![]() |
Tên tiếng Trung: 黄冈师范学院
Tên tiếng Anh: Huanggang Normal University (HGNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hoàng Cương Năm thành lập: 1905 Số lượng sinh viên: Khoảng 20.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 cán bộ giảng dạy (trong đó có hơn 500 giáo sư, phó giáo sư) Cơ cấu đào tạo:64 ngành bậc Đại học, đào tạo Thạc sĩ chuyên nghiệp. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Hoàng Cương có bề dày lịch sử hơn 100 năm, tiền thân là “Học đường sư phạm Hoàng Châu” được thành lập vào năm 1905. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, đến năm 1999, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành Học viện Sư phạm Hoàng Cương hệ đại học chính quy. Trường tọa lạc tại thành phố Hoàng Cương, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Đây là một thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng, nằm ở bờ bắc trung lưu sông Dương Tử và rất gần với thủ phủ Vũ Hán, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu văn hóa và phát triển giáo dục.
Hiện nay, trường sở hữu 3 cơ sở đào tạo (Khu phía Bắc, Khu phía Nam và Khu phía Tây) với tổng diện tích lên tới hơn 1.600 mẫu (khoảng hơn 100 héc ta). Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại phục vụ cho hơn 20.000 sinh viên đang theo học. Về năng lực đào tạo, trường có 15 học viện chuyên môn, cung cấp 64 ngành học bậc Đại học và đã triển khai đào tạo sau đại học cho các chuyên ngành Thạc sĩ giáo dục. Theo các bảng xếp hạng uy tín tại Trung Quốc như AlumniNet. Học viện Sư phạm Hoàng Cương thường nằm trong nhóm các trường đại học sư phạm top đầu của tỉnh Hồ Bắc và xếp hạng khoảng từ 300 đến 400 trong tổng số hàng ngàn trường đại học tại Trung Quốc, tùy theo từng năm đánh giá.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (汉语言文学) | A | Trọng điểm |
| 2 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) | A | Quốc tế |
| 3 | Sư phạm Toán học (数学与应用数学) | B+ | Sư phạm |
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh (英语) | B+ | Ngoại ngữ |
| 5 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 6 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 7 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | B | Công nghệ |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 9 | Quản trị du lịch (旅游管理) | B | Dịch vụ |
| 10 | Tài chính học (金融学) | B | Kinh tế |
| 11 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 12 | Luật học (法学) | B | Xã hội |
| 13 | Báo chí (新闻学) | B | Truyền thông |
| 14 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视编导) | B+ | Nghệ thuật |
| 15 | Sư phạm Vật lý (物理学) | B | Sư phạm |
| 16 | Sư phạm Hóa học (化学) | B | Sư phạm |
| 17 | Khoa học sinh học (生物科学) | B | Khoa học |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học |
| 19 | Mỹ thuật học (美术学) | B+ | Nghệ thuật |
| 20 | Thiết kế thị giác (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 21 | Thiết kế môi trường (环境设计) | B | Nghệ thuật |
| 22 | Âm nhạc học (音乐学) | B+ | Nghệ thuật |
| 23 | Giáo dục mầm non (学前教育) | A | Trọng điểm |
| 24 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | A | Trọng điểm |
| 25 | Giáo dục thể chất (体育教育) | B | Thể thao |
| 26 | Quản lý thông tin & Hệ thống (信息管理与信息系统) | B | Quản lý |
| 27 | Công nghệ điện tử (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 28 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 29 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | B | Kỹ thuật |
| 30 | Làm vườn (园艺) | B | Nông nghiệp |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ | 10,000 – 20,000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Trường HGNU | Sinh viên xuất sắc quốc tế | Miễn 50% – 100% học phí | Theo kỳ nhập học (Tháng 3 /Tháng 9) |
| Học bổng Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Giáo dục Hán ngữ | Học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt | Theo quy định của Hanban |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên các nước ASEAN | Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Theo thông báo từng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Sư phạm Hoàng Cương mang lại cho sinh viên quốc tế một môi trường an toàn, tiện nghi và đậm chất văn hóa. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên nước ngoài được trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và bếp chung, giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với cuộc sống mới. Nhà ăn của trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ truyền thống Trung Hoa đến các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, bao gồm cả khu vực ăn uống dành cho sinh viên có chế độ ăn đặc biệt.
Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách và kho tài liệu số phong phú, đáp ứng tối đa nhu cầu nghiên cứu. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động trải nghiệm văn hóa như viết thư pháp, tham quan các di tích lịch sử tại địa phương và các giải thi đấu thể dục thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông. Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên rèn luyện sức khỏe mà còn là cơ hội tuyệt vời để giao lưu, kết bạn và tìm hiểu sâu hơn về con người, đất nước Trung Quốc.

















