![]() |
Tên tiếng Trung: 东北电力大学
Tên tiếng Anh: Northeast Electric Power University (NEEPU) Tên tiếng Việt: Đại học Điện lực Đông Bắc Năm thành lập: 1949 Số lượng sinh viên: Hơn 23.000 sinh viên (bao gồm cả đại học và sau đại học) Số lượng giảng viên: Khoảng 1.500 cán bộ, giáo viên Cơ cấu đào tạo: 51 ngành Đại học, 15 chương trình Thạc sĩ cấp 1, 3 chương trình Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Điện lực Đông Bắc được thành lập vào năm 1949 tại thành phố Thẩm Dương, là ngôi trường kỹ thuật điện lực đầu tiên được thành lập sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, đến năm 1958, trường chuyển đến thành phố Cát Lâm và chính thức mang tên Đại học Điện lực Đông Bắc từ năm 2005. Hiện nay, trường tọa lạc tại số 169 đường Tây Thạch Hoa, quận Thuyền Doanh, thành phố Cát Lâm, tỉnh Cát Lâm. Đây là một thành phố du lịch nổi tiếng với phong cảnh hữu tình và khí hậu đặc trưng của vùng Đông Bắc Trung Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên học tập và trải nghiệm văn hóa bản địa.
Với khuôn viên rộng lớn hơn 1,3 triệu mét vuông, Đại học Điện lực Đông Bắc sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại với nhiều khu giảng đường, phòng thí nghiệm trọng điểm cấp quốc gia và cấp tỉnh. Trường hiện có quy mô đào tạo đa ngành với trọng tâm là kỹ thuật điện, nhưng vẫn phát triển mạnh mẽ các lĩnh vực khoa học, quản lý, nhân văn, luật và kinh tế. Đội ngũ giảng viên của trường rất hùng hậu với nhiều chuyên gia hưởng phụ cấp đặc biệt của Chính phủ. Về thứ hạng, theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước như Alumni Association .Trường thường nằm trong top 200-250 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc và là một trong những trường hàng đầu thuộc khối kỹ thuật điện lực toàn quốc, đặc biệt thế mạnh về năng lượng và điện lực là không thể phủ nhận
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Năng lượng và Kỹ thuật nhiệt (能源 Power Engineering) | A | Trọng điểm tỉnh |
| 3 | Tự động hóa (自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 4 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B | Công nghệ thông tin |
| 5 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | B | Xây dựng |
| 6 | Quản lý dự án (工程管理) | B | Quản lý |
| 7 | Kỹ thuật truyền thông (通信工程) | B | Công nghệ |
| 8 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Công nghệ thông tin |
| 9 | Kế toán (会计学) | B | Kinh tế |
| 10 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 11 | Marketing (市场营销) | C | Kinh tế |
| 12 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | C | Kinh tế |
| 13 | Tiếng Anh (英语) | C | Ngôn ngữ |
| 14 | Tiếng Nhật (日语) | C | Ngôn ngữ |
| 15 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | C | Nghệ thuật |
| 16 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Khoa học cơ bản |
| 17 | Vật lý ứng dụng (应用物理学) | B | Khoa học cơ bản |
| 18 | Kỹ thuật hóa học và Công nghệ (化学工程与工艺) | B | Kỹ thuật |
| 19 | Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 20 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | B | Kỹ thuật |
| 21 | Kỹ thuật cơ khí (机械设计制造及其自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 22 | Kỹ thuật xe hơi (车辆工程) | B | Kỹ thuật |
| 23 | Công nghệ thông báo và Khoa học tính toán (信息与计算科学) | C | Công nghệ |
| 24 | Hệ thống thông tin và Quản lý (信息管理与信息系统) | C | Quản lý |
| 25 | Luật học (法学) | C | Xã hội |
| 26 | Công tác xã hội (社会工作) | C | Xã hội |
| 27 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | B | Công nghệ |
| 28 | Tài chính học (金融学) | C | Kinh tế |
| 29 | Logistics (物流管理) | C | Quản lý |
| 30 | Năng lượng mới và Công nghệ (新能源科学与工程) | A | Ngành mũi nhọn |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Type B) | Sinh viên Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp 3000-3500 tệ/tháng | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Cát Lâm | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ | Miễn học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí hàng năm | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Điện lực Đông Bắc | Sinh viên quốc tế xuất sắc các hệ | Giảm từ 50% – 100% học phí tùy theo kết quả học tập | Theo thông báo của trường |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” (Silk Road) | Sinh viên các nước thuộc “Vành đai và Con đường” | Miễn học phí, KTX và trợ cấp sinh hoạt phí | Theo đợt tuyển sinh |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Điện lực Đông Bắc rất phong phú và đầy đủ tiện nghi, giúp các bạn dễ dàng thích nghi với môi trường mới. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản vùng Đông Bắc đến các món ăn phổ biến của Trung Quốc và có cả khu vực dành riêng cho sinh viên có chế độ ăn uống đặc biệt, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý. Về chỗ ở, ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị hiện đại với đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ, an toàn.
Thư viện của trường là một kho tàng tri thức khổng lồ với hàng triệu đầu sách và hệ thống tra cứu điện tử tiên tiến, cung cấp không gian yên tĩnh tuyệt đối cho việc tự học và nghiên cứu. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa và các giải thi đấu thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông nhằm giúp sinh viên quốc tế tăng cường sức khỏe và gắn kết với sinh

















