![]() |
Tên tiếng Trung: 延边大学
Tên tiếng Anh: Yanbian University (YBU) Tên tiếng Việt: Đại học Dân tộc Diên Biên Năm thành lập: 1949 Số lượng sinh viên: Khoảng 27.000 sinh viên (bao gồm cả sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 2.300 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 75 ngành bậc Đại học, 31 ngành Thạc sĩ (cấp 1), 10 ngành Tiến sĩ (cấp 1) |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Diên Biên được thành lập vào tháng 3 năm 1949, là một trong những trường đại học tổng hợp sớm nhất được Đảng Cộng sản Trung Quốc thành lập ở khu vực dân tộc thiểu số. Với bề dày lịch sử hơn 70 năm, trường đã phát triển từ một cơ sở đào tạo chuyên biệt thành một trường đại học trọng điểm quốc gia. Trường mang đậm bản sắc văn hóa của dân tộc Triều Tiên, tạo nên một môi trường giáo dục đa văn hóa đặc sắc và là cầu nối quan trọng trong giao lưu văn hóa, giáo dục tại khu vực Đông Bắc Á.
Trường tọa lạc tại thành phố Diên Cát, thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên, tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc. Đây là vị trí địa lý đặc biệt, nằm ở ngã ba biên giới giữa Trung Quốc, Nga và Triều Tiên. Thành phố Diên Cát nổi tiếng với khí hậu trong lành, phong cảnh hữu tình và là nơi giao thoa văn hóa độc đáo, mang lại cho sinh viên trải nghiệm sống quốc tế ngay tại Trung Quốc.
Hiện nay, Đại học Diên Biên vận hành hai cơ sở chính là cơ sở Diên Cát và cơ sở Hồn Xuân với tổng diện tích mặt đất lên tới hơn 230 héc-ta. Về quy mô đào tạo, trường sở hữu hệ thống học thuật đồ sộ với hơn 20 học viện chuyên ngành, đào tạo từ bậc Đại học đến sau Đại học. Trường tự hào là đơn vị thuộc “Dự án 211” và nằm trong danh sách các trường đại học xây dựng “Song nhất lưu” (Double First Class) của quốc gia. Trên các bảng xếp hạng uy tín trong nước như Alumni hay ARWU, Đại học Diên Biên thường xuyên nằm trong top 200 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc và đứng đầu về các ngành ngôn ngữ, văn hóa dân tộc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Ngôn ngữ và Văn học Triều Tiên (朝鲜语) | A+ (Top đầu cả nước) | Nhân văn |
| 2 | Y học lâm sàng (临床医学) | Trọng điểm | Y dược |
| 3 | Dược học (药学) | Song nhất lưu | Y dược |
| 4 | Luật học (法学) | Xuất sắc | Luật |
| 5 | Kinh tế học (经济学) | Tiêu chuẩn | Kinh tế |
| 6 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Phổ biến | Quản lý |
| 7 | Hán ngữ đối ngoại (汉语国际教育) | Trọng điểm quốc tế | Sư phạm |
| 8 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Truyền thống | Nhân văn |
| 9 | Ngôn ngữ Anh (英语) | Chất lượng cao | Ngoại ngữ |
| 10 | Ngôn ngữ Nhật (日语) | Thế mạnh vùng | Ngoại ngữ |
| 11 | Ngôn ngữ Nga (俄语) | Thế mạnh vùng | Ngoại ngữ |
| 12 | Khoa học máy tính và kỹ thuật (计算机科学与技术) | Ứng dụng cao | Kỹ thuật |
| 13 | Tài chính học (金融学) | Thu hút | Kinh tế |
| 14 | Kế toán (会计学) | Ứng dụng | Quản lý |
| 15 | Du lịch học (旅游管理) | Đặc sắc vùng | Quản lý |
| 16 | Nghệ thuật biểu diễn (表演) | Đặc sắc dân tộc | Nghệ thuật |
| 17 | Nhạc khí dân tộc (民族乐器) | Độc đáo | Nghệ thuật |
| 18 | Mỹ thuật (美术学) | Tiêu chuẩn | Nghệ thuật |
| 19 | Chế tạo máy móc và tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | Cơ bản | Kỹ thuật |
| 20 | Kỹ thuật xây dựng (土木工程) | Ứng dụng | Kỹ thuật |
| 21 | Nông học (农学) | Lâu đời | Nông lâm |
| 22 | Thú y (动物医学) | Trọng điểm | Nông lâm |
| 23 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Tiên tiến | Khoa học |
| 24 | Hóa học (化学) | Cơ bản | Khoa học |
| 25 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Cơ bản | Khoa học |
| 26 | Giáo dục thể chất (体育教育) | Năng động | Sư phạm |
| 27 | Lịch sử (历史学) | Nghiên cứu | Nhân văn |
| 28 | Báo chí (新闻学) | Hiện đại | Truyền thông |
| 29 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | Sáng tạo | Nghệ thuật |
| 30 | Điều dưỡng (护理学) | Nhu cầu cao | Y dược |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng áp dụng | Chế độ đãi ngộ | Yêu cầu hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp hàng tháng (2500-3500 tệ) | HSK, GPA giỏi, kế hoạch học tập, thư giới thiệu |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Hệ ngôn ngữ, Đại học, Thạc sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp hàng tháng (2500-3000 tệ) | HSK + HSKK theo quy định, chứng chỉ liên quan |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Cát Lâm | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp học phí và sinh hoạt phí một lần hoặc hàng năm | Thành tích học tập xuất sắc, sức khỏe tốt |
| Học bổng Trường Đại học Diên Biên | Sinh viên quốc tế các hệ | Giảm hoặc miễn học phí năm đầu hoặc các năm tiếp theo | Xét dựa trên kết quả học tập tại trường |
III.CUỘC SỐNG












