![]() |
Tên tiếng Trung: 汉江师范学院
Tên tiếng Anh: Hanjiang Normal University (HJNU) Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Hán Giang Năm thành lập: 1904 Số lượng sinh viên: Khoảng 15.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.000 cán bộ, giáo viên (trong đó có hơn 700 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 41 ngành bậc Đại học, tập trung mạnh vào đào tạo giáo dục và các ngành ứng dụng. Hiện trường chủ yếu tập trung đào tạo bậc Cử nhân và đang trong lộ trình phát triển mạnh các chương trình sau đại học. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Hán Giang là một cơ sở giáo dục đại học công lập có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Học đường Sư phạm Vân Dương được thành lập vào năm 1904 bởi Trương Chi Động. Trải qua hơn 120 năm phát triển với nhiều lần đổi tên như Trường Sư phạm Vân Dương, Cao đẳng Sư phạm Vân Dương, đến năm 2016, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp lên thành hệ đại học và lấy tên là Học viện Sư phạm Hán Giang. Trường tọa lạc tại thành phố Thập Yển, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Đây là một vị trí vô cùng đắc địa khi nằm ngay dưới chân núi Võ Đang – di sản văn hóa thế giới và bên cạnh nguồn nước của dự án Nam Thủy Bắc Điều. Thập Yển còn được biết đến là “Thành phố ô tô” của Trung Quốc, tạo ra một môi trường giao thoa giữa nét văn hóa truyền thống và sự phát triển công nghiệp hiện đại.
Hiện nay, Học viện Sư phạm Hán Giang vận hành với hai cơ sở chính là cơ sở Thập Yển (trụ sở chính) và cơ sở Đan Giang Khẩu, với tổng diện tích khuôn viên lên tới hơn 1.000 mẫu. Trường sở hữu cơ sở vật chất khang trang với thư viện chứa hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại phục vụ nghiên cứu khoa học. Về mặt xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc. Học viện Sư phạm Hán Giang thường nằm trong nhóm các trường đại học sư phạm top đầu của tỉnh Hồ Bắc và xếp hạng trong khoảng từ 500 đến 600 trên toàn quốc. Trường được đánh giá cao về chất lượng đào tạo giáo viên tiểu học và mầm non, đóng góp nguồn nhân lực quan trọng cho khu vực miền Trung Trung Quốc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Tiểu học (小学教育) | A | Trọng điểm |
| 2 | Giáo dục Mầm non (学前教育) | A | Trọng điểm |
| 3 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B+ | Phổ biến |
| 4 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngôn ngữ |
| 5 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 6 | Vật lý học (物理学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 7 | Hóa học (化学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 8 | Khoa học Sinh học (生物科学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 9 | Lịch sử (历史学) | B | Khoa học xã hội |
| 10 | Địa lý học (地理科学) | B | Khoa học xã hội |
| 11 | Tư tưởng chính trị (思想政治教育) | B | Sư phạm |
| 12 | Giáo dục Thể chất (体育教育) | B | Năng khiếu |
| 13 | Mỹ thuật học (美术学) | B | Nghệ thuật |
| 14 | Âm nhạc học (音乐学) | B | Nghệ thuật |
| 15 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 16 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B+ | Kỹ thuật |
| 17 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 18 | Mạng máy tính (网络工程) | B | Kỹ thuật |
| 19 | Điện tử viễn thông (电子信息工程) | B | Kỹ thuật |
| 20 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 21 | Quản trị du lịch (旅游管理) | B | Kinh tế |
| 22 | Tài chính học (金融学) | B | Kinh tế |
| 23 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 24 | Marketing (市场营销) | B | Kinh tế |
| 25 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视学) | B | Truyền thông |
| 26 | Quảng cáo (广告学) | B | Truyền thông |
| 27 | Công nghệ Sinh học (生物技术) | B | Ứng dụng |
| 28 | Công nghệ Hóa học (应用化学) | B | Ứng dụng |
| 29 | Thiết kế môi trường (环境设计) | B | Nghệ thuật |
| 30 | Giáo dục đặc biệt (特殊教育) | B | Sư phạm |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hồ Bắc | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Từ 10.000 – 20.000 tệ/năm tùy hệ | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng HJNU | Sinh viên quốc tế mới nhập học | Miễn hoặc giảm học phí/ký túc xá | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên từ các trường đối tác | Hỗ trợ sinh hoạt phí hoặc học phí | Theo thỏa thuận |
| Học bổng sinh viên xuất sắc | Sinh viên đang theo học tại trường | Thưởng tiền mặt dựa trên thành tích | Cuối mỗi năm học |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Sư phạm Hán Giang được chăm sóc chu đáo với hệ thống tiện ích hiện đại và môi trường học tập thân thiện. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế thường là các phòng đôi hoặc phòng đơn được trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu bếp chung để sinh viên có thể tự nấu nướng theo khẩu vị riêng. Hệ thống nhà ăn trong trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn đặc trưng của Hồ Bắc cũng như các món ăn phổ biến của Trung Quốc với mức giá vô cùng hợp lý và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Thư viện của trường là một không gian lý tưởng cho việc tự học với hàng ngàn tài liệu tiếng Trung và tiếng Anh, cùng các khu vực đọc sách yên tĩnh và phòng tra cứu kỹ thuật số hiện đại.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa và thi đấu thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông để giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập. Đặc biệt, với lợi thế nằm gần núi Võ Đang, sinh viên thường xuyên có cơ hội tham gia các chuyến tham quan tìm hiểu về văn hóa Đạo giáo, tập luyện võ thuật và khám phá vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ của tỉnh Hồ Bắc. Các lễ hội văn hóa quốc tế được tổ chức hàng năm là nơi sinh viên các nước có thể giới thiệu bản sắc dân tộc mình, tạo nên một cộng đồng đa văn hóa, đoàn kết và năng động ngay trong lòng khuôn viên Hán Giang.











_来自小红书网页版-300x272.jpg)
_来自小红书网页版-300x205.jpg)
_来自小红书网页版-226x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x207.jpg)
_来自小红书网页版-221x300.jpg)
_来自小红书网页版-214x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)