![]() |
Tên tiếng Trung: 河南科技学院
Tên tiếng Anh: Henan Institute of Science and Technology (HIST) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học Kỹ thuật Hà Nam Năm thành lập: 1939 Số lượng sinh viên: Hơn 29.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.800 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 1.400 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 70 ngành đại học, 12 điểm cấp bằng thạc sĩ học thuật cấp 1, 13 điểm cấp bằng thạc sĩ chuyên nghiệp. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Khoa học Kỹ thuật Hà Nam có tiền thân là Học viện Nông nghiệp Diên An được thành lập vào năm 1939. Trải qua nhiều lần đổi tên và sáp nhập, đến năm 2004, trường chính thức mang tên gọi như hiện tại. Trường tọa lạc tại thành phố Tân Hương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Đây là một thành phố năng động thuộc khu vực kinh tế Trung Nguyên, nơi có bề dày lịch sử văn hóa và giao thông thuận tiện, tạo điều kiện lý tưởng cho việc học tập và nghiên cứu của sinh viên.
Trường hiện có khuôn viên rộng lớn với tổng diện tích lên tới 2.021 mẫu Anh (khoảng 135 héc-ta), bao gồm các khu giảng đường hiện đại, trung tâm thực hành và nghiên cứu khoa học. Với đội ngũ giảng viên hùng hậu, trong đó có nhiều giáo sư, phó giáo sư và các chuyên gia nhận phụ cấp đặc biệt từ Chính phủ, nhà trường đã khẳng định được vị thế trong hệ thống giáo dục đại học. Theo các bảng xếp hạng uy tín tại Trung Quốc. Học viện Khoa học Kỹ thuật Hà Nam thường nằm trong nhóm các trường đại học trọng điểm của tỉnh Hà Nam và xếp hạng khoảng từ 280 đến 350 trong tổng số hàng ngàn trường đại học trên toàn quốc, đặc biệt thế mạnh nằm ở các ngành Nông nghiệp và Kỹ thuật.
- NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học cây trồng – 作物学 | Trọng điểm | Nông nghiệp |
| 2 | Bảo vệ thực vật – 植物保护 | Trọng điểm | Nông nghiệp |
| 3 | Thú y – 兽医学 | Trọng điểm | Nông nghiệp |
| 4 | Chế tạo máy và tự động hóa – 机械设计制造及其自动化 | A | Kỹ thuật |
| 5 | Khoa học và công nghệ thực phẩm – 食品科学 | B | Kỹ thuật |
| 6 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | B | Khoa học tự nhiên |
| 7 | Khoa học và Công nghệ máy tính – 计算机科学与技术 | B | Kỹ thuật |
| 8 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | B | Quản lý |
| 9 | Kế toán – 会计学 | B | Quản lý |
| 10 | Kinh tế học – 经济学 | C | Kinh tế |
| 11 | Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | C | Kinh tế |
| 12 | Tiếng Anh – 英语 | B | Nhân văn |
| 13 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc – 汉语言文学 | B | Nhân văn |
| 14 | Nghệ thuật thiết kế – 艺术设计学 | C | Nghệ thuật |
| 15 | Sư phạm mầm đơn – 学前教育 | B | Giáo dục |
| 16 | Điện tử và Khoa học Công nghệ – 电子科学与技术 | B | Kỹ thuật |
| 17 | Kỹ thuật điện và tự động hóa – 电气工程及其自动化 | B | Kỹ thuật |
| 18 | Công nghệ phần mềm – 软件工程 | B | Kỹ thuật |
| 19 | Marketing – 市场营销 | C | Quản lý |
| 20 | Quản lý du lịch – 旅游管理 | C | Quản lý |
| 21 | Làm vườn – 园艺 | A | Nông nghiệp |
| 22 | Khoa học động vật – 动物科学 | B | Nông nghiệp |
| 23 | Hóa học ứng dụng – 应用化学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 24 | Toán học và toán ứng dụng – 数学与应用数学 | C | Khoa học tự nhiên |
| 25 | Luật – 法学 | C | Luật học |
| 26 | Thiết kế thời trang – 服装与服饰设计 | C | Nghệ thuật |
| 27 | Công nghệ truyền thông số – 数字媒体技术 | C | Kỹ thuật |
| 28 | Quản lý tài chính – 财务管理 | B | Quản lý |
| 29 | Nông nghiệp công nghệ cao – 设施农业科学与工程 | B | Nông nghiệp |
| 30 | Thú y lâm sàng – 临床兽医学 | A | Nông nghiệp |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ quốc tế | 10,000 – 30,000 RMB/năm | Theo thời gian học |
| Học bổng trường HIST | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn/giảm học phí và phí KTX | Hàng năm |
| Học bổng Con đường Tơ lụa (Silk Road) | Sinh viên các nước thuộc “Vành đai và Con đường” | Toàn phần (Học phí, sinh hoạt phí) | Toàn khóa học |
| Học bổng ngắn hạn | Sinh viên trao đổi, học ngôn ngữ | 500 – 2,000 RMB/tháng | 6 tháng – 1 năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Khoa học Kỹ thuật Hà Nam được chăm lo chu đáo với hệ thống cơ sở vật chất toàn diện. Nhà trường có nhiều nhà ăn sinh viên cung cấp thực đơn phong phú từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món ăn quốc tế, đặc biệt có khu vực phục vụ đồ ăn Halal cho sinh viên theo đạo Hồi. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như điều hòa, bình nước nóng, internet tốc độ cao và khu giặt là dùng chung, đảm bảo không gian riêng tư và an toàn cho việc sinh hoạt.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên có thể tiếp cận thư viện trường với hàng triệu đầu sách và hệ thống cơ sở dữ liệu số khổng lồ, phục vụ tối đa cho nhu cầu nghiên cứu. Các hoạt động vui chơi giải trí và thể dục thể thao cũng rất đa dạng với nhà thi đấu đa năng, sân bóng đá, sân bóng rổ và các câu lạc bộ võ thuật, nghệ thuật. Nhà trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan di tích lịch sử tại tỉnh Hà Nam như Long Môn Thạch Quyển hay Thiếu Lâm Tự, giúp sinh viên quốc tế không chỉ nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn được trải nghiệm và hòa nhập sâu sắc vào nền văn hóa Trung Quốc đặc sắc.








