![]() |
Tên tiếng Trung: 周口师范学院
Tên tiếng Anh: Zhoukou Normal University Tên tiếng Việt: Học viện Sư phạm Chu Khẩu Năm thành lập: 1973 Số lượng sinh viên: Khoảng 25.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.500 cán bộ, giáo viên Cơ cấu đào tạo: 64 ngành bậc Đại học, đang tích cực triển khai các chương trình liên kết đào tạo Thạc sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Sư phạm Chu Khẩu là một trường đại học công lập đa ngành có lịch sử lâu đời, tọa lạc tại thành phố Chu Khẩu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc – một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và là nơi phát tích của nền văn minh Hoa Hạ. Tiền thân của trường là Trường Sư phạm Chu Khẩu được thành lập vào năm 1973. Qua nhiều giai đoạn phát triển và sáp nhập, đến năm 2002, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc nâng cấp thành hệ đại học chính quy với tên gọi như hiện nay. Trường nằm tại vị trí giao thoa văn hóa quan trọng của tỉnh Hà Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận với các di sản văn hóa phi vật thể và môi trường học thuật năng động.
Trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích hơn 1.600 mẫu (khoảng 100 héc-ta), được chia thành hai cơ sở chính với cảnh quan xanh mướt, hiện đại. Hiện nay, nhà trường đang đào tạo hơn 25.000 sinh viên hệ chính quy với đội ngũ giảng viên hùng hậu, trong đó có rất nhiều giáo sư và tiến sĩ đầu ngành. Về mặt xếp hạng, theo các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Trung Quốc , Học viện Sư phạm Chu Khẩu thường nằm trong nhóm các trường đại học sư phạm có tốc độ phát triển nhanh tại khu vực miền Trung Trung Quốc, xếp hạng khoảng vị trí 400-500 trong tổng số hàng ngàn trường đại học trên cả nước, khẳng định vị thế là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho tỉnh Hà Nam.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Hán ngữ đối ngoại (汉语国际教育) | B | Nhân văn |
| 2 | Giáo dục tiểu học (小学教育) | A | Sư phạm |
| 3 | Toán học và toán ứng dụng (数学与应用数学) | B+ | Khoa học tự nhiên |
| 4 | Khoa học máy tính và công nghệ (计算机科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Kinh tế |
| 6 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (汉语言文学) | A | Nhân văn |
| 7 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngoại ngữ |
| 8 | Vật lý học (物理学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 9 | Hóa học (化学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 10 | Sinh học (生物科学) | B+ | Khoa học tự nhiên |
| 11 | Mỹ thuật học (美术学) | B+ | Nghệ thuật |
| 12 | Âm nhạc học (音乐学) | B+ | Nghệ thuật |
| 13 | Giáo dục thể chất (体育教育) | B | Thể thao |
| 14 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 15 | Công nghệ thông tin truyền thông (通信工程) | C+ | Kỹ thuật |
| 16 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Kinh tế |
| 17 | Quản trị du lịch (旅游管理) | B | Dịch vụ |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Khoa học |
| 19 | Thiết kế hình ảnh truyền thông (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 20 | Thiết kế môi trường (环境设计) | B | Nghệ thuật |
| 21 | Phát thanh và truyền hình (广播电视编导) | C+ | Truyền thông |
| 22 | Kỹ thuật điện và tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 23 | Công nghệ hóa học (化学工程与工艺) | B | Kỹ thuật |
| 24 | Luật học (法学) | C+ | Luật |
| 25 | Công tác xã hội (社会工作) | C | Khoa học xã hội |
| 26 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | B | Khoa học xã hội |
| 27 | Kinh tế học (经济学) | B | Kinh tế |
| 28 | Tài chính học (金融学) | B | Kinh tế |
| 29 | Marketing (市场营销) | B | Kinh tế |
| 30 | Kế toán (会计学) | B+ | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế (Đại học/Thạc sĩ) | Miễn học phí, ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường Chu Khẩu | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm 50% – 100% học phí năm đầu tiên | Theo kỳ nhập học (Tháng 3/Tháng 9) |
| Học bổng Con đường Tơ lụa | Sinh viên các nước thuộc “Vành đai và Con đường” | Toàn phần hoặc bán phần tùy theo thành tích học tập | Theo thông báo của Văn phòng Đối ngoại |
| Trợ cấp sinh hoạt phí của trường | Sinh viên quốc tế có hoàn cảnh khó khăn | 500 – 1000 NDT/tháng | Xét duyệt theo học kỳ |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Sư phạm Chu Khẩu mang lại cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm văn hóa đậm chất truyền thống nhưng không kém phần tiện nghi. Nhà trường chú trọng đầu tư hệ thống ký túc xá dành riêng cho người nước ngoài với đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và bếp chung để sinh viên có thể tự nấu nướng theo khẩu vị quê hương. Bên cạnh đó, hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ các món ăn đặc trưng của vùng Trung Nguyên Trung Quốc và cả các món ăn phổ thông dễ ăn, đảm bảo vệ sinh và giá cả phải chăng cho sinh viên.
Thư viện của trường là một trong những điểm nhấn kiến trúc với kho tàng tài liệu khổng lồ, là không gian lý tưởng cho việc tự học và nghiên cứu. Đối với các hoạt động ngoại khóa, nhà trường thường xuyên tổ chức các giải thi đấu thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các câu lạc bộ võ thuật, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập với bạn bè bản địa. Đặc biệt, các chuyến tham quan thực tế đến các di tích lịch sử tại thành phố Chu Khẩu và các lễ hội văn hóa truyền thống như viết thư pháp, múa lân cũng được tổ chức định kỳ, giúp du học sinh không chỉ học kiến thức trên lớp mà còn hiểu sâu sắc về con người và đất nước Trung Hoa.















