![]() |
Tên tiếng Trung: 郑州工业应用技术学院
Tên tiếng Anh: Zhengzhou University of Industrial Technology (ZUIT) Tên tiếng Việt: Học viện Kỹ thuật Ứng dụng Công nghiệp Trịnh Châu Năm thành lập: 1997 Số lượng sinh viên: Hơn 30.000 sinh viên (bao gồm hơn 140 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 2.000 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: 47 ngành bậc Đại học, là đơn vị xây dựng dự án cấp bằng Thạc sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Kỹ thuật Ứng dụng Công nghiệp Trịnh Châu có tiền thân là Cao đẳng Đào tạo Hoa Tín Trịnh Châu, được thành lập vào năm 1997. Năm 2008, trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành cơ sở đào tạo bậc đại học. Đến năm 2012, học viện chính thức có thẩm quyền cấp bằng Cử nhân và năm 2014 chính thức sử dụng tên gọi như hiện nay. Năm 2021, học viện đánh dấu cột mốc quan trọng khi được phê duyệt là đơn vị xây dựng dự án cấp bằng Thạc sĩ của tỉnh Hà Nam.
Học viện tọa lạc tại thành phố Tân Trịnh, thuộc địa phận thành phố Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Đây là vùng đất cố đô có bề dày lịch sử văn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận với các giá trị truyền thống Trung Hoa trong quá trình học tập. Học viện sở hữu hai cơ sở chính (Cơ sở phía Đông và Cơ sở phía Tây) với tổng diện tích hơn 2.000 mẫu Anh (khoảng 1,33 triệu m2). Tổng diện tích xây dựng đạt hơn 1 triệu m2 với vốn đầu tư khổng lồ gần 3,5 tỷ Nhân dân tệ. Hiện nay, học viện đào tạo hơn 30.000 sinh viên hệ chính quy, đội ngũ giảng viên hùng hậu với hơn 2.000 người, trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành. Thư viện học viện lưu trữ hơn 3,45 triệu đầu sách giấy và gần 2 triệu đầu sách điện tử. Học viện liên tục nằm trong top các trường đại học dân lập uy tín nhất tại Trung Quốc. ZUIT được vinh danh là “Trường dân lập ưu tú tỉnh Hà Nam” và “Trường đại học dân lập trình độ cao Trung Quốc”. Đặc biệt, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp của học viện luôn duy trì ở mức cao dẫn đầu trong khối các trường dân lập tại tỉnh Hà Nam.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Phần mềm _ 软件工程 | A | Trọng điểm tỉnh |
| 2 | Y khoa Lâm sàng _ 临床医学 | A | Trọng điểm trường |
| 3 | Điều dưỡng _ 护理学 | B | Thương hiệu tỉnh |
| 4 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng _ 康复治疗技术 | B | Ứng dụng |
| 5 | Quản trị du lịch _ 旅游管理 | B | Ứng dụng |
| 6 | Quản trị khách sạn _ 酒店管理 | C | Ứng dụng |
| 7 | Quản lý Logistics hiện đại _ 现代物流管理 | B | Ứng dụng |
| 8 | Quản trị kinh doanh _ 工商企业管理 | B | Phổ biến |
| 9 | Marketing _ 市场营销 | B | Phổ biến |
| 10 | Kế toán và Dữ liệu lớn _ 大数据与会计 | A | Thương hiệu tỉnh |
| 11 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học _ 医学检验技术 | B | Ứng dụng |
| 12 | Kỹ thuật Cơ khí _ 机械工程 | A | Trọng điểm tỉnh |
| 13 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa _ 电气工程及其自动化 | A | Cải cách thí điểm |
| 14 | Khoa học máy tính & Công nghệ _ 计算机科学 với 技术 | A | Nhất lưu cấp tỉnh |
| 15 | Kỹ thuật Xây dựng _ 土木工程 | A | Trọng điểm tỉnh |
| 16 | Dược học _ 药学 | B | Ứng dụng |
| 17 | Kỹ thuật Hóa học _ 化学工程与工艺 | B | Ứng dụng |
| 18 | Thiết kế nghệ thuật _ 艺术设计 | B | Năng khiếu |
| 19 | Thiết kế môi trường _ 环境设计 | B | Năng khiếu |
| 20 | Truyền thông kỹ thuật số _ 数字媒体技术 | B | Ứng dụng |
| 21 | Kinh tế quốc tế & Thương mại _ 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
| 22 | Tài chính _ 金融学 | B | Kinh tế |
| 23 | Giáo dục mầm nón _ 学前教育 | B | Giáo dục |
| 24 | Ngôn ngữ Anh _ 英语 | B | Ngoại ngữ |
| 25 | Quản lý công trình _ 工程管理 | B | Ứng dụng |
| 26 | Kỹ thuật xe hơi _ 车辆工程 | B | Ứng dụng |
| 27 | Dữ liệu lớn & Công nghệ thông tin _ 大数据与信息技术 | A | Nhất lưu cấp tỉnh |
| 28 | Khoa học thể thao _ 体育教育 | C | Năng khiếu |
| 29 | Biểu diễn âm nhạc _ 音乐表演 | C | Năng khiếu |
| 30 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | B | Ứng dụng |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn học phí, ký túc xá + Trợ cấp sinh hoạt | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Học viện ZUIT | Sinh viên có thành tích học tập tốt | Giảm 50% – 100% học phí | Tháng 6 – Tháng 8 |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” | Sinh viên từ các nước đối tác | Hỗ trợ phí ký túc xá (800-1500 tệ) | Theo thông báo |
| Học bổng Thành tích Học thuật | Sinh viên đang theo học tại trường | Thưởng tiền mặt 1000 – 3000 tệ | Cuối năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Kỹ thuật Ứng dụng Công nghiệp Trịnh Châu mang đến cho sinh viên quốc tế sự tiện nghi và năng động. Hệ thống nhà ăn sinh viên tại cả hai cơ sở được thiết kế rộng rãi, cung cấp đa dạng các món ăn từ đặc sản Hà Nam đến các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ điều hòa, hệ thống nước nóng, internet tốc độ cao và an ninh nghiêm ngặt với công nghệ nhận diện khuôn mặt.
Ngoài giờ học, sinh viên có thể nghiên cứu tại thư viện hiện đại hoặc rèn luyện sức khỏe tại khu phức hợp thể thao bao gồm bể bơi tiêu chuẩn, phòng gym và sân vận động ngoài trời. Học viện cũng thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa như hội thao, lễ hội văn hóa quốc tế và các chuyến tham quan thực tế tại thành phố Tân Trịnh để sinh viên quốc tế giao lưu, kết bạn và khám phá đời sống tại Trung Quốc.












