![]() |
Tên tiếng Trung: 中国人民大学
Tên tiếng Anh: Beijing University of Chinese Medicine (BUCM) Tên tiếng Việt: Đại học Y học cổ truyền Bắc Kinh Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Khoảng 15,000 sinh viên chính quy (trong đó có hơn 1,000 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Hơn 5,000 cán bộ, giảng viên và bác sĩ lâm sàng Cơ cấu đào tạo: 16 ngành bậc Đại học, 42 điểm đào tạo Thạc sĩ và 42 điểm đào tạo Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Y học cổ truyền Bắc Kinh là một trong những cơ sở giáo dục đại học về y học cổ truyền lâu đời nhất tại Trung Quốc. Được thành lập vào năm 1956 dưới sự phê duyệt của Quốc vụ viện, đây là ngôi trường trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục và là đơn vị tiên phong trong việc hiện đại hóa nền y học dân tộc. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh – trung tâm chính trị, văn hóa và giáo dục của cả nước. Hiện nay, trường vận hành với ba cơ sở chính bao gồm cơ sở Hòa Bình Nhai, cơ sở Vọng Kinh và cơ sở mới Lương Hương, với tổng diện tích lên tới hơn 1,08 triệu mét vuông, tạo nên một không gian học tập và nghiên cứu vô cùng rộng lớn và hiện đại.
Về quy mô và vị thế, Đại học Y học cổ truyền Bắc Kinh không chỉ là thành viên của “Dự án 211” mà còn nằm trong danh sách “Dự án Nền tảng Đổi mới các môn học ưu thế 985”. Đặc biệt, trường đã được lựa chọn vào chiến lược “Song nhất lưu” (Double First Class) của quốc gia với các ngành trọng điểm về Y học cổ truyền và Trung dược học. Trong bảng xếp hạng các trường đại học chuyên ngành y học cổ truyền tại Trung Quốc, BUCM luôn giữ vững vị trí quán quân, khẳng định chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu. Với đội ngũ giảng viên hùng hậu bao gồm nhiều viện sĩ và bậc thầy về y học cổ truyền, trường là cái nôi đào tạo ra những chuyên gia y tế xuất sắc cho cả Trung Quốc và thế giới.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Trung y học – 中医学 | A+ | Song nhất lưu / Trọng điểm |
| 2 | Trung dược học – 中药学 | A+ | Song nhất lưu / Trọng điểm |
| 3 | Châm cứu Thôi nã học – 针灸推拿学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 4 | Y học lâm sàng – 临床医学 | B+ | Kết hợp Đông – Tây y |
| 5 | Điều dưỡng học – 护理学 | B | Chăm sóc sức khỏe |
| 6 | Y học dự phòng – 预防医学 | B | Y tế công cộng |
| 7 | Trung dược chế dược – 中药制药 | B+ | Công nghệ dược phẩm |
| 8 | Phục hồi chức năng – 康复治疗学 | B | Y học phục hồi |
| 9 | Quản lý sự nghiệp công cộng – 公共事业管理 | B | Quản lý y tế |
| 10 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | B | Dược phẩm và Thương mại |
| 11 | Tiếng Anh (Y học) – 英语 (医学) | B | Ngoại ngữ chuyên ngành |
| 12 | Pháp luật (Y học) – 法学 (医药卫生) | B | Luật y tế |
| 13 | Tin học y tế – 医学信息工程 | B | Công nghệ thông tin y tế |
| 14 | Khoa học và Công nghệ sinh học – 生物技术 | B+ | Khoa học cơ bản |
| 15 | Dược học – 药学 | B+ | Nghiên cứu thuốc |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên quốc tế hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ. | Miễn học phí, miễn phí ký túc xá, bảo hiểm y tế. Trợ cấp sinh hoạt phí: ĐH: 2.500 RMB; ThS: 3.000 RMB; TS: 3.500 RMB/tháng. | Đăng ký qua hệ thống CSC (thường từ tháng 1 – tháng 4 hàng năm). |
| Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (BGS) | Sinh viên quốc tế tự túc (Mới hoặc đang theo học). | Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí. Thường chia 3 mức: Giải Nhất 15.000 RMB, Nhì 12.000 RMB, Ba 8.000 RMB. | Xét duyệt hàng năm dựa trên thành tích học tập và rèn luyện. |
| Học bổng Tân sinh viên Quốc tế BUCM | Tân sinh viên quốc tế hệ Đại học mới nhập học. | Hỗ trợ tài chính theo các mức: Giải Nhất: 15.000 RMB, Giải Nhì: 12,000 RMB, Giải Ba: 8.000 RMB. | Nhà trường tự động xét duyệt dựa trên hồ sơ nhập học xuất sắc. |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” (OBOR) | Sinh viên từ các nước thuộc dự án OBOR học hệ tiếng Anh. | Mức hỗ trợ khoảng 20.000 RMB/năm học. | Thường dành cho ngành Y học cổ truyền (bao gồm Châm cứu) dạy bằng tiếng Anh. |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên học chuyên ngành Hán ngữ (Y học) hoặc Thạc sĩ MTCSOL. | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt phí (2.500 – 3.000 RMB/tháng). | Yêu cầu chứng chỉ HSK và HSKK theo quy định của Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ. |
| Học bổng Sinh viên Xuất sắc BUCM | Sinh viên quốc tế đang theo học tại trường từ năm 2 trở đi. | Phần thưởng tiền mặt dành cho sinh viên có điểm số và hoạt động ngoại khóa nổi bật. | Khuyến khích sinh viên nỗ lực trong suốt quá trình học tập tại trường. |
III. CUỘC SỐNG








