![]() |
Tên tiếng Trung:中国戏曲学院
Tên tiếng Anh: National Academy of Chinese Theatre Arts (NACTA) Tên tiếng Việt: Học viện Nghệ thuật Sân khấu Quốc gia Trung Quốc Năm thành lập: 1950 Số lượng sinh viên: Khoảng 2.170 người (bao gồm 1.792 sinh viên đại học và 378 học viên cao học) Số lượng giảng viên: 574 người (trong đó có 375 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 30 ngành bậc Đại học, 3 điểm đào tạo Thạc sĩ cấp một (Nghệ thuật học, Sân khấu & Khúc nghệ, Âm nhạc), có đào tạo Tiến sĩ liên kết và các hệ bồi dưỡng chuyên sâu |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Nghệ thuật Sân khấu Trung ương Trung Quốc là ngôi trường sân khấu đầu tiên được thành lập sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời và là học viện đào tạo nghệ thuật sân khấu độc lập duy nhất tại Trung Quốc cho đến nay. Tiền thân của trường là Trường Thực nghiệm Sân khấu thuộc Cục Cải cách Sân khấu của Bộ Văn hóa Chính phủ Nhân dân Trung ương, được thành lập vào ngày 28 tháng 1 năm 1950 với hiệu trưởng đầu tiên là kịch tác gia nổi tiếng Điền Hán. Trải qua hơn 70 năm hình thành và phát triển, trường đã khẳng định vị thế là “cái nôi nuôi dưỡng tài năng nghệ thuật sân khấu cao cấp của Trung Quốc”, đóng góp to lớn vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống dân tộc như Kinh kịch và các loại hình nghệ thuật địa phương khác.
Học viện tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh, Trung Quốc. Địa chỉ cụ thể tại số 400 đường Vạn Tuyền Tự, quận Phong Đài . Đây là khu vực có bề dày văn hóa và giao thông thuận tiện, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các nhà hát và trung tâm văn hóa lớn của thủ đô. Quy mô của trường hiện nay bao gồm 10 đơn vị đào tạo chuyên môn (như Khoa Kinh Côn, Khoa Biểu diễn, Khoa Đạo diễn, Khoa Âm nhạc, Khoa Văn học Sân khấu…) và hệ thống thư viện, phòng thực hành hiện đại. Theo các bảng xếp hạng chuyên ngành nghệ thuật tại Trung Quốc, NACTA luôn nằm trong nhóm dẫn đầu, đặc biệt là đứng số 1 toàn quốc về lĩnh vực đào tạo Sân khấu và Khúc nghệ truyền thống.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Biểu diễn Kinh kịch (京剧表演) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 2 | Biểu diễn Nhạc khí Kinh kịch (京剧器乐演奏) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 3 | Đạo diễn Sân khấu, Điện ảnh và Truyền hình (戏剧影视导演) | Quốc gia | Hạng nhất |
| 4 | Mỹ thuật Sân khấu, Điện ảnh và Truyền hình (戏剧影视美术设计) | Quốc gia | Hạng nhất |
| 5 | Văn học Kịch, Điện ảnh và Truyền hình (戏剧影视文学) | Quốc gia | Hạng nhất |
| 6 | Sáng tác và Lý luận sáng tác (作曲与作曲技术理论) | Quốc gia | Hạng nhất |
| 7 | Biểu diễn Côn khúc (昆曲表演) | Thành phố | Chuyên ngành đặc sắc |
| 8 | Biểu diễn Đa kịch chủng (多剧种表演) | Thành phố | Chuyên ngành đặc sắc |
| 9 | Biểu diễn Âm nhạc (音乐表演) | Thành phố | Hạng nhất |
| 10 | Quản lý Nghệ thuật (艺术管理) | Thành phố | Hạng nhất |
| 11 | Hoạt hình (动画) | Thành phố | Hạng nhất |
| 12 | Thiết kế Trang phục và Phụ kiện (服装与服饰设计) | Thành phố | Hạng nhất |
| 13 | Biểu diễn Múa (舞蹈表演) | Thành phố | Chuyên ngành nghệ thuật |
| 14 | Thiết kế Nghệ thuật Thị giác (视觉传达设计) | Thành phố | Mỹ thuật ứng dụng |
| 15 | Thiết kế Môi trường (环境设计) | Thành phố | Mỹ thuật ứng dụng |
| 16 | Nghệ thuật Truyền thông số (数字媒体艺术) | Thành phố | Công nghệ nghệ thuật |
| 17 | Giao lưu Văn hóa Quốc tế (国际文化交流) | Thành phố | Quản lý |
| 18 | Lý luận và Phê bình Sân khấu (戏曲理论与批评) | Trường | Lý luận học |
| 19 | Sáng tác Kịch bản (剧本创作) | Trường | Văn học |
| 20 | Âm nhạc học (音乐学) | Trường | Âm nhạc |
| 21 | Ghi âm Nghệ thuật (录音艺术) | Trường | Kỹ thuật âm thanh |
| 22 | Công nghệ Sân khấu (舞台技术) | Trường | Kỹ thuật nghệ thuật |
| 23 | Thiết kế Ánh sáng (灯光设计) | Trường | Mỹ thuật sân khấu |
| 24 | Trang điểm Nghệ thuật (化装造型) | Trường | Mỹ thuật sân khấu |
| 25 | Nghiên cứu Giáo dục Sân khấu (戏曲教育) | Trường | Giáo dục |
| 26 | Diễn xuất Kịch nói (话剧影视表演) | Trường | Biểu diễn |
| 27 | Đạo diễn Truyền hình (广播电视编导) | Trường | Truyền thông |
| 28 | Sản xuất Điện ảnh và Truyền hình (影视制片) | Trường | Quản lý |
| 29 | Văn hóa Truyền thống Trung Hoa (中华传统文化) | Trường | Văn hóa học |
| 30 | Âm nhạc Đa kịch chủng (多剧种器乐) | Trường | Nhạc cụ truyền thống |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Bắc Kinh | Sinh viên quốc tế hệ đại học mới hoặc đang theo học | Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí | 01/01 – 31/05 hàng năm |
| Học bổng Trường NACTA | Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc trong học tập/nghệ thuật | Hỗ trợ học phí và chi phí sinh hoạt (tùy xét duyệt) | 01/01 – 31/05 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại NACTA mang đến trải nghiệm nghệ thuật đặc sắc cho sinh viên quốc tế ngay tại trung tâm văn hóa Bắc Kinh. Nhà trường cung cấp hệ thống ký túc xá nằm ngay trong khuôn viên trường với mức phí khoảng 40 NDT/người/ngày, giúp sinh viên thuận tiện trong việc tập luyện và học tập. Nhà ăn của học viện phục vụ các món ăn truyền thống Trung Hoa phong phú, đảm bảo dinh dưỡng và vệ sinh cho sinh viên. Thư viện trường sở hữu kho tư liệu khổng lồ về sân khấu truyền thống, là địa điểm lý tưởng để nghiên cứu chuyên sâu. Ngoài giờ học, sinh viên quốc tế được tham gia nhiều hoạt động vui chơi, thể dục thể thao và các lễ hội giao lưu văn hóa quốc tế, giúp tăng cường sự hiểu biết và kết nối cộng đồng toàn cầu.








