![]() |
Tên tiếng Trung: 北京体育大学
Tên tiếng Anh: Beijing Sport University (BSU) Tên tiếng Việt: Đại học Thể thao Bắc Kinh Năm thành lập: 1953 Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 sinh viên (bao gồm hơn 9.800 sinh viên đại học và 3.500 học viên cao học) Số lượng giảng viên: Khoảng 1.027 người (bao gồm các giáo sư, trọng tài quốc tế và huấn luyện viên ưu tú). Cơ cấu đào tạo: 41 ngành bậc Đại học, 7 điểm cấp bằng Thạc sĩ cấp 1 và 1 điểm cấp bằng Tiến sĩ cấp 1 về Khoa học Thể thao |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Thể thao Bắc Kinh được thành lập vào năm 1953 với tên gọi ban đầu là Học viện Thể dục Trung ương, sau đó đổi tên thành Học viện Thể dục Bắc Kinh vào năm 1956 và chính thức mang tên hiện tại từ năm 1993. Đây là trường đại học trọng điểm quốc gia, nằm trong “Dự án 211” và là thành viên của chiến lược “Song nhất lưu” (Đại học hạng nhất và ngành học hạng nhất thế giới). Trường trực thuộc Tổng cục Thể dục Thể thao quốc gia Trung Quốc và giữ vị trí đầu bảng trong các đợt đánh giá kỷ luật quốc gia về ngành Khoa học Thể thao, liên tục đạt xếp hạng “A+” cao nhất. Với bề dày lịch sử hơn 70 năm, trường đã đào tạo hơn 130.000 nhân tài cho ngành thể thao, giáo dục và y tế của Trung Quốc.
Về vị trí địa lý, Đại học Thể dục Bắc Kinh tọa lạc tại quận Hải Điện, thành phố Bắc Kinh, một khu vực tập trung nhiều trường đại học danh tiếng của Trung Quốc. Trường sở hữu quy mô khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 755.000 mét vuông và diện tích xây dựng khoảng 460.000 mét vuông. Cơ sở vật chất của trường rất hiện đại với gần 100 nhà thi đấu và sân tập trong nhà cũng như ngoài trời, đáp ứng tiêu chuẩn huấn luyện Olympic. Hệ thống đào tạo của trường được chia thành 4 học bộ lớn gồm: Học bộ Thể thao và Sức khỏe, Học bộ Khoa học Nhân văn và Xã hội, Học bộ Phong trào Olympic và Học bộ Kỹ thuật Thể tha
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Song ngữ Việt – Trung) | Xếp hạng ngành | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Thể chất (体育教育) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Huấn luyện Thể thao (运动训练) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Y học Thể thao & Phục hồi chức năng (运动康复) | Xuất sắc | Thế mạnh trường |
| 4 | Võ thuật và Thể thao dân tộc (武术与民族传统体育) | Hàng đầu | Đặc sắc văn hóa |
| 5 | Quản lý Thể thao (体育经济与管理) | Xuất sắc | Liên ngành |
| 6 | Truyền thông Thể thao (体育新闻传播) | Cao | Liên ngành |
| 7 | Du lịch Thể thao (休闲体育) | Tốt | Xu hướng mới |
| 8 | Tâm lý học Thể thao (运动心理学) | Xuất sắc | Khoa học bổ trợ |
| 9 | Biểu diễn Vũ đạo (舞蹈表演) | Tốt | Nghệ thuật thể thao |
| 10 | Báo chí (新闻学) | Tốt | Khoa học xã hội |
| 11 | Marketing (市场营销) | Trung bình | Quản lý |
| 12 | Tiếng Anh (English – 英语) | Tốt | Ngôn ngữ |
| 13 | Khoa học Dữ liệu & Công nghệ Big Data (数据科学与大数据技术) | Mới | Kỹ thuật thể thao |
| 14 | Y học thể thao (运动人体科学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 15 | Huấn luyện Thể lực (体能训练) | Xuất sắc | Chuyên sâu |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Loại học bổng | Đối tượng | Chú ý |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Toàn phần | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Bao gồm học phí, kí túc xá, sinh hoạt phí hàng tháng và bảo hiểm y tế. |
| Học bổng Chính phủ Bắc Kinh (BGS) | Một phần | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Hỗ trợ miễn giảm học phí (toàn phần hoặc một phần) tùy theo thành tích. |
| Học bổng “Erasmus+” | Trao đổi | Giảng viên và sinh viên quốc tế | Dành cho các dự án trao đổi hợp tác giữa trường và các đối tác Châu Âu. |
| Học bổng Trường Đại học Thể dục Bắc Kinh | Khuyến khích | Sinh viên đang theo học tại trường | Dành cho sinh viên có thành tích học tập và rèn luyện thể thao đặc biệt xuất sắc. |
III. CUỘC SỐNG








