![]() |
Tên tiếng Trung: 中央财经大学
Tên tiếng Anh: Central University of Finance and Economics (CUFE) Tên tiếng Việt: Đại học Tài chính Kinh tế Trung ương Năm thành lập: 1949 Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 sinh viên (bao gồm hơn 10.000 sinh viên đại học và hơn 5.000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 giảng viên cơ hữu Cơ cấu đào tạo: 55 ngành đại học, 102 chương trình Thạc sĩ và 42 chương trình Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Tài chính Kinh tế Trung ương (CUFE) được mệnh danh là “Cái nôi của các chuyên gia quản lý tài chính” tại Trung Quốc. Lịch sử của trường gắn liền với sự hình thành của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, khi được thành lập vào năm 1949 với tên gọi ban đầu là Trường Thuế Trung ương. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, đến năm 1996, trường chính thức mang tên gọi như hiện nay. CUFE là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đồng quản lý bởi Bộ Tài chính và Chính quyền Nhân dân thành phố Bắc Kinh. Trường tự hào là một trong những cơ sở đào tạo đầu tiên nằm trong dự án “211” và “Nền tảng đổi mới dự án 985” của quốc gia, đồng thời là thành viên của chiến lược “Song nhất lưu” (Double First Class) trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.
Về vị trí địa lý, CUFE tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh – trung tâm chính trị, văn hóa và giáo dục hàng đầu của Trung Quốc. Trường vận hành với hai cơ sở chính bao gồm cơ sở Học viện Nam nằm tại khu vực trung tâm sầm uất, gần các trường đại học danh tiếng khác, và cơ sở Sa Hà tại quận Xương Bình với không gian hiện đại, rộng rãi. Tổng diện tích của trường đạt hơn 1.000 mẫu Anh, cung cấp một hệ sinh thái học thuật hoàn chỉnh cho hàng vạn sinh viên và giảng viên. Với quy mô đào tạo đa dạng từ bậc Đại học đến Tiến sĩ, CUFE luôn giữ vững vị thế là một trong 3 trường đại học hàng đầu về lĩnh vực Kinh tế và Tài chính tại Trung Quốc, thu hút những sinh viên ưu tú nhất cả nước và quốc tế.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Tài chính (金融学) | A++ (Hạng 2 toàn quốc) | Chuyên ngành hàng đầu thế giới / Trung Quốc |
| 2 | Bảo hiểm (保险学) | A++ (Hạng 1 toàn quốc) | Chuyên ngành hàng đầu thế giới / Trung Quốc |
| 3 | Quản lý chuỗi cung ứng (供应链管理) | A++ (Hạng 1 toàn quốc) | Chuyên ngành cao cấp Trung Quốc |
| 4 | Tài chính công (财政学) | A+ (Hạng 4 toàn quốc) | Chuyên ngành hàng đầu thế giới / Trung Quốc |
| 5 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | A+ (Hạng 6 toàn quốc) | Chuyên ngành hàng đầu thế giới / Trung Quốc |
| 6 | Công nghệ tài chính (金融科技) | A+ (Hạng 1 toàn quốc) | Chuyên ngành xây dựng hạng nhất quốc gia |
| 7 | Kỹ thuật tài chính (金融工程) | A+ (Hạng 2 toàn quốc) | Chuyên ngành hạng nhất Trung Quốc |
| 8 | Thuế (税收学) | A+ (Hạng 2 toàn quốc) | Chuyên ngành hạng nhất Trung Quốc |
| 9 | Đầu tư (投资学) | A+ (Hạng 2 toàn quốc) | Chuyên ngành cao cấp Trung Quốc |
| 10 | Kinh doanh quốc tế (国际商务) | A+ (Hạng 2 toàn quốc) | Chuyên ngành xây dựng hạng nhất quốc gia |
| 11 | Khoa học định phí bảo hiểm (精算学) | A+ (Hạng 2 toàn quốc) | Chuyên ngành cao cấp Trung Quốc |
| 12 | Thống kê (统计学) | A+ (Hạng 6 toàn quốc) | Chuyên ngành hạng nhất Trung Quốc |
| 13 | Quản lý kinh tế quốc dân (国民经济管理) | A+ (Hạng 1 toàn quốc) | Chuyên ngành cao cấp Trung Quốc |
| 14 | Kinh tế và Quản lý thể thao (体育经济与管理) | A+ (Hạng 1 toàn quốc) | Chuyên ngành cao cấp Trung Quốc |
| 15 | Kế toán (会计学) | A+ (Hạng 16 toàn quốc) | Chuyên ngành hạng nhất Trung Quốc |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Loại học bổng | Đối tượng | Chú ý |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) – Trung tâm Quốc gia (中国政府奖学金) | Chính phủ | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm y tế và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500-3500 tệ). |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) (国际中文教师奖学金) | Tổ chức Hanban | Sinh viên học tiếng, Thạc sĩ giáo dục | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt phí theo quy chuẩn của Hanban. |
| Học bổng Chính phủ Thành phố Bắc Kinh (北京市外国留学生奖学金) | Tỉnh/Thành phố | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Hỗ trợ miễn hoặc giảm một phần học phí (toàn phần hoặc bán phần) trong một năm học. |
| Học bổng Hiệu trưởng CUFE (中央财经大学校长奖学金) | Trường | Sinh viên quốc tế hệ tự túc | Miễn học phí hoặc cấp một khoản trợ cấp một lần cho sinh viên có thành tích học tập đặc biệt xuất sắc. |
III. CUỘC SỐNG







