![]() |
Tên tiếng Trung: 北京师范大学
Tên tiếng Anh: Beijing Normal University (BNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Bắc Kinh Năm thành lập: 1902 Số lượng sinh viên: Khoảng 26.000 sinh viên (bao gồm hơn 10.000 sinh viên đại học, 13.000 thạc sĩ và 3.000 tiến sĩ) Số lượng giảng viên: Khoảng 3.400 người (trong đó có hơn 2.300 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 77 ngành học bậc đại học, 38 chương trình Thạc sĩ cấp 1, 32 chương trình Tiến sĩ cấp 1 và 28 trạm luân chuyển sau tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Bắc Kinh là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời và uy tín nhất tại Trung Quốc với lịch sử hình thành hơn 120 năm. Tiền thân của trường là Sư phạm Quán thuộc Kinh Sư Đại học Đường, được thành lập vào năm 1902, đánh dấu sự ra đời của trường đại học sư phạm đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc hiện đại. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, nhà trường đã khẳng định vị thế là “cái nôi” đào tạo giáo viên và các nhà nghiên cứu khoa học hàng đầu. Với tôn chỉ “Học vi sư, hành vi thế phạm” (Học để làm thầy, hành động để làm gương cho đời), trường không chỉ chú trọng vào giáo dục sư phạm mà còn phát triển mạnh mẽ các ngành khoa học cơ bản và khoa học xã hội nhân văn.
Về vị trí địa lý, hiện nay nhà trường vận hành theo mô hình “Một trường, hai cơ sở” vô cùng quy mô. Cơ sở chính nằm tại quận Hải Điệm, thành phố Bắc Kinh – trung tâm văn hóa và giáo dục của cả nước, nơi tập trung nhiều trường đại học danh tiếng. Bên cạnh đó, trường còn có cơ sở Chu Hải tọa lạc tại thành phố Chu Hải, tỉnh Quảng Đông, với diện tích rộng lớn và cơ sở vật chất hiện đại nhằm phục vụ chiến lược phát triển vùng Vịnh Lớn (Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area). Tổng diện tích của trường lên đến hàng nghìn mẫu, tạo không gian học tập xanh và thoáng đãng giữa lòng các đô thị sầm uất.
Xét về vị thế và xếp hạng, Đại học Sư phạm Bắc Kinh luôn nằm trong nhóm các trường đại học trọng điểm hàng đầu của Trung Quốc. Trường là thành viên nòng cốt của “Dự án 985”, “Dự án 211” và nằm trong danh sách các trường đại học “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) loại A của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Trên các bảng xếp hạng quốc tế như QS hay THE, trường thường xuyên lọt vào top 15-20 đại học tốt nhất Trung Quốc và top 300 thế giới. Đặc biệt, các chuyên ngành như Giáo dục học, Tâm lý học và Ngôn ngữ văn học Trung Quốc luôn giữ vững vị trí số 1 toàn quốc trong nhiều năm liền.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng (Nội địa) | Phân loại |
| 1 | Giáo dục học (教育学) | A+ | Song nhất lưu |
| 2 | Tâm lý học (心理学) | A+ | Song nhất lưu |
| 3 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (中国语言文学) | A+ | Song nhất lưu |
| 4 | Địa lý học (地理学) | A+ | Song nhất lưu |
| 5 | Lịch sử Trung Quốc (中国史) | A+ | Song nhất lưu |
| 6 | Sinh học (生物学) | A | Trọng điểm |
| 7 | Toán học (数学) | A | Song nhất lưu |
| 8 | Vật lý học (物理学) | A- | Trọng điểm |
| 9 | Môi trường học (环境科学与工程) | A | Song nhất lưu |
| 10 | Triết học (哲学) | A | Trọng điểm |
| 11 | Kinh tế học lý thuyết (理论经济学) | A- | Trọng điểm |
| 12 | Xã hội học (社会学) | B+ | Cơ bản |
| 13 | Khoa học hệ thống (系统科学) | A+ | Song nhất lưu |
| 14 | Nghệ thuật học (戏剧与影视学) | A+ | Trọng điểm |
| 15 | Thống kê học (统计学) | A | Trọng điểm |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Loại học bổng | Đối tượng | Chú ý |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Loại A (中国政府奖学金-A类 – 国别双边项目) | CSC (Toàn phần/Bán phần) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ, Tiến tu sinh | Miễn học phí, miễn phí ký túc xá (hoặc hỗ trợ phí ở), bảo hiểm y tế và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Loại B (中国政府奖学金-B类 – 高校自主招生项目) | CSC (Toàn phần) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, hỗ trợ chỗ ở, bảo hiểm y tế và sinh hoạt phí (Thạc sĩ: 3.000 tệ/tháng, Tiến sĩ: 3.500 tệ/tháng). |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Dự án Xuất sắc (中国政府奖学金-A类 – 卓越奖学金项目) | CSC (Toàn phần) | Thạc sĩ | Dành cho các chuyên ngành đặc thù, hỗ trợ toàn bộ học phí, phí sinh hoạt và đi lại. |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (国际中文教师奖学金 – CIS) | CIS (Toàn phần/Bán phần) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ, Hệ 1 năm/1 học kỳ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí hàng tháng (áp dụng cho chuyên ngành Giáo dục Hán ngữ). |
| Dự án Tân Hán học (孔子新汉学计划 – CCSP) | Hanban/Trường | Tiến sĩ | Hỗ trợ nghiên cứu, phí sinh hoạt và chi phí tham gia hội thảo khoa học dành cho nghiên cứu sinh xuất sắc. |
| Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (北京来华留学生政府奖学金 – BGS) | Chính quyền Thành phố | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ 100% hoặc 50% học phí cho năm học đầu tiên hoặc từng năm (tùy xét duyệt). |
| Học bổng “Mộc Đốc Con đường Tơ lụa” (丝路木铎奖学金 – Silk Road Muduo) | Trường (BNU) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí và hỗ trợ sinh hoạt phí (dành cho các nước thuộc sáng kiến Vành đai và Con đường). |
| Học bổng Tân sinh viên BNU (北师大新生奖学金 – BNU New Student Scholarship) | Trường (BNU) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí năm đầu tiên và cấp sinh hoạt phí cho các sinh viên có thành tích học tập xuất sắc khi nhập học. |
| Học bổng Học viện Nhất đới Nhất lộ (一带一路学院奖学金 – Belt and Road School) | Học viện (BNU) | Thạc sĩ | Đặc biệt dành cho sinh viên học tại cơ sở Chu Hải (Zhuhai) thuộc các chuyên ngành Quản lý công, Kinh tế. |
III. CUỘC SỐNG








