![]() |
Tên tiếng Trung: 中国科学院大学
Tên tiếng Anh: University of Chinese Academy of Sciences (UCAS) Tên tiếng Việt: Đại học Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc Năm thành lập: 1978 (Tiền thân là Học viện sau đại học của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc) Số lượng sinh viên: Khoảng 70.000 sinh viên (Trong đó hơn 33.000 Nghiên cứu sinh Tiến sĩ, 34.000 Học viên Thạc sĩ, 1.800 sinh viên Đại học và hơn 1.800 sinh viên quốc tế). Số lượng giảng viên: Hơn 3.000 giáo sư chuyên trách và hơn 12.000 người hướng dẫn (bao gồm hàng trăm Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học và Kỹ thuật Trung Quốc). Cơ cấu đào tạo: 15 ngành bậc Đại học, 60 ngành cấp 1 bậc Thạc sĩ, 54 ngành cấp 1 bậc Tiến sĩ. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Viện Khoa học Trung Quốc (UCAS) có lịch sử gắn liền với sự phát triển khoa học của Trung Quốc hiện đại. Được thành lập vào năm 1978, đây là trường sau đại học đầu tiên tại Trung Quốc được Hội đồng Nhà nước phê chuẩn. UCAS đã ghi dấu ấn lịch sử khi đào tạo ra tiến sĩ khoa học đầu tiên, tiến sĩ kỹ thuật đầu tiên và nữ tiến sĩ đầu tiên của nước này. Với nền tảng từ Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) – cơ quan khoa học cao nhất của Trung Quốc, trường chính thức đổi tên thành Đại học Học viện Khoa học Trung Quốc vào năm 2012 và bắt đầu tuyển sinh hệ Đại học từ năm 2014, khẳng định vị thế một đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới.
Trụ sở chính của trường tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh, Trung Quốc. UCAS sở hữu hệ thống cơ sở hạ tầng phân tán rộng khắp nhưng tập trung chủ yếu vào 4 cơ sở chính tại Bắc Kinh: Cơ sở Ngọc Tuyền Lộ , Cơ sở Trung Quan Thôn , Cơ sở Làng Olympic và đặc biệt là Cơ sở Hồ Nhạn Tê – một trong những khuôn viên đại học hiện đại và đẹp nhất Trung Quốc. Ngoài ra, trường còn có 5 cơ sở giáo dục tại các thành phố lớn khác như Thượng Hải, Vũ Hán, Quảng Châu, Thành Đô và Lan Châu, cùng mạng lưới hơn 100 viện nghiên cứu trực thuộc trên toàn quốc.
Với sự hậu thuẫn trực tiếp từ CAS, UCAS là một “đại học khổng lồ” về nghiên cứu. Trường quản lý hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia nhiều nhất Trung Quốc. Về xếp hạng, UCAS luôn duy trì vị trí Số 1 Trung Quốc và xếp hạng rất cao trên thế giới (top 17-50 tùy bảng xếp hạng) theo chỉ số ESI (Essential Science Indicators) về lĩnh vực nghiên cứu khoa học. Trong bảng xếp hạng Nature Index, trường thường xuyên nằm trong Top 5 toàn cầu. Tại Trung Quốc, UCAS nằm trong danh sách “Song nhất lưu” (Double First Class) – những trường đại học trọng điểm nhất của quốc gia này.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng (ESI/Nature) | Phân loại |
| 1 | Vật lý học (物理学) | Top 1‰ thế giới | Nghiên cứu |
| 2 | Hóa học (化学) | Top 1‱ thế giới | Nghiên cứu |
| 3 | Khoa học vật liệu (材料科学) | Top 1‱ thế giới | Nghiên cứu |
| 4 | Khoa học môi trường / Sinh thái học (环境科学与生态学) | Top 1‱ thế giới | Nghiên cứu |
| 5 | Khoa học máy tính (计算机科学) | Top 1‰ thế giới | Công nghệ |
| 6 | Toán học (数学) | Top 1% thế giới | Cơ bản |
| 7 | Sinh học và Hóa sinh (生物学与生物化学) | Top 1‰ thế giới | Nghiên cứu |
| 8 | Khoa học Trái đất (地球科学) | Top 1‰ thế giới | Nghiên cứu |
| 9 | Khoa học thực vật và động vật (植物学与动物学) | Top 1‰ thế giới | Nghiên cứu |
| 10 | Kỹ thuật (工程学) | Top 1‰ thế giới | Công nghệ |
| 11 | Thiên văn học (天文学) | Top đầu Trung Quốc | Nghiên cứu |
| 12 | Khoa học vũ trụ (空间科学) | Top 1% thế giới | Nghiên cứu |
| 13 | Hải dương học (海洋科学) | Top 1% thế giới | Nghiên cứu |
| 14 | Di truyền học (遗传学) | Top 1% thế giới | Nghiên cứu |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Top 1% thế giới | Công nghệ |
| 16 | Năng lượng (能源学) | Top đầu Trung Quốc | Nghiên cứu |
| 17 | Tự động hóa (自动化) | Top đầu Trung Quốc | Công nghệ |
| 18 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Ngành mũi nhọn | Công nghệ |
| 19 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Chất lượng cao | Quản lý |
| 20 | Kinh tế học (经济学) | Chất lượng cao | Quản lý |
| 21 | Viễn thông (通信工程) | Top đầu Trung Quốc | Công nghệ |
| 22 | Khí tượng học (气象学) | Top 1% thế giới | Nghiên cứu |
| 23 | Dược lý học & Độc chất học (药理学与毒理学) | Top 1% thế giới | Y sinh |
| 24 | Vi sinh học (微生物学) | Top 1% thế giới | Nghiên cứu |
| 25 | Khoa học nông nghiệp (农业科学) | Top 1‰ thế giới | Nghiên cứu |
| 26 | Địa lý học (地理学) | Top đầu Trung Quốc | Cơ bản |
| 27 | Tâm lý học (心理学) | Chất lượng cao | Xã hội |
| 28 | Triết học (哲学) | Chất lượng cao | Xã hội |
| 29 | Luật học (法学) | Chất lượng cao | Xã hội |
| 30 | Quản lý công (公共管理) | Chất lượng cao | Quản lý |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng UCAS (Toàn phần) | Sinh viên quốc tế bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, phí đăng ký. Sinh hoạt phí: Tiến sĩ ≥ 3500 tệ/tháng, Thạc sĩ ≥ 3000 tệ/tháng. Hỗ trợ chỗ ở và bảo hiểm y tế. | Trước ngày 15/02/2026 |
| Học bổng UCAS (Bán phần) | Sinh viên quốc tế, nghiên cứu sinh, sinh viên trao đổi | Miễn học phí, phí đăng ký và bảo hiểm y tế. | 15/02/2026 (Hệ văn bằng); Cả năm (Hệ trao đổi) |
| Học bổng ANSO | Sinh viên quốc tế bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, phí đăng ký. Sinh hoạt phí hấp dẫn cho toàn bộ thời gian học. Hỗ trợ chỗ ở và bảo hiểm. | Thường kết thúc vào tháng 2 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên quốc tế tất cả các bậc học | Miễn học phí, ký túc xá. Sinh hoạt phí: Thạc sĩ 3000 tệ/tháng, Tiến sĩ 3500 tệ/tháng. Bảo hiểm y tế. | Theo quy định của ĐSQ hoặc hệ thống CSC |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại UCAS được thiết kế để hỗ trợ tối đa cho việc nghiên cứu và học tập. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá hiện đại, mỗi phòng thường được trang bị đầy đủ điều hòa, tivi, bình nóng lạnh và internet tốc độ cao, giúp sinh viên quốc tế có môi trường sống thoải mái như ở nhà. Hệ thống nhà ăn (Canteen) tại các cơ sở rất phong phú với các món ăn từ nhiều vùng miền của Trung Quốc và có khu vực dành riêng cho sinh viên quốc tế hoặc đồ ăn Halal, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng.
Thư viện của UCAS là một trong những kho tàng tri thức lớn nhất Trung Quốc với hàng triệu bản sách in và cơ sở dữ liệu điện tử khổng lồ, là nơi lý tưởng để sinh viên chìm đắm trong nghiên cứu. Bên cạnh việc học, trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa như “Lễ hội văn hóa quốc tế”, các cuộc thi thể thao (bóng đá, bóng rổ, cầu lông) và các câu lạc bộ nghệ thuật. Sinh viên quốc tế còn có cơ hội tham gia các chuyến tham quan khoa học tại các viện nghiên cứu trực thuộc CAS, giúp mở rộng tầm mắt và kiến thức thực tế.







