![]() |
Tên tiếng Trung: 吉林大学
Tên tiếng Anh: Jilin University (JLU) Tên tiếng Việt: Đại học Cát Lâm Năm thành lập: 1946 Số lượng sinh viên: Hơn 70.000 sinh viên (trong đó có khoảng hơn 2.000 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Hơn 6.400 giảng viên chuyên trách (bao gồm nhiều viện sĩ Viện Hàn lâm) Cơ cấu đào tạo: 141 ngành đại học, 322 chương trình Thạc sĩ và 251 chương trình Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Cát Lâm (JLU) được thành lập vào năm 1946 tại Cáp Nhĩ Tân, ban đầu mang tên Đại học Hành chính Đông Bắc. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử và sáp nhập, bước ngoặt lớn nhất diễn ra vào năm 2000 khi 5 trường đại học lớn tại Trường Xuân gồm Đại học Cát Lâm cũ, Đại học Công nghệ Cát Lâm, Đại học Y khoa Bethune, Đại học Công nghệ Thủy điện Trường Xuân và Học viện Bưu chính Viễn thông Trường Xuân cùng hợp nhất. Năm 2004, thêm Quân y viện giải phóng quân cũng được sáp nhập, tạo nên một “đại gia đình” giáo dục hùng mạnh và đa ngành bậc nhất Trung Quốc.
Trường đặt trụ sở chính tại thành phố Trường Xuân, thủ phủ của tỉnh Cát Lâm, phía Đông Bắc Trung Quốc. Đây là thành phố được mệnh danh là “Thành phố của Mùa xuân vĩnh cửu” (Spring City of the North) và là trung tâm công nghiệp ô tô, văn hóa điện ảnh của quốc gia. Với vị trí này, sinh viên có cơ hội trải nghiệm khí hậu 4 mùa rõ rệt và chi phí sinh hoạt vô cùng hợp lý so với các thành phố như Bắc Kinh hay Thượng Hải.
Đại học Cát Lâm là một trong những trường đại học có quy mô lớn nhất Trung Quốc với 6 cơ sở nằm tại 7 khu vực khác nhau trong thành phố Trường Xuân. Tổng diện tích khuôn viên trường lên tới hơn 611 ha. Trường sở hữu hệ thống thư viện khổng lồ với hơn 7,5 triệu đầu sách, 47 học viện chuyên môn bao quát hầu hết các lĩnh vực từ khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y học đến khoa học xã hội và nghệ thuật. Trường luôn nằm trong top những trường đại học hàng đầu Trung Quốc. Theo bảng xếp hạng ARWU và QS, trường thường xuyên giữ vị trí trong Top 10 – 20 đại lục. Đây là thành viên trọng điểm của các dự án giáo dục danh giá như Dự án 985, Dự án 211 và là trường Đại học “ Song nhất lưu” của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng (Ước tính) | Phân loại |
| 1 | Hóa học – 化学 (Huàxué) | Top 1-5 Trung Quốc | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Triết học – 哲学 (Zhéxué) | Top 10 | Khoa học xã hội |
| 3 | Luật học – 法学 (Fǎxué) | Top đầu (Tứ đại pháp viện) | Nhân văn – Xã hội |
| 4 | Khảo cổ học – 考古学 (Kǎogǔxué) | Top 3 | Khoa học lịch sử |
| 5 | Toán học – 数学 (Shùxué) | Top 10 | Khoa học tự nhiên |
| 6 | Vật lý học – 物理学 (Wùlǐxué) | Top 15 | Khoa học tự nhiên |
| 7 | Khoa học máy tính – 计算机科学与技术 | Top 20 | Công nghệ |
| 8 | Kỹ thuật xe hơi – 车辆工程 (Chēliàng gōngchéng) | Top 1-2 | Kỹ thuật trọng điểm |
| 9 | Y đa khoa – 临床医学 (Línchuáng yīxué) | Top 15 | Y khoa |
| 10 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc – 汉语言文学 | Top 20 | Ngôn ngữ |
| 11 | Địa chất học – 地质学 (Dìzhìxué) | Top 5 | Tài nguyên |
| 12 | Kinh tế học – 经济学 (Jīngjìxué) | Top 20 | Kinh tế |
| 13 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | Top 20 | Quản lý |
| 14 | Tài chính – 金融学 (Jīnróngxué) | Top 25 | Kinh tế |
| 15 | Chính trị học – 政治学 (Zhèngzhìxué) | Top 10 | Khoa học chính trị |
| 16 | Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 | Top 20 | Công nghệ |
| 17 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | Top 20 | Khoa học đời sống |
| 18 | Quan hệ quốc tế – 国际政治 | Top 15 | Khoa học chính trị |
| 19 | Báo chí – 新闻学 (Xīnwénxué) | Top 20 | Truyền thông |
| 20 | Kỹ thuật điện tử – 电子科学与技术 | Top 20 | Kỹ thuật |
| 21 | Cơ khí chế tạo – 机械工程 | Top 10 | Kỹ thuật |
| 22 | Khoa học môi trường – 环境科学 | Top 20 | Môi trường |
| 23 | Dược học – 药学 (Yàoxué) | Top 20 | Y dược |
| 24 | Răng Hàm Mặt – 口腔医学 | Top 15 | Y khoa |
| 25 | Thú y – 动物医学 (Dòngwù yīxué) | Top 10 | Nông nghiệp |
| 26 | Thiết kế sản phẩm – 产品设计 | Top 30 | Nghệ thuật |
| 27 | Ngoại giao học – 外交学 (Wàijiāoxué) | Top 15 | Chính trị |
| 28 | Kế toán – 会计学 (Kuàijìxué) | Top 20 | Quản lý |
| 29 | Tâm lý học ứng dụng – 应用心理学 | Top 20 | Khoa học xã hội |
| 30 | Ngôn ngữ Anh – 英语 (Yīngyǔ) | Top 30 | Ngôn ngữ |
2.2 Học bổng
| Loại Học bổng | Đối tượng | Chế độ đãi ngộ | Yêu cầu cơ bản |
| Học bổng Chính phủ (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, Bảo hiểm, Trợ cấp (3000-3500 tệ/tháng) | GPA giỏi, HSK 4-5 hoặc IELTS/TOEFL |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | Ngôn ngữ, Thạc sĩ GD Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, Bảo hiểm, Trợ cấp (2500-3000 tệ/tháng) | Chứng chỉ HSK & HSKK theo quy định |
| Học bổng Chính quyền Tỉnh | Đại học, Thạc sĩ | Trợ cấp một phần học phí hoặc sinh hoạt phí hàng năm | Thành tích học tập xuất sắc |
| Học bổng Trường (JLU) | Các cấp hệ đào tạo | Miễn/giảm học phí hoặc trao giải thưởng tiền mặt | Ưu tiên sinh viên có đóng góp ngoại khóa |
III.CUỘC SỐNG













