 自动化 | C | Công nghệ |
| 27 | Quản lý tài nguyên đất – 土地资源管理 | C | Quản lý |
| 28 | Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn – 数据科学与大数据技术 | C | Công nghệ |
| 29 | Thương mại điện tử – 电子商务 | C | Kinh tế |
| 30 | Tiếng Hán quốc tế – 汉语国际教育 | B | Ngôn ngữ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Cát Lâm | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học/Thạc sĩ) | Miễn học phí hoặc trợ cấp một phần sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Kiến trúc Cát Lâm | Sinh viên quốc tế hệ tự túc có thành tích tốt | Giảm 20% – 50% học phí tùy theo xếp hạng | Theo kỳ học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Kiến trúc Cát Lâm được đảm bảo đầy đủ về cả vật chất lẫn tinh thần, tạo điều kiện tốt nhất để các bạn hòa nhập vào môi trường học thuật tại Trung Quốc. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế với các phòng ở hiện đại, trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực bếp chung tiện lợi. Để phục vụ nhu cầu ăn uống đa dạng, hệ thống nhà ăn trong trường có nhiều khu vực khác nhau từ món ăn truyền thống Trung Hoa đến các quầy thực đơn quốc tế, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và giá cả hợp lý cho sinh viên.
Bên cạnh việc học, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và sức khỏe của sinh viên. Thư viện của trường là một công trình kiến trúc ấn tượng với hàng triệu đầu sách và không gian tự học yên tĩnh, hiện đại. Đối với những bạn yêu thích vận động, trường có khu phức hợp thể thao bao gồm sân bóng đá, sân bóng rổ, nhà thi đấu cầu lông và phòng tập gym. Hàng năm, văn phòng giáo dục quốc tế thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, tham quan danh lam thắng cảnh tại tỉnh Cát Lâm và các cuộc thi văn nghệ, thể thao nhằm thắt chặt tình hữu nghị giữa sinh viên bản địa và sinh viên quốc tế, giúp các bạn nhanh chóng cải thiện vốn tiếng Trung và hiểu thêm về văn hóa bản địa.

_来自小红书网页版-e1774677375151.jpg)

_来自小红书网页版-e1774677375151-300x110.jpg)
_来自小红书网页版-300x179.jpg)
_来自小红书网页版-300x182.jpg)


_来自小红书网页版-300x180.jpg)
_来自小红书网页版-300x205.jpg)







