![]() |
Tên tiếng Trung: 河南科技学院
Tên tiếng Anh: Huanghe Science and Technology University (HHSTU) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học Kỹ thuật Hoàng Hà Năm thành lập: 1984 Số lượng sinh viên: Khoảng 32.425 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 2.000 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 1.400 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 70 |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Khoa học Kỹ thuật Hoàng Hà được thành lập vào năm 1984, bắt đầu từ một lớp bổ túc đại học do bà Hồ Đại Bạch sáng lập. Đây là cơ sở giáo dục đại học dân lập đầu tiên tại Trung Quốc được Bộ Giáo dục phê chuẩn đào tạo hệ đại học chính quy (vào năm 2000). Trường được coi là tấm gương điển hình cho sự phát triển của giáo dục ngoài công lập tại Trung Quốc, nhận được nhiều lời khen ngợi từ các tổ chức quốc tế như UNESCO về mô hình vận hành sáng tạo.
Trường đặt trụ sở chính tại thành phố Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Trịnh Châu không chỉ là thủ phủ của tỉnh mà còn là một trong “Bát đại cổ đô” của Trung Quốc, đồng thời là đầu mối giao thông đường sắt lớn nhất châu Á.
Học viện hiện có 4 cơ sở đào tạo với tổng diện tích hơn 2.800 mẫu. Quy mô đào tạo của trường rất lớn với hơn 32.000 sinh viên chính quy. Đội ngũ giảng viên hơn 2.000 người, trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành. Hệ thống cơ sở vật chất bao gồm các phòng thí nghiệm trọng điểm, trung tâm thực hành kỹ thuật hiện đại và thư viện với hơn 3,8 triệu đầu sách. Trong nhiều năm liên tiếp, Học viện Khoa học Kỹ thuật Hoàng Hà luôn đứng vị trí số 1 trong bảng xếp hạng các trường đại học/học viện dân lập tốt nhất Trung Quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật truyền thông _ 通信工程 | A | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 2 | Khoa học và Công nghệ máy tính _ 计算机科学与技术 | A | Ưu tú |
| 3 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng _ 土木工程 | B | Kỹ thuật |
| 4 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | B | Quản lý |
| 5 | Đạo diễn phát thanh và truyền hình _ 广播电视编导 | A | Nghệ thuật đặc sắc |
| 6 | Thiết kế môi trường _ 环境设计 | B | Nghệ thuật |
| 7 | Kỹ thuật điều khiển và tạo hình vật liệu _ 材料成型及控制工程 | B | Kỹ thuật |
| 8 | Kỹ thuật thông tin điện tử _ 电子信息工程 | A | Trọng điểm |
| 9 | Dược học _ 药学 | B | Y dược |
| 10 | Y học lâm sàng _ 临床医学 | B | Y dược |
| 11 | Điều dưỡng _ 护理学 | C | Y dược |
| 12 | Kinh tế học _ 经济学 | C | Kinh tế |
| 13 | Thương mại quốc tế _ 国际经济 và 贸易 | B | Kinh tế |
| 14 | Tài chính _ 金融学 | B | Kinh tế |
| 15 | Tiếng Hán (Ngôn ngữ & Văn học) _ 汉语言文学 | B | Nhân văn |
| 16 | Tiếng Anh _ 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 17 | Tiếng Nhật _ 日语 | C | Ngôn ngữ |
| 18 | Giáo dục mầm non _ 学前教育 | A | Giáo dục |
| 19 | Giáo dục thể chất _ 体育教育 | B | Thể thao |
| 20 | Truyền thông đa phương tiện _ 网络与新媒体 | B | Truyền thông |
| 21 | Kỹ thuật phần mềm _ 软件工程 | A | Công nghệ |
| 22 | Tự động hóa _ 自动化 | B | Kỹ thuật |
| 23 | Kỹ thuật cơ khí _ 机械设计制造及其自动化 | B | Kỹ thuật |
| 24 | Kế toán _ 会计学 | B | Quản lý |
| 25 | Quản trị du lịch _ 旅游管理 | C | Quản lý |
| 26 | Luật _ 法学 | C | Xã hội |
| 27 | Công nghệ sinh học _ 生物技术 | C | Khoa học |
| 28 | Thiết kế thời trang _ 服装与服饰设计 | B | Nghệ thuật |
| 29 | Âm nhạc học _ 音乐学 | B | Nghệ thuật |
| 30 | Kiến trúc _ 建筑学 | B | Xây dựng |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế (Đại học/Thạc sĩ) | Miễn học phí + Trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Tân sinh viên Học viện Hoàng Hà | Sinh viên quốc tế năm nhất | Giảm 50% – 100% học phí | Trước kỳ nhập học tháng 9 |
| Học bổng Hữu nghị quốc tế | Sinh viên từ các nước ký kết hợp tác | Miễn phí ký túc xá hoặc bảo hiểm | Theo thông báo từng đợt |
| Học bổng Thành tích xuất sắc | Sinh viên đang theo học tại trường | Thưởng tiền mặt (2.000 – 8.000 tệ) | Cuối mỗi năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên tại Học viện Khoa học Kỹ thuật Hoàng Hà rất phong phú và tiện nghi. Nhà ăn của trường nổi tiếng với sự sạch sẽ và đa dạng, cung cấp hàng trăm món ăn từ đặc sản Hà Nam đến các món ăn phổ biến của các quốc gia khác, đảm bảo dinh dưỡng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được bố trí riêng biệt, thường là phòng đôi với đầy đủ nội thất, nhà vệ sinh khép kín, điều hòa và hệ thống nước nóng.
Thư viện của học viện không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là một trung tâm học tập hiện đại với các phòng tự học yên tĩnh và khu vực tra cứu điện tử. Trường rất chú trọng đến sức khỏe thể chất của sinh viên khi đầu tư hệ thống sân vận động, nhà thi đấu đa năng và hồ bơi đạt chuẩn. Hàng năm, văn phòng quản lý sinh viên quốc tế thường xuyên tổ chức các chuyến đi thực tế văn hóa, các cuộc thi thể thao và văn nghệ nhằm giúp sinh viên hòa nhập nhanh chóng và hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Hoa.








