![]() |
Tên tiếng Trung: 河南体育学院
Tên tiếng Anh: Henan Sport University Tên tiếng Việt: Học viện Thể dục Thể thao Hà Nam Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 10.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Gần 600 cán bộ, giảng viên cơ hữu Cơ cấu đào tạo: 18 ngành Đại học; 3 chuyên ngành Thạc sĩ; liên kết đào tạo Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Thể dục Thể thao Hà Nam có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Trường Thể thao Hà Nam thành lập năm 1958. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển như Học viện Thể thao Trịnh Châu, đến nay trường đã chính thức được nâng cấp và đổi tên thành Học viện Thể dục Thể thao Hà Nam. Trường tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu, thủ phủ của tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Đây là một vị trí chiến lược, nằm tại trung tâm đầu mối giao thông và văn hóa của vùng Trung Nguyên, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu thể thao và giáo dục quốc tế.
Trường hiện có 2 cơ sở đào tạo (Cơ sở phía Bắc và Cơ sở phía Nam) với tổng diện tích quy hoạch và sử dụng rất lớn, đáp ứng tiêu chuẩn huấn luyện và giảng dạy hiện đại. Về quy mô đào tạo, trường có khoảng hơn 10.000 sinh viên hệ chính quy và đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp gồm nhiều huấn luyện viên cấp quốc gia. Trường sở hữu 18 ngành học bậc đại học và đã có quyền cấp bằng Thạc sĩ cho các chuyên ngành trọng điểm. Về xếp hạng, theo các bảng xếp hạng chuyên ngành thể thao tại Trung Quốc, trường luôn nằm trong nhóm các học viện thể thao hàng đầu khu vực miền Trung, thường xuyên đứng trong top 15-20 các trường đại học chuyên môn về thể dục thể thao trên toàn quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục thể chất _ 体育教育 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Huấn luyện thể thao _ 运动训练 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Võ thuật và Nghệ thuật truyền thống _ 武术与民族传统体育 | A | Đặc sắc cấp tỉnh |
| 4 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế _ 汉语国际教育 | B | Ứng dụng |
| 5 | Quản lý công nghiệp thể thao _ 体育经济与管理 | B | Ứng dụng |
| 6 | Truyền thông thể thao _ 新闻学 (体育新闻) | B | Ứng dụng |
| 7 | Phục hồi chức năng thể thao _ 运动康复 | B+ | Kỹ thuật y tế |
| 8 | Khoa học vận động con người _ 运动人体科学 | B | Khoa học cơ bản |
| 9 | Biểu diễn (Thể thao) _ 表演 (体育 nghệ thuật) | B | Nghệ thuật |
| 10 | Giải trí thể thao _ 休闲体育 | C | Dịch vụ |
| 11 | Giáo dục mầm non _ 学前教育 | C | Sư phạm |
| 12 | Tiếng Anh _ 英语 | C | Ngoại ngữ |
| 13 | Quản lý du lịch _ 旅游管理 | C | Dịch vụ |
| 14 | Marketing _ 市场营销 | C | Kinh tế |
| 15 | Quản lý hành chính _ 行政管理 | C | Quản lý |
| 16 | Công nghệ số thể thao _ 数字体育 | B | Công nghệ mới |
| 17 | Công tác xã hội _ 社会工作 | C | Xã hội |
| 18 | Giáo dục đặc biệt _ 特殊教育 | C | Sư phạm |
| 19 | Tâm lý học thể thao _ 体育心理学 | B | Khoa học |
| 20 | Quản lý thông tin thể thao _ 体育信息管理 | C | Quản lý |
| 21 | Y học thể thao _ 运动医学 | B | Y học |
| 22 | Nhảy múa thể thao _ 舞蹈编导 (体育舞蹈) | B+ | Nghệ thuật |
| 23 | Công nghệ thể thao cao cấp _ 高级体育技术 | B | Kỹ thuật |
| 24 | Thể thao điện tử _ 电子竞技运动与管理 | B | Xu hướng mới |
| 25 | Huấn luyện điền kinh _ 田径训练 | A | Cơ bản |
| 26 | Huấn luyện bóng rổ _ 篮球训练 | A | Cơ bản |
| 27 | Huấn luyện bóng đá _ 足球训练 | A | Trọng điểm |
| 28 | Huấn luyện bơi lội _ 游泳训练 | B | Cơ bản |
| 29 | Võ thuật tán thủ _ 武术散打 | A | Đặc sắc |
| 30 | Yoga thể thao _ 瑜伽运动 | C | Dịch vụ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ, Hệ tiếng | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt | Tháng 1 – Tháng 4 |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế (ĐH, ThS) | 10.000 – 30.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng trường HASU | Sinh viên quốc tế hệ Đại học | Miễn 50-100% học phí hoặc phí KTX | Theo thông báo từng kỳ |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” | Sinh viên các nước ưu tiên | Hỗ trợ học phí và phí sinh hoạt | Tháng 3 – Tháng 5 |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Thể dục Thể thao Hà Nam mang đậm tinh thần năng động và khỏe khoắn. Nhà ăn của trường rất phong phú với các món ăn mang đậm hương vị vùng Trung Nguyên cùng các khu vực ăn uống dành cho sinh viên quốc tế, đảm bảo dinh dưỡng cao cho người tập luyện thể thao. Hệ thống ký túc xá được trang bị hiện đại, có phòng gym mini và khu vực giặt là tiện lợi. Thư viện của trường không chỉ lưu trữ hàng ngàn đầu sách về khoa học thể thao mà còn cung cấp không gian nghiên cứu đa phương tiện tiên tiến.
Đặc biệt, sinh viên quốc tế tại đây có cơ hội tham gia vào các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp như Võ thuật (Wushu), Thái Cực Quyền, bóng đá và bóng rổ. Trường thường xuyên tổ chức các đại hội thể thao sinh viên quốc tế và các buổi giao lưu văn hóa, giúp bạn nhanh chóng hòa nhập với môi trường bản địa. Cơ sở hạ tầng phục vụ thể thao của trường thuộc hàng top đầu tỉnh Hà Nam, với các nhà thi đấu mái che và bể bơi đạt chuẩn quốc tế.















