ĐẠI HỌC LAN CHÂU 兰州大学

Tên tiếng Trung: 兰州大学

Tên tiếng Anh: Lanzhou University (LZU)

Tên tiếng Việt: Đại học Lan Châu

Năm thành lập:  1909

Số lượng sinh viên: hoảng 33.000 – 38.000 sinh viên các cấp (bao gồm đại học, thạc sĩ và tiến sĩ).

Số lượng giảng viên: Khoảng 3.700 – 4.200 cán bộ giảng dạy và nghiên cứu viên (trong đó có 15 viện sĩ CAS & CAE).

Cơ cấu đào tạo: 96 chuyên ngành bậc Đại học; 46 điểm ủy quyền Thạc sĩ cấp 1; 29 điểm ủy quyền Tiến sĩ cấp 1.

 

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Lan Châu có lịch sử lâu đời, khởi đầu từ năm 1909 với tiền thân là Học đường Pháp chính Cam Túc, cơ sở giáo dục đại học hiện đại đầu tiên tại khu vực Tây Bắc Trung Quốc. Trường đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, từng mang tên Đại học Trung Sơn Lan Châu (1928) và Đại học Quốc lập Lan Châu (1946) trước khi trở thành đại học trọng điểm quốc gia. Hiện nay, LZU tự hào là thành viên của các dự án giáo dục danh giá nhất Trung Quốc bao gồm Dự án 211, Dự án 985 và nằm trong danh sách các trường đại học hạng nhất thế giới (Double First Class – Loại A).

    Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Lan Châu, tỉnh Cam Túc, một nút giao quan trọng trên Con đường Tơ lụa và là trung tâm kinh tế vùng Tây Bắc. Trường vận hành trên hai cơ sở chính là Thành Quan (Chengguan) và Du Trung (Yuzhong) với quy mô đội ngũ giảng viên hùng hậu khoảng 3.700 – 4.200 người, bao gồm những chuyên gia hàng đầu và 15 viện sĩ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học/Kỹ thuật Trung Quốc. Xét về xếp hạng, theo bảng xếp hạng Ruike (SoftScience) 2024-2025, trường giữ vững vị trí trong Top 35 đại học tốt nhất toàn Trung Quốc, khẳng định uy tín vượt trội trong nghiên cứu khoa học cơ bản.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

 STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Khoa học Cỏ (草业科学) A+ 1
2 Khoa học Khí quyển (大气科学) A+ 2
3 Sinh thái học (生态学) A 4
4 Hóa học (化学) A 12
5 Địa lý học (地理科学) A 15
6 Vật lý học (物理学) A 20
7 Toán học (数学与应用数学) A 25
8 Khoa học sinh học (生物科学) A 28
9 Quản trị công (公共管理) B+ 35
10 Y đa khoa (临床医学) B+ 40
11 Lịch sử học (历史学) B+ 42
12 Văn học Hán ngữ (汉语言文学) B+ 45
13 Triết học (哲学) B+ 30
14 Khoa học máy tính (计算机科学与技术) B+ 55
15 Kinh tế học (经济学) B+ 60
16 Pháp luật (法学) B+ 50
17 Quản trị kinh doanh (工商管理) B+ 70
18 Khoa học Môi trường (环境科学) B+ 38
19 Công nghệ Hóa học (化学工程与工艺) B+ 65
20 Thông tin điện tử (电子信息工程) B+ 75aa

2.2 Học bổng

Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2.500 – 3.500 RMB). Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B)
Học bổng Chính quyền tỉnh Cam Túc Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí (khoảng 20.000 – 30.000 RMB/năm). Ưu tiên sinh viên có thành tích học tập tốt và tích cực tham gia hoạt động xã hội.
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) Sinh viên ngôn ngữ, Đại học, Thạc sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí hàng tháng. Dành cho các chuyên ngành liên quan đến giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung.
Học bổng Hiệu trưởng Đại học Lan Châu Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn/giảm học phí, phí ký túc xá và cấp sinh hoạt phí tùy theo bậc học. Nhà trường trực tiếp xét duyệt dựa trên hồ sơ năng lực và kết quả học tập GPA.
Trợ cấp làm việc và Nghiên cứu tại trường (Work-study) Sinh viên đang theo học tại trường Cung cấp các vị trí làm việc bán thời gian tại văn phòng, thư viện hoặc phòng thí nghiệm. Giúp sinh viên trang trải sinh hoạt phí và tích lũy kinh nghiệm thực tế.

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger