![]() |
Tên tiếng Trung: 中国传媒大学
Tên tiếng Anh: Communication University of China (CUC) Tên tiếng Việt: Đại học Truyền thông Trung Quốc Năm thành lập: 1954 Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 sinh viên chính quy (bao gồm hơn 10.000 sinh viên đại học và hơn 5.000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Gần 2.000 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 84 ngành Đại học, 148 chuyên ngành Thạc sĩ và 56 chuyên ngành Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Truyền thông Trung Quốc (CUC) có tiền thân là lớp đào tạo kỹ thuật viên của Cục Phát thanh Trung ương được thành lập vào năm 1954, sau đó phát triển thành Học viện Phát thanh Bắc Kinh (BBI) vào năm 1959 và chính thức đổi tên thành Đại học Truyền thông Trung Quốc vào năm 2004. Trải qua hơn 70 năm hình thành và phát triển, trường đã khẳng định vị thế là “cái nôi của nhân tài ngành phát thanh, truyền hình và truyền thông Trung Quốc”. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh, ngay bên cạnh kênh đào cổ phía Đông, thuộc quận Triều Dương, một trong những khu vực năng động và phát triển nhất của thành phố.
CUC sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 463.700 mét vuông, bao gồm hệ thống giảng đường hiện đại, trung tâm truyền thông thực hành và thư viện quy mô lớn. Trường hiện có 6 khoa, 21 học viện trực thuộc. Đây là ngôi trường trọng điểm nằm trong “Dự án 211” và “Dự án Song nhất lưu” (Double First-Class) của Chính phủ Trung Quốc. Về xếp hạng, CUC luôn đứng đầu toàn quốc trong lĩnh vực Truyền thông, Báo chí và Nghệ thuật truyền hình. Theo các bảng xếp hạng uy tín tại Trung Quốc, các ngành như Báo chí và Truyền thông, Nghệ thuật kịch và Phim ảnh của trường thường xuyên giữ vị trí số 1 hoặc số 2 trên cả nước.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Báo chí (新闻学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Truyền thông học (传播学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Phát thanh và Nghệ thuật dẫn chương trình (播音与主持艺术) | Top 1 | Nghệ thuật chuyên nghiệp |
| 4 | Đạo diễn điện ảnh và truyền hình (戏剧影视导演) | Top đầu | Nghệ thuật |
| 5 | Biên đạo phát thanh và truyền hình (广播电视编导) | Xuất sắc | Truyền thông |
| 6 | Hoạt hình (动画) | Thế mạnh | Nghệ thuật số |
| 7 | Nghệ thuật truyền thông số (数字媒体艺术) | Tiên phong | Nghệ thuật số |
| 8 | Công nghệ truyền thông số (数字媒体技术) | Kỹ thuật cao | Công nghệ |
| 9 | Quảng cáo (广告学) | A | Kinh tế & Sáng tạo |
| 10 | Quan hệ công chúng (公共关系学) | Đánh giá cao | Quản lý |
| 11 | Kỹ thuật phát thanh và truyền hình (广播电视工程) | Chuyên sâu | Kỹ thuật |
| 12 | Kỹ thuật thông tin (信息工程) | Chất lượng cao | Kỹ thuật |
| 13 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Mũi nhọn | Công nghệ mới |
| 14 | Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn (数据科学与大数据技术) | Xu hướng | Công nghệ mới |
| 15 | Quản trị văn hóa (文化产业管理) | Điểm sáng | Quản lý |
| 16 | Kinh tế truyền thông (传媒经济学) | Chuyên biệt | Kinh tế |
| 17 | Thương mại điện tử xuyên biên giới (跨境电子商务) | Tiềm năng | Kinh tế |
| 18 | Ngôn ngữ và văn học Hán (汉语言文学) | Truyền thống | Nhân văn |
| 19 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) | Phổ biến | Nhân văn |
| 20 | Tiếng Anh (英语) | Năng lực tốt | Ngoại ngữ |
| 21 | Phiên dịch (翻译) | Ứng dụng cao | Ngoại ngữ |
| 22 | Nhiếp ảnh (摄影) | Nghệ thuật cao | Nghệ thuật |
| 23 | Diễn xuất (表演) | Uy tín | Nghệ thuật |
| 24 | Thiết kế mỹ thuật điện ảnh và truyền hình (戏剧影视美术设计) | Chuyên môn | Nghệ thuật |
| 25 | Thiết kế truyền thông thị giác (视觉传达设计) | Sáng tạo | Nghệ thuật |
| 26 | Nghệ thuật ghi âm (录音艺术) | Đặc thù | Nghệ thuật âm thanh |
| 27 | Âm nhạc học (音乐学) | Cơ bản | Nghệ thuật âm thanh |
| 28 | Biểu diễn âm nhạc (音乐表演) | Kỹ năng | Nghệ thuật âm thanh |
| 29 | Chính trị và Hành chính (政治学与行政学) | Nghiên cứu | Chính phủ & Công vụ |
| 30 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Thực tiễn | Quản lý |
2.1 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên ĐH, ThS, TS quốc tế | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm + Trợ cấp 2500-3500 tệ/tháng | Toàn khóa học |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (CIS) | SV ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm + Trợ cấp sinh hoạt phí | 1 năm hoặc toàn khóa |
| Học bổng Thành phố Bắc Kinh | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí | Từng năm học |
| Học bổng trường CUC | Sinh viên đang theo học tại trường | Khen thưởng tiền mặt cho thành tích xuất sắc | Theo kỳ/năm |
III. CUỘC SỐNG








