![]() |
Tên tiếng Trung: 东北林业大学
Tên tiếng Anh: Northeast Forestry University (NEFU) Tên tiếng Việt: Đại học Lâm nghiệp Đông Bắc Năm thành lập: 1952 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 30.000 sinh viên (bao gồm ~19.691 sinh viên đại học và ~10.957 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Khoảng 1.416 giảng viên chuyên trách (trong tổng số hơn 2.400 cán bộ nhân viên) Cơ cấu đào tạo: 73 ngành bậc Đại học, 17 ngành Thạc sĩ (cấp 1) và 9 ngành Tiến sĩ (cấp 1) |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Lịch sử hình thành: Đại học Lâm nghiệp Đông Bắc được thành lập vào tháng 7 năm 1952, dựa trên cơ sở sáp nhập khoa Lâm nghiệp của Đại học Chiết Giang và khoa Lâm nghiệp của Học viện Nông nghiệp Đông Bắc. Ban đầu trường có tên là Học viện Lâm nghiệp Đông Bắc, trực thuộc Bộ Lâm nghiệp Trung Quốc. Năm 1985, trường chính thức đổi tên thành Đại học Lâm nghiệp Đông Bắc và đến năm 2000 được chuyển giao về dưới sự quản lý trực tiếp của Bộ Giáo dục Trung Quốc. NEFU là trường đại học lâm nghiệp có quy mô lớn nhất Trung Quốc và sở hữu số lượng ngành trọng điểm quốc gia nhiều nhất trong các trường cùng lĩnh vực.
Vị trí địa lý: Trường tọa lạc tại thành phố Cáp Nhĩ Tân, tỉnh Hắc Long Giang – trung tâm của vùng rừng quốc doanh lớn nhất Trung Quốc. Với vị trí này, trường có lợi thế địa lý tuyệt vời cho việc nghiên cứu và thực hành lâm nghiệp, sinh thái học và các ngành khoa học đời sống liên quan trong môi trường tự nhiên đa dạng của vùng Đông Bắc.
Quy mô và Xếp hạng: NEFU sở hữu khuôn viên chính rộng 136 hécta, cùng các trang trại rừng thực nghiệm như Maoershan và Liangshui, nâng tổng diện tích quản lý và sử dụng lên tới 33.000 hécta. Trường nằm trong danh sách các trường đại học trọng điểm thuộc “Dự án 211”, “Dự án 985优势学科创新平台” và là trường đại học xây dựng “Song nhất lưu” quốc gia. Về xếp hạng, theo Bảng xếp hạng Đại học Trung Quốc năm 2025, NEFU đứng vị trí thứ 113 toàn quốc theo Soft Science và vị trí thứ 97 theo Alumni Association.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Kỹ thuật Lâm nghiệp (林业工程) | A++ | 1 |
| 2 | Khoa học và Công nghệ Gỗ (木材科学与工程) | A++ | 1 |
| 3 | Quản lý Động vật hoang dã (野生动物与自然保护区管理) | A++ | 1 |
| 4 | Bảo vệ Rừng (森林保护) | A++ | 1 |
| 5 | Lâm học (林学) | B+ | 2 |
| 6 | Hóa học Sản phẩm Lâm nghiệp (林产化工) | A+ | 2 |
| 7 | Kiến trúc Cảnh quan (风景园林学) | B+ | 11 |
| 8 | Công nghệ Sinh học (生物技术) | A+ | 7 |
| 9 | Sinh học (生物学) | B | 15 |
| 10 | Sinh thái học (生态学) | B | 12 |
| 11 | Quản lý Kinh tế Nông Lâm (农林经济管理) | B | 13 |
| 12 | Kỹ thuật Giao thông (交通工程) | A | 6 |
| 13 | Kỹ thuật Ô tô (汽车服务工程) | B+ | 12 |
| 14 | Ngôn ngữ Nga (俄语) | B+ | 55 |
| 15 | Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm (食品科学与工程) | B++ | 27 |
| 16 | Thú y (动物医学) | B+ | 45 |
| 17 | Thiết kế Nội thất và Kỹ thuật (家具设计与工程) | A+ | 2 |
| 18 | Khoa học Máy tính (计算机科学与技术) | B++ | 62 |
| 19 | Tài chính Kinh tế (经济统计学) | B+ | 32 |
| 20 | Quảng cáo (广告学) | B+ | 50 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (3000 – 3500 tệ). | Đăng ký qua Đại sứ quán (Hệ A) hoặc trực tiếp với trường (Hệ B). |
| Học bổng Hiệu trưởng NEFU | Đại học, Thạc sĩ | Loại 1: Miễn học phí & ký túc xá. Loại 2: Miễn học phí. | Dành cho sinh viên tự túc có thành tích học tập xuất sắc. |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hắc Long Giang | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn hoặc giảm học phí; hỗ trợ sinh hoạt phí tùy theo cấp bậc đào tạo và ngân sách hàng năm. | Cấp theo từng năm dựa trên kết quả học tập và rèn luyện. |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Hệ ngôn ngữ, Thạc sĩ GD Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí (2500 – 3000 tệ/tháng). | Dành cho ứng viên có chứng chỉ HSK/HSKK phù hợp theo yêu cầu của Viện Khổng Tử. |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại NEFU mang đến cho lưu học sinh môi trường học tập và sinh hoạt khép kín, an toàn và tiện lợi. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với các món ăn mang hương vị miền Bắc Trung Quốc và các khu vực ẩm thực đa dạng đáp ứng nhu cầu quốc tế với chi phí phải chăng. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như TV, điện thoại, tủ lạnh, máy giặt, internet, có lựa chọn phòng đơn hoặc phòng đôi cùng khu vực bếp chung sạch sẽ.
Thư viện NEFU là một trong những cơ sở hiện đại nhất vùng Đông Bắc, cung cấp không gian học tập yên tĩnh và nguồn tài liệu chuyên ngành lâm nghiệp khổng lồ. Bên cạnh việc học, sinh viên có thể tham gia rèn luyện thể chất tại các nhà thi đấu, sân vận động hiện đại trên khuôn viên trường. Ngoài ra, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, văn nghệ và thể thao nhằm giúp sinh viên quốc tế


















